-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Từ vựng HSK 2 theo chủ đề: danh sách, pinyin & mẹo nhớ
Thứ Th 4,
15/07/2026
Đăng bởi Ngoại Ngữ Gia Sư
HSK 2 yêu cầu khoảng 300 từ vựng tích lũy (150 từ của HSK 1 cộng 150 từ mới), đề thi gồm 60 câu — 35 câu nghe và 25 câu đọc — làm trong khoảng 55 phút, thang 200 điểm và cần đạt từ 120 điểm trở lên. Đây là các con số của bộ chuẩn đang dùng cho kỳ thi thường quy (quen gọi là HSK 2.0), công bố tại chinesetest.cn. Lượng từ này không lớn, nhưng chỉ vào đầu nhanh khi học theo nhóm chủ đề thay vì học vẹt danh sách rời rạc. Ví dụ một từ HSK 2 rất hay gặp: 时间 (shíjiān) — thời gian. Tại Ngoại Ngữ Gia Sư, chúng tôi cho học viên gắn mỗi từ vào một tình huống cụ thể ngay từ buổi đầu; bài dưới đây tổng hợp 65 từ tiêu biểu theo bảy chủ đề, kèm pinyin, mẫu câu và bảng lỗi.
HSK 2 là gì và cần bao nhiêu từ?
HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi — kỳ thi năng lực Hán ngữ chuẩn hóa; thông tin, lịch thi và đăng ký chính thức đăng tại chinesetest.cn) có nhiều cấp; HSK 2 là cấp thứ hai, đủ để xử lý các tình huống thân thuộc: hỏi giờ, gọi món, hỏi giá, hỏi đường. Ba khái niệm nên nắm trước:
- pinyin: phiên âm Latinh, ghi thanh điệu bằng dấu (ā á ǎ à), ví dụ 好 (hǎo) — tốt.
- bộ thủ: thành phần cấu tạo chữ Hán, giúp đoán nghĩa; ví dụ bộ 口 (kǒu — miệng) trong 吃 (chī) — ăn. Bộ thủ là thành phần của chữ, không tính là một mục từ trong bảng từ HSK 2.
- khinh thanh: âm tiết đọc nhẹ, không mang dấu, như 妈妈 (māma) — mẹ.
HSK 1 quy định 150 từ, HSK 2 nâng lên 300 từ tích lũy — 150 từ cũ vẫn là nền để ghép câu dài hơn. Bảng từ chuẩn do đơn vị tổ chức thi ban hành và đăng tại chinesetest.cn, nên hãy đối chiếu danh sách chính thức mới nhất trước khi ôn.
Cấu trúc đề thi HSK 2: số câu, thời gian, thang điểm
Tính đến 31/07/2026, các kỳ thi HSK thường quy vẫn được tổ chức theo bộ chuẩn cũ (quen gọi là HSK 2.0). Bộ chuẩn mới HSK 3.0 đã công bố đề cương từ tháng 11/2025 với mốc triển khai ghi là tháng 7/2026, và đã có kỳ thi thử toàn cầu ngày 31/01/2026 tại một số điểm thi; việc chuyển đổi hoàn toàn cho các kỳ thi thường quy còn tùy thông báo của đơn vị tổ chức. Trước khi đăng ký, hãy kiểm tra chinesetest.cn hoặc hỏi trực tiếp điểm thi xem kỳ thi của bạn áp dụng bộ chuẩn nào. Cấu trúc dưới đây là của bộ chuẩn hiện hành:
| Phần | Nội dung từng phần | Số câu | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 听力 (tīnglì) — Nghe | P1 nghe câu, phán đoán đúng/sai so với tranh (10) P2 nghe hội thoại, chọn tranh (10) P3 hội thoại ngắn + câu hỏi (10) P4 hội thoại dài + câu hỏi (5) | 35 | khoảng 25 phút |
| Chuyển đáp án | Tô đáp án phần nghe vào phiếu | — | 3 phút |
| 阅读 (yuèdú) — Đọc | P1 nối câu với tranh (5) P2 điền từ vào chỗ trống (5) P3 đối chiếu hai câu đúng/sai (5) P4 nối câu thành cặp (10) | 25 | 22 phút |
| Tổng | Gồm cả 5 phút điền thông tin cá nhân | 60 | khoảng 55 phút |
Mỗi phần chấm trên thang 100, tổng 200 điểm, ngưỡng đạt là 120 điểm tính trên tổng hai phần. Theo bộ chuẩn hiện hành, đề HSK 2 không có phần viết chữ Hán và đề bài đều in kèm pinyin — ưu ái riêng của HSK 1 và HSK 2, từ HSK 3 trở lên không còn. Vì vậy ở mức này nên ưu tiên nghe hiểu và nhận mặt từ. Lưu ý: đề cương HSK 3.0 dự kiến nâng lượng từ của cấp 2 lên khoảng 500 từ tích lũy và bổ sung phần viết, nên khi có thông báo chuyển đổi chính thức bạn cần cập nhật lại kế hoạch ôn theo chinesetest.cn.
Từ vựng HSK 2 chủ đề thời gian, gia đình và ăn uống
Ba nhóm này chiếm tỉ trọng lớn trong phần nghe, vì hội thoại mẫu hay xoay quanh hẹn giờ, người thân và bữa ăn.
| Chủ đề | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Thời gian | 今天 | jīntiān | hôm nay |
| Thời gian | 明天 | míngtiān | ngày mai |
| Thời gian | 昨天 | zuótiān | hôm qua |
| Thời gian | 星期 | xīngqī | tuần / thứ |
| Thời gian | 小时 | xiǎoshí | giờ (60 phút) |
| Thời gian | 分钟 | fēnzhōng | phút |
| Thời gian | 时间 | shíjiān | thời gian |
| Thời gian | 早上 | zǎoshang | sáng sớm |
| Thời gian | 晚上 | wǎnshang | buổi tối |
| Gia đình | 妈妈 | māma | mẹ |
| Gia đình | 爸爸 | bàba | bố |
| Gia đình | 哥哥 | gēge | anh trai |
| Gia đình | 姐姐 | jiějie | chị gái |
| Gia đình | 弟弟 | dìdi | em trai |
| Gia đình | 妹妹 | mèimei | em gái |
| Gia đình | 孩子 | háizi | con / đứa trẻ |
| Gia đình | 丈夫 | zhàngfu | chồng |
| Gia đình | 妻子 | qīzi | vợ |
| Gia đình | 朋友 | péngyou | bạn bè |
| Ăn uống | 吃 | chī | ăn |
| Ăn uống | 喝 | hē | uống |
| Ăn uống | 米饭 | mǐfàn | cơm |
| Ăn uống | 面条 | miàntiáo | mì sợi |
| Ăn uống | 鸡蛋 | jīdàn | trứng gà |
| Ăn uống | 牛奶 | niúnǎi | sữa bò |
| Ăn uống | 羊肉 | yángròu | thịt dê |
| Ăn uống | 鱼 | yú | cá |
| Ăn uống | 苹果 | píngguǒ | quả táo |
Nhóm gia đình phần lớn là từ láy đôi với âm tiết sau đọc khinh thanh, cứ đọc thành cặp nặng–nhẹ sẽ nhớ nhanh hơn nhìn mặt chữ. Nhóm ăn uống ghép theo công thức nguyên liệu + loại: 牛奶 (niúnǎi) là 牛 (niú — bò) cộng 奶 (nǎi — sữa), 羊肉 (yángròu) là 羊 (yáng — dê) cộng 肉 (ròu — thịt). Nắm quy tắc này, bạn đoán được nghĩa nhiều từ mới mà chưa cần tra.
Từ vựng HSK 2 chủ đề mua sắm, đi lại, hoạt động và trạng thái
Bốn nhóm còn lại phục vụ tình huống chủ động: trả giá, hỏi đường, mô tả cảm giác.
| Chủ đề | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 买 | mǎi | mua |
| Mua sắm | 卖 | mài | bán |
| Mua sắm | 贵 | guì | đắt |
| Mua sắm | 便宜 | piányi | rẻ |
| Mua sắm | 钱 | qián | tiền |
| Mua sắm | 块 | kuài | đồng (đơn vị tiền) |
| Mua sắm | 商店 | shāngdiàn | cửa hàng |
| Mua sắm | 衣服 | yīfu | quần áo |
| Mua sắm | 件 | jiàn | chiếc (lượng từ cho áo) |
| Đi lại | 公共汽车 | gōnggòng qìchē | xe buýt |
| Đi lại | 出租车 | chūzūchē | taxi |
| Đi lại | 票 | piào | vé |
| Đi lại | 路 | lù | đường, tuyến đường |
| Đi lại | 火车站 | huǒchēzhàn | ga tàu hỏa |
| Đi lại | 机场 | jīchǎng | sân bay |
| Đi lại | 公司 | gōngsī | công ty |
| Đi lại | 远 | yuǎn | xa |
| Đi lại | 近 | jìn | gần |
| Hoạt động | 起床 | qǐchuáng | ngủ dậy |
| Hoạt động | 上班 | shàngbān | đi làm |
| Hoạt động | 休息 | xiūxi | nghỉ ngơi |
| Hoạt động | 睡觉 | shuìjiào | ngủ |
| Hoạt động | 跑步 | pǎobù | chạy bộ |
| Hoạt động | 游泳 | yóuyǒng | bơi lội |
| Hoạt động | 旅游 | lǚyóu | du lịch |
| Hoạt động | 考试 | kǎoshì | thi, kỳ thi |
| Hoạt động | 帮助 | bāngzhù | giúp đỡ |
| Trạng thái | 新 | xīn | mới |
| Trạng thái | 快 | kuài | nhanh |
| Trạng thái | 慢 | màn | chậm |
| Trạng thái | 忙 | máng | bận |
| Trạng thái | 累 | lèi | mệt |
| Trạng thái | 快乐 | kuàilè | vui vẻ |
| Trạng thái | 晴 | qíng | trời nắng |
| Trạng thái | 身体 | shēntǐ | sức khỏe |
| Trạng thái | 生病 | shēngbìng | bị ốm |
| Trạng thái | 药 | yào | thuốc |
Hai bảng trên cho 65 từ tiêu biểu, tất cả đều nằm trong phạm vi HSK 1–2. Phần còn lại của bảng từ HSK 2 chủ yếu là hư từ và liên từ (吧 (ba), 从 (cóng), 就 (jiù), 虽然…但是 (suīrán…dànshì), 因为…所以 (yīnwèi…suǒyǐ)) — nhóm này nên học qua câu vì bản thân chúng không mang nghĩa cụ thể.
Mẫu câu ứng dụng và lỗi người Việt hay mắc
Sáu mẫu câu sau chỉ dùng từ trong phạm vi HSK 1–2, đủ xoay xở phần lớn tình huống của đề thi:
- 我今天很忙。(wǒ jīntiān hěn máng) — Hôm nay tôi rất bận.
- 我想买一件新衣服。(wǒ xiǎng mǎi yí jiàn xīn yīfu) — Tôi muốn mua một chiếc áo mới.
- 这个太贵了,有便宜一点儿的吗?(zhège tài guì le, yǒu piányi yìdiǎnr de ma) — Cái này đắt quá, có cái nào rẻ hơn không?
- 火车站离这儿远吗?(huǒchēzhàn lí zhèr yuǎn ma) — Ga tàu cách đây có xa không?
- 因为下雨,所以我们没去跑步。(yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒmen méi qù pǎobù) — Vì trời mưa nên chúng tôi không đi chạy bộ.
- 他生病了,要吃药,也要休息。(tā shēngbìng le, yào chī yào, yě yào xiūxi) — Anh ấy ốm rồi, phải uống thuốc và phải nghỉ ngơi.
Chú ý: tiếng Trung nói 吃药 (chī yào — ăn thuốc) chứ không dùng động từ “uống” như tiếng Việt. Bảng dưới là các lỗi người học Việt Nam mắc nhiều nhất:
| Lỗi thường gặp | Cách nói sai | Cách nói đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Nhầm thanh điệu cặp mua/bán | 卖东西 (mài dōngxi) | 买东西 (mǎi dōngxi) | 买 (mǎi) là mua, thanh 3; 卖 (mài) là bán, thanh 4 — chữ 卖 chính là 买 thêm phần 十 ở trên |
| Thêm 是 trước tính từ | 我是忙 (wǒ shì máng) | 我很忙 (wǒ hěn máng) | Tính từ làm vị ngữ đi với 很 (hěn), không cần 是 (shì) |
| Dùng 二 thay 两 | 二个人 (èr ge rén) | 两个人 (liǎng ge rén) | Đếm số lượng kèm lượng từ thì dùng 两 (liǎng) |
| Đọc khinh thanh thành thanh đủ | 朋友 đọc péngyǒu | 朋友 (péngyou) | Âm tiết sau của nhiều từ quen đọc nhẹ, không nhấn |
| Đặt sai vị trí 了 | 我了吃饭 (wǒ le chīfàn) | 我吃饭了 (wǒ chīfàn le) | 了 (le) đứng sau động từ hoặc cuối câu |
Mẹo học 300 từ HSK 2 hiệu quả
- Học theo chùm chủ đề: gom 8–10 từ cùng nhóm rồi ép vào một hội thoại năm câu — bộ nhớ giữ tình huống dễ hơn giữ danh sách.
- Gắn thanh điệu ngay từ đầu: đọc to đúng dấu (ā á ǎ à) khi gặp từ mới, vì sửa thanh sai về sau tốn công gấp nhiều lần.
- Ôn cách quãng: nhắc lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần — nhịp chuyển từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn.
- Luyện nghe trước, đọc sau: đề dành 35/60 câu cho phần nghe, nên 10 phút nghe đề mẫu mỗi ngày giá trị hơn chép chữ.
- Bấm giờ khi luyện đề: 22 phút cho 25 câu đọc là chưa tới một phút mỗi câu.
Câu hỏi thường gặp
Q: HSK 2 cần học bao nhiêu từ vựng?
A: Theo bộ chuẩn đang dùng cho kỳ thi thường quy, HSK 2 yêu cầu khoảng 300 từ tích lũy, gồm 150 từ của HSK 1 cộng 150 từ mới. Bảng từ chuẩn do đơn vị tổ chức thi ban hành và đăng tại chinesetest.cn, nên hãy đối chiếu danh sách chính thức mới nhất.
Q: Đề thi HSK 2 gồm bao nhiêu câu và bao nhiêu điểm thì đạt?
A: Đề HSK 2 theo chuẩn hiện hành gồm 60 câu: nghe 35 câu (khoảng 25 phút) và đọc 25 câu (22 phút), cộng 3 phút chuyển đáp án; tổng thời gian khoảng 55 phút, đã tính 5 phút điền thông tin cá nhân. Mỗi phần chấm trên thang 100, tổng 200 điểm; thí sinh cần đạt từ 120 điểm trở lên.
Q: Học từ vựng HSK 2 theo chủ đề có tốt hơn học theo bảng chữ cái không?
A: Có. Học theo chủ đề (thời gian, gia đình, ăn uống, mua sắm, đi lại, hoạt động, trạng thái) giúp đặt từ vào ngữ cảnh và dùng được ngay trong hội thoại. Ví dụ 吃 (chī) — ăn và 喝 (hē) — uống thường đi liền nhau, nhớ theo cặp sẽ nhanh hơn học rời.
Q: Có cần nhớ thanh điệu khi học pinyin HSK 2 không?
A: Rất cần, vì thanh điệu thay đổi hẳn nghĩa của từ. Ví dụ 买 (mǎi — mua, thanh 3) và 卖 (mài — bán, thanh 4) viết pinyin gần giống nhau nhưng nghĩa ngược nhau. Khi học từ vựng HSK 2, bạn nên đọc đúng dấu thanh (ā á ǎ à) ngay từ lần gặp đầu tiên.
Kết luận
Khoảng 300 từ HSK 2 gom vào bảy nhóm chủ đề, cộng pinyin đúng thanh điệu, là đủ để vượt ngưỡng 120/200 điểm và giao tiếp trong đời sống thường ngày. Mấu chốt không phải thuộc bao nhiêu chữ mà là mỗi từ có gắn được vào một câu cụ thể hay không. Khi ôn luyện, hãy đối chiếu bảng từ và quy chế thi mới nhất trên chinesetest.cn, nhất là trong giai đoạn chuyển tiếp giữa hai bộ chuẩn.
📌 Bạn muốn học tiếng Trung?
Ngoại Ngữ Gia Sư — Đồng hành cùng bạn chinh phục Hán ngữ!