-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Từ vựng mua sắm tiếng Trung: hỏi giá, mặc cả, thanh toán
Thứ Th 4,
15/07/2026
Đăng bởi Ngoại Ngữ Gia Sư
Để mua sắm bằng tiếng Trung khi đi Trung Quốc, bạn chỉ cần thuộc 4 nhóm câu cốt lõi: hỏi giá 多少钱 (duō shǎo qián — bao nhiêu tiền), mặc cả 便宜点 (pián yi diǎn — rẻ chút đi), chọn kích cỡ 大号 (dà hào — cỡ lớn) / 小号 (xiǎo hào — cỡ nhỏ) và thanh toán quét mã 扫码 (sǎo mǎ — quét mã) qua 微信 (wēi xìn — WeChat) hoặc 支付宝 (zhī fù bǎo — Alipay). Ví dụ nhanh nhất: 这个多少钱?(zhè ge duō shǎo qián? — Cái này bao nhiêu tiền?). Bài viết này của trung tâm Ngoại Ngữ Ngoại Ngữ Gia Sư tổng hợp trọn bộ từ vựng mua sắm tiếng Trung theo đúng trình tự một cuộc mua bán thực tế, kèm pinyin (cách phiên âm La-tinh ghi âm đọc chữ Hán) và mẫu hội thoại để bạn dùng được ngay.
1. Hỏi giá: câu đầu tiên phải thuộc
Khi vào cửa hàng hoặc khu chợ, câu bạn dùng nhiều nhất là hỏi giá. Chỉ cần ghép mẫu 这个 (zhè ge — cái này) + 多少钱 (duō shǎo qián — bao nhiêu tiền) là đủ dùng cho hầu hết tình huống.
- 这个多少钱?(zhè ge duō shǎo qián?) — Cái này bao nhiêu tiền?
- 一共多少钱?(yí gòng duō shǎo qián?) — Tổng cộng bao nhiêu tiền?
- 太贵了!(tài guì le!) — Đắt quá!
- 有便宜的吗?(yǒu pián yi de ma?) — Có loại rẻ hơn không?
Người bán thường trả lời bằng con số, ví dụ 五十块 (wǔ shí kuài — năm mươi tệ). Từ 块 (kuài) là cách nói khẩu ngữ của đơn vị tiền tệ Trung Quốc, tương đương 元 (yuán — nhân dân tệ) dùng trên bảng giá.
2. Mặc cả: nghệ thuật 便宜点
Ở chợ và các khu bán đồ lưu niệm, mặc cả (trả giá) là chuyện bình thường. Câu chìa khóa là 便宜点 (pián yi diǎn — rẻ chút đi). Bạn có thể nói lịch sự hơn bằng cách thêm 可以 (kě yǐ — có thể) và 吗 (ma — trợ từ nghi vấn).
- 便宜点吧!(pián yi diǎn ba!) — Rẻ chút đi mà!
- 可以便宜一点吗?(kě yǐ pián yi yì diǎn ma?) — Có thể rẻ hơn một chút không?
- 能不能打折?(néng bu néng dǎ zhé?) — Có giảm giá được không? (打折 dǎ zhé nghĩa là giảm giá theo phần trăm)
- 我要这个。(wǒ yào zhè ge.) — Tôi muốn cái này. (我 wǒ là "tôi", số ít)
Một mẹo văn hóa: nếu người bán từ chối, bạn có thể mỉm cười và giả vờ bước đi. Rất nhiều khi họ sẽ gọi lại và đưa ra giá mềm hơn.
3. Kích cỡ, màu sắc và thử đồ
Khi mua quần áo, giày dép, bạn cần từ vựng về kích cỡ (号 hào — cỡ, số) và màu sắc (颜色 yán sè — màu sắc). Bảng dưới đây gom các từ dùng nhiều nhất:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 大号 | dà hào | Cỡ lớn (size L) |
| 中号 | zhōng hào | Cỡ vừa (size M) |
| 小号 | xiǎo hào | Cỡ nhỏ (size S) |
| 试试 | shì shi | Thử (mặc thử) |
| 颜色 | yán sè | Màu sắc |
Vài câu ứng dụng ngay: 我可以试试吗?(wǒ kě yǐ shì shi ma? — Tôi mặc thử được không?) và 有大号的吗?(yǒu dà hào de ma? — Có cỡ lớn không?). Nếu muốn hỏi màu khác, nói 有别的颜色吗?(yǒu bié de yán sè ma? — Có màu khác không?).
4. Thanh toán: quét mã 微信 và 支付宝
Trung Quốc gần như không dùng tiền mặt tại thành phố lớn. Đại đa số giao dịch được thực hiện bằng cách quét mã QR qua hai ứng dụng 微信 (wēi xìn — WeChat) và 支付宝 (zhī fù bǎo — Alipay). Người bán thường hỏi bạn muốn trả bằng cách nào.
- 扫码。(sǎo mǎ.) — Quét mã.
- 用微信还是支付宝?(yòng wēi xìn hái shi zhī fù bǎo? — Dùng WeChat hay Alipay?)
- 可以用现金吗?(kě yǐ yòng xiàn jīn ma? — Có thể dùng tiền mặt không? 现金 xiàn jīn nghĩa là tiền mặt)
- 给你。(gěi nǐ.) — Đưa cho bạn đây.
Lưu ý thực tế: cả hai ứng dụng đều hỗ trợ liên kết thẻ quốc tế cho khách du lịch, nhưng bạn nên cài đặt và nạp tiền trước khi sang để tránh gián đoạn khi mua hàng.
5. Mẫu hội thoại mua sắm hoàn chỉnh
Ghép tất cả lại thành một đoạn hội thoại ngắn tại quầy hàng:
- Khách: 你好,这个多少钱?(nǐ hǎo, zhè ge duō shǎo qián?) — Xin chào, cái này bao nhiêu tiền?
- Người bán: 一百块。(yì bǎi kuài.) — Một trăm tệ.
- Khách: 太贵了,便宜点吧!(tài guì le, pián yi diǎn ba!) — Đắt quá, rẻ chút đi mà!
- Người bán: 八十。(bā shí.) — Tám mươi.
- Khách: 好,我要这个。扫码可以吗?(hǎo, wǒ yào zhè ge. sǎo mǎ kě yǐ ma?) — Được, tôi lấy cái này. Quét mã được không?
Chỉ với năm lượt thoại này, bạn đã đi trọn quy trình: chào hỏi, hỏi giá, mặc cả, chốt mua và thanh toán.
Câu hỏi thường gặp
Q: Câu hỏi giá tiếng Trung cơ bản nhất là gì?
A: Đó là 多少钱 (duō shǎo qián — bao nhiêu tiền). Ghép với 这个 (zhè ge — cái này) thành 这个多少钱?(zhè ge duō shǎo qián?) là dùng được cho gần như mọi món hàng. Muốn hỏi tổng tiền thì nói 一共多少钱?(yí gòng duō shǎo qián? — tổng cộng bao nhiêu tiền?).
Q: Mặc cả bằng tiếng Trung nói thế nào?
A: Câu ngắn gọn nhất là 便宜点 (pián yi diǎn — rẻ chút đi). Lịch sự hơn thì dùng 可以便宜一点吗?(kě yǐ pián yi yì diǎn ma? — có thể rẻ hơn một chút không?) hoặc hỏi giảm giá 能不能打折?(néng bu néng dǎ zhé? — có giảm giá được không?).
Q: Ở Trung Quốc thanh toán bằng gì khi mua sắm?
A: Phổ biến nhất là quét mã QR 扫码 (sǎo mǎ) qua 微信 (wēi xìn — WeChat) và 支付宝 (zhī fù bǎo — Alipay). Nếu muốn trả tiền mặt, bạn hỏi 可以用现金吗?(kě yǐ yòng xiàn jīn ma? — có thể dùng tiền mặt không?), nhưng nhiều cửa hàng nhỏ ở thành phố lớn ưu tiên quét mã.
Kết luận
Chỉ cần nắm vững bốn nhóm câu — hỏi giá 多少钱 (duō shǎo qián), mặc cả 便宜点 (pián yi diǎn), chọn cỡ 大号 (dà hào) / 小号 (xiǎo hào) và thanh toán 扫码 (sǎo mǎ) — bạn đã tự tin đi mua sắm ở bất kỳ khu chợ hay trung tâm thương mại nào tại Trung Quốc. Hãy luyện đọc đúng thanh điệu của từng câu, vì phát âm sai thanh có thể khiến người bán hiểu nhầm con số hoặc ý bạn. Nếu bạn muốn học bài bản từ phát âm pinyin đến giao tiếp thực tế và luyện thi HSK, trung tâm Ngoại Ngữ Gia Sư đồng hành cùng bạn qua các khóa học tiếng Trung tiếng Trung và lớp học cùng gia sư theo lộ trình rõ ràng.
📌 Bạn muốn học tiếng Trung?
Ngoại Ngữ Gia Sư — Đồng hành cùng bạn chinh phục Hán ngữ!