-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Từ vựng HSK 4 theo chủ đề: 1200 từ và cách học không quên
Thứ Th 3,
28/07/2026
Đăng bởi Ngoại Ngữ Gia Sư
HSK 4 theo hệ 6 cấp hiện hành yêu cầu 1200 từ vựng, tức gấp đôi HSK 3 (600 từ). Đề thi gồm 100 câu, làm trong khoảng 105 phút, thang điểm 300 và cần 180 điểm (60%) để đạt. Với người đã có nền HSK 3, học đều 3-5 buổi mỗi tuần, mốc thời gian thực tế để thi được HSK 4 là 4-6 tháng. Đây cũng là mức chứng chỉ tối thiểu mà phần lớn chương trình học bổng hệ tiếng Trung và vị trí nhân viên biết tiếng Trung tại Việt Nam đang đặt ra.
Dưới đây là 72 từ vựng HSK 4 hay ra đề nhất theo 6 chủ đề, kèm pinyin chuẩn và nghĩa tiếng Việt, cùng phương pháp ôn mà đội ngũ giáo viên NNGS áp dụng trong lớp 1 kèm 1.
HSK 4 cần bao nhiêu từ vựng và đề thi có cấu trúc thế nào?
Theo hệ thống HSK 6 cấp đang phổ biến, từ vựng tích luỹ tăng gấp đôi mỗi cấp: HSK 1 là 150 từ, HSK 2 là 300 từ, HSK 3 là 600 từ và HSK 4 là 1200 từ. Từ HSK 3 lên HSK 4, học viên phải nạp thêm 600 từ mới, đúng bằng toàn bộ vốn từ ba cấp đầu cộng lại. Đây là lý do nhiều người Việt học đến HSK 4 thì chững lại. Lưu ý: đề cương chính thức của HSK 4 chỉ quy định danh sách 1200 từ, không quy định riêng một hạn ngạch chữ Hán bắt buộc.
Cấu trúc đề thi HSK 4 hiện hành (theo đề mẫu chính thức trên chinesetest.cn):
| Phần thi | Số câu | Thời gian | Điểm tối đa |
|---|---|---|---|
| Nghe hiểu — 听力 (tīnglì) | 45 câu | khoảng 30 phút | 100 |
| Đọc hiểu — 阅读 (yuèdú) | 40 câu | 40 phút | 100 |
| Viết — 书写 (shūxiě) | 15 câu | 25 phút | 100 |
| Tổng | 100 câu | khoảng 105 phút | 300 |
Con số 105 phút được cộng như sau: 5 phút điền thông tin cá nhân + 30 phút Nghe + 5 phút chép đáp án phần Nghe vào phiếu trả lời + 40 phút Đọc + 25 phút Viết.
Vài lưu ý quan trọng về kỳ thi:
- Ngưỡng đạt là 180/300 điểm, tính trên tổng ba kỹ năng, không tính riêng từng phần.
- Phần Nghe chỉ phát một lần, không đọc lại hai lần như HSK 1-2, nên vốn từ phải nhận ra được tức thì bằng tai.
- Chứng chỉ HSK có giá trị lâu dài, nhưng khi dùng làm minh chứng năng lực tiếng Hán để nhập học tại các trường Trung Quốc thì chỉ được công nhận trong 2 năm kể từ ngày thi (quy định của Bộ Giáo dục Trung Quốc).
- Bảng đối chiếu do Hanban (nay là Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ Trung Quốc) công bố xếp HSK 4 tương đương B2 theo Khung tham chiếu châu Âu (CEFR); nhiều chuyên gia giảng dạy đánh giá thực tế gần B1 hơn.
Lưu ý về chuẩn HSK 3.0
Chuẩn mới HSK 3.0 được công bố tháng 11/2025, chia theo hệ ba bậc chín cấp (三等九级) và bắt đầu thi thí điểm tại một số điểm thi trên thế giới từ ngày 31/01/2026. Ở chuẩn này, cấp 4 yêu cầu 3245 từ tích luỹ (thêm 1000 từ so với cấp 3 là 2245 từ) và 1200 chữ Hán tích luỹ, đồng thời bổ sung kỹ năng Nói vào bài thi. Tóm lại, 1200 từ là con số của đề HSK 4 theo hệ 6 cấp hiện hành; thi theo chuẩn mới thì cần vốn từ dày hơn rất nhiều. Chúng tôi khuyên học viên bám danh sách từ của đúng kỳ thi đã đăng ký, không trộn hai chuẩn.
Từ vựng HSK 4 theo chủ đề (72 từ hay gặp trong đề)
Danh sách dưới đây không liệt kê đủ 1200 từ. Chúng tôi chọn những từ xuất hiện dày nhất trong đề thi thật và giáo trình chuẩn, nhóm theo trường nghĩa để não ghi nhớ theo cụm thay vì theo bảng chữ cái.
1. Học tập và thi cử (12 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 专业 | zhuānyè | chuyên ngành |
| 教授 | jiàoshòu | giáo sư |
| 教育 | jiàoyù | giáo dục |
| 研究 | yánjiū | nghiên cứu |
| 硕士 | shuòshì | thạc sĩ |
| 博士 | bóshì | tiến sĩ |
| 毕业 | bìyè | tốt nghiệp |
| 语法 | yǔfǎ | ngữ pháp |
| 阅读 | yuèdú | đọc hiểu |
| 翻译 | fānyì | dịch, phiên dịch |
| 知识 | zhīshi | kiến thức |
| 内容 | nèiróng | nội dung |
Câu mẫu: 我打算毕业以后申请中国的硕士。(wǒ dǎsuàn bìyè yǐhòu shēnqǐng Zhōngguó de shuòshì.) — Tôi dự định sau khi tốt nghiệp sẽ nộp hồ sơ học thạc sĩ ở Trung Quốc.
2. Công việc và nghề nghiệp (12 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 招聘 | zhāopìn | tuyển dụng |
| 应聘 | yìngpìn | ứng tuyển |
| 收入 | shōurù | thu nhập |
| 工资 | gōngzī | tiền lương |
| 加班 | jiābān | tăng ca |
| 经验 | jīngyàn | kinh nghiệm |
| 能力 | nénglì | năng lực |
| 竞争 | jìngzhēng | cạnh tranh |
| 任务 | rènwu | nhiệm vụ |
| 负责 | fùzé | phụ trách, chịu trách nhiệm |
| 顾客 | gùkè | khách hàng |
| 律师 | lǜshī | luật sư |
3. Sức khoẻ và cơ thể (12 từ)
- 抽烟 (chōuyān) — hút thuốc
- 生命 (shēngmìng) — sinh mệnh, tính mạng
- 皮肤 (pífū) — da
- 胳膊 (gēbo) — cánh tay
- 肚子 (dùzi) — bụng
- 咳嗽 (késou) — ho
- 打针 (dǎzhēn) — tiêm thuốc
- 减肥 (jiǎnféi) — giảm cân
- 危险 (wēixiǎn) — nguy hiểm
- 保护 (bǎohù) — bảo vệ
- 精神 (jīngshén) — tinh thần, sức sống
- 困 (kùn) — buồn ngủ
4. Cảm xúc và tính cách (12 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 激动 | jīdòng | xúc động, phấn khích |
| 感动 | gǎndòng | cảm động |
| 伤心 | shāngxīn | đau lòng, buồn |
| 后悔 | hòuhuǐ | hối hận |
| 羡慕 | xiànmù | ngưỡng mộ, thèm muốn |
| 尊重 | zūnzhòng | tôn trọng |
| 骄傲 | jiāo'ào | tự hào; kiêu ngạo |
| 幽默 | yōumò | hài hước |
| 冷静 | lěngjìng | bình tĩnh |
| 耐心 | nàixīn | kiên nhẫn |
| 诚实 | chéngshí | thành thật |
| 活泼 | huópō | hoạt bát, sôi nổi |
Câu mẫu: 他很有耐心,从来不对学生发脾气。(tā hěn yǒu nàixīn, cónglái bú duì xuésheng fā píqi.) — Anh ấy rất kiên nhẫn, chưa bao giờ nổi nóng với học sinh.
5. Du lịch và giao thông (12 từ)
- 出发 (chūfā) — xuất phát
- 航班 (hángbān) — chuyến bay
- 登机牌 (dēngjīpái) — thẻ lên máy bay
- 行李箱 (xínglǐxiāng) — vali
- 签证 (qiānzhèng) — thị thực, visa
- 大使馆 (dàshǐguǎn) — đại sứ quán
- 导游 (dǎoyóu) — hướng dẫn viên du lịch
- 堵车 (dǔchē) — kẹt xe
- 距离 (jùlí) — khoảng cách
- 森林 (sēnlín) — rừng
- 海洋 (hǎiyáng) — đại dương
- 长城 (Chángchéng) — Vạn Lý Trường Thành
Câu mẫu: 因为堵车,我差点儿没赶上航班。(yīnwèi dǔchē, wǒ chàdiǎnr méi gǎnshàng hángbān.) — Vì kẹt xe, tôi suýt nữa lỡ chuyến bay.
6. Xã hội, đời sống và kinh tế (12 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 社会 | shèhuì | xã hội |
| 经济 | jīngjì | kinh tế |
| 法律 | fǎlǜ | pháp luật |
| 人口 | rénkǒu | dân số |
| 污染 | wūrǎn | ô nhiễm |
| 价格 | jiàgé | giá cả |
| 现金 | xiànjīn | tiền mặt |
| 邻居 | línjū | hàng xóm |
| 亲戚 | qīnqi | họ hàng |
| 交流 | jiāoliú | trao đổi, giao tiếp |
| 富 | fù | giàu có |
| 穷 | qióng | nghèo |
Cách học từ vựng HSK 4 không quên
600 từ mới chia cho 4 tháng là khoảng 5 từ mỗi ngày, nghe rất nhẹ. Nhưng học viên thường quét hết danh sách trong 6-8 tuần rồi chỉ nhớ được một phần ba. Vấn đề nằm ở cơ chế lặp lại, không phải tốc độ nạp.
Nhóm từ theo trường nghĩa, không học theo bảng chữ cái
Não ghi nhớ theo mạng liên kết. Học 招聘 (zhāopìn) cạnh 应聘 (yìngpìn), 工资 (gōngzī), 加班 (jiābān) sẽ bền hơn học chúng nằm rải rác. Cách nhóm hiệu quả:
- Theo chủ đề đời sống — đúng như 6 nhóm ở trên, vì đề HSK 4 cũng ra theo tình huống chủ đề.
- Theo cặp đối lập — 增加 (zēngjiā, tăng thêm) với 减少 (jiǎnshǎo, giảm bớt); 富 (fù, giàu) với 穷 (qióng, nghèo); 粗心 (cūxīn, cẩu thả) với 仔细 (zǐxì, tỉ mỉ).
- Theo bộ thủ chung — 污染 (wūrǎn) và 海洋 (hǎiyáng) đều mang bộ ba chấm thuỷ, giúp nhớ mặt chữ khi làm phần Viết.
Lặp lại ngắt quãng theo lịch cố định
Một từ mới cần gặp lại ít nhất 5-7 lần ở khoảng cách giãn dần mới vào được trí nhớ dài hạn. Lịch tối thiểu chúng tôi áp dụng: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 15 ngày, 30 ngày. Hãy chia 600 từ thành 20 gói 30 từ và dành 10 phút đầu mỗi buổi kiểm tra ngẫu nhiên gói cũ. Mấu chốt là ôn trước khi quên.
Học theo câu, không học từ rời
Đề HSK 4 hiếm khi hỏi nghĩa một từ đơn lẻ; phần điền từ vào chỗ trống và sắp xếp trật tự câu đều kiểm tra khả năng kết hợp từ. Mỗi từ mới nên ghi kèm ít nhất một cụm cố định:
- 解决问题 (jiějué wèntí) — giải quyết vấn đề
- 增加收入 (zēngjiā shōurù) — tăng thu nhập
- 减少污染 (jiǎnshǎo wūrǎn) — giảm ô nhiễm
- 保护环境 (bǎohù huánjìng) — bảo vệ môi trường
Lỗi thường gặp của người Việt khi học từ vựng HSK 4
Từ Hán Việt là lợi thế lớn, nhưng chính nó tạo ra những cái bẫy riêng ở HSK 4, khi từ vựng bắt đầu trừu tượng.
- Dịch máy móc từ Hán Việt. 交流 (jiāoliú) trong tiếng Trung hiện đại chủ yếu mang nghĩa trao đổi, giao tiếp chứ không phải giao lưu. Cụm 对…有意见 (duì…yǒu yìjiàn) nghĩa là có ý bất mãn với ai đó, không phải chỉ là có ý kiến.
- Bỏ dấu thanh khi ghi chép. 买 (mǎi, mua) và 卖 (mài, bán) chỉ khác một dấu thanh nhưng ngược nghĩa hoàn toàn; phần Nghe chỉ phát một lần, sai thanh là mất câu.
- Đọc thanh 1 không đủ phẳng và cao. Người học hay hạ giọng cuối âm tiết, biến 抽烟 (chōuyān) thành âm gần với thanh 2.
- Quên biến điệu của 不 và 一. 不 đọc bú trước thanh 4 (不错, búcuò), 一 đọc yí trước thanh 4 (一定, yídìng) và yì trước thanh 1, 2, 3.
- Chỉ nhận mặt chữ, không viết được. Phần Viết yêu cầu viết tay câu hoàn chỉnh; nhiều học viên đọc hiểu tốt nhưng mất gần trọn 100 điểm phần này vì chưa từng luyện viết tay.
Câu hỏi thường gặp
HSK 4 cần bao nhiêu từ vựng?
HSK 4 theo hệ 6 cấp hiện hành yêu cầu 1200 từ vựng tích luỹ, gấp đôi HSK 3 (600 từ), trong đó 600 từ là hoàn toàn mới. Theo chuẩn HSK 3.0 công bố tháng 11/2025 và thi thí điểm từ 31/01/2026, cấp 4 yêu cầu 3245 từ tích luỹ cùng 1200 chữ Hán.
Học HSK 4 mất bao lâu?
Người đã đạt HSK 3 và học đều 3-5 buổi mỗi tuần thường cần 4-6 tháng để thi được HSK 4, tương ứng khoảng 5 từ mới mỗi ngày cộng thời gian ôn lặp lại. Người học từ con số 0 cần khoảng 12-18 tháng để đi hết chặng HSK 1 đến HSK 4. Tốc độ phụ thuộc vào tần suất ôn tập hơn là số từ nạp mỗi ngày.
HSK 4 tương đương trình độ nào?
Bảng đối chiếu do Hanban (nay là Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ Trung Quốc) công bố xếp HSK 4 tương đương bậc B2 trong Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR); nhiều chuyên gia giảng dạy đánh giá thực tế gần bậc B1 hơn. Ở trình độ này, người học thảo luận được nhiều chủ đề, đọc hiểu bài báo ngắn và giao tiếp cơ bản với người bản xứ. Đây là mức tối thiểu cho nhiều học bổng hệ tiếng Trung và việc làm yêu cầu tiếng Trung.
Thi HSK 4 bao nhiêu điểm là đạt?
Bài thi HSK 4 có thang điểm 300, chia đều 100 điểm cho mỗi phần Nghe, Đọc và Viết. Mức đạt là 180/300 điểm (60%), tính trên tổng ba kỹ năng chứ không yêu cầu từng phần đạt riêng. Đề gồm 100 câu làm trong khoảng 105 phút. Chứng chỉ có giá trị lâu dài, nhưng khi dùng làm minh chứng năng lực tiếng Hán để nhập học tại trường Trung Quốc thì chỉ được công nhận trong 2 năm kể từ ngày thi.
Nếu bạn đang mắc kẹt ở ngưỡng 600 từ, đội ngũ giáo viên tại Ngoại Ngữ Ngoại Ngữ Gia Sư nhận thiết kế lộ trình ôn HSK 4 theo đúng vốn từ và điểm yếu kỹ năng của từng học viên.
📌 Bạn muốn học tiếng Trung?
Ngoại Ngữ Gia Sư — Đồng hành cùng bạn chinh phục Hán ngữ!