-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tra Lượng Từ Theo Danh Từ: Bảng 100 Cặp + Bản In A4
Thứ Th 7,
22/08/2026
Đăng bởi Ngoại Ngữ Gia Sư
Lượng từ của cái bàn trong tiếng Trung là 张 (zhāng), không phải 个 (gè): nói đúng là 一张桌子 (yì zhāng zhuōzi — một cái bàn). Đây là bảng tra ngược dành cho người đã có sẵn danh từ trong đầu và chỉ cần biết nó đi với lượng từ nào: 100 cặp danh từ – lượng từ, chia 8 nhóm chủ đề, mỗi dòng có chữ Hán, pinyin có dấu thanh, ví dụ hoàn chỉnh và bản in khổ A4 để dán bàn học.
Đội ngũ giáo viên NNGS xếp bảng này theo danh từ chứ không theo lượng từ, vì trong thực tế học viên hầu như luôn đi từ chiều ngược lại: đã biết muốn nói "cái bàn", "con cá", "đôi giày", chỉ vướng đúng một chữ ở giữa. Tra theo lượng từ chỉ hữu ích khi bạn đã thuộc lượng từ — mà đó lại là thứ đang cần tra.
Tra nhanh: danh từ này dùng lượng từ gì?
Tiếng Trung bắt buộc chèn một lượng từ giữa số đếm và danh từ theo công thức Số từ + Lượng từ + Danh từ, ví dụ 三本书 (sān běn shū — ba quyển sách); nói 三书 (sān shū) là sai ngữ pháp chứ không phải "nói tắt". Phần lý thuyết đầy đủ về công thức này, vị trí của 这 (zhè — này) / 那 (nà — kia) và cách dùng lượng từ với động từ, chúng tôi đã trình bày trong bài hướng dẫn tổng quan về lượng từ tiếng Trung — bài này chỉ làm đúng một việc: cho bạn tra ra chữ ở giữa thật nhanh.
Cách dùng trang này gồm ba bước. Một, xác định danh từ của bạn thuộc nhóm nào trong 8 nhóm chủ đề bên dưới (người, đồ dùng, thực phẩm, phương tiện, động vật, quần áo, sách vở, trừu tượng). Hai, tìm dòng có danh từ tiếng Việt tương ứng ở cột đầu tiên. Ba, đọc luôn ví dụ ở cột cuối và học nguyên cụm — với phần lớn học viên, ghi nhớ cụm 一张桌子 (yì zhāng zhuōzi — một cái bàn) thường dễ hơn ghi nhớ quy tắc trừu tượng "张 (zhāng) dùng cho vật có mặt phẳng".
Mục lục 8 nhóm chủ đề
- Người và nghề nghiệp — 12 cặp
- Đồ dùng trong nhà — 14 cặp
- Thực phẩm và đồ uống — 13 cặp
- Phương tiện giao thông — 10 cặp
- Động vật — 12 cặp
- Quần áo và phụ kiện — 13 cặp
- Sách vở và văn phòng phẩm — 13 cặp
- Sự việc và khái niệm trừu tượng — 13 cặp
Vì sao pinyin của 一 (yī) lúc là yì, lúc là yí?
Trước khi đọc bảng, có một chi tiết khiến nhiều người tưởng bảng ghi sai. Chữ 一 (yī — một) đọc riêng là thanh 1, nhưng khi đứng trước lượng từ thì biến điệu: trước âm tiết thanh 4 đọc thành yí, ví dụ 一个 (yí gè); trước âm tiết thanh 1, 2, 3 đọc thành yì, ví dụ 一张 (yì zhāng), 一条 (yì tiáo), 一本 (yì běn). Chúng tôi ghi pinyin đúng như khi phát âm để bạn đọc lên là chuẩn ngay, không phải sửa lại sau. Lưu ý nhỏ: chữ Hán viết ra vẫn luôn là 一 (yī), biến điệu chỉ xảy ra khi đọc, không làm đổi mặt chữ.
Bảng 100 cặp danh từ – lượng từ theo 8 nhóm chủ đề
Bảng dưới đây gồm 100 cặp trải trên 8 nhóm chủ đề, sử dụng 46 lượng từ khác nhau. Trong đó 个 (gè) xuất hiện ở 21 dòng, tức khoảng một phần năm; phần còn lại là các lượng từ chuyên biệt như 张 (zhāng), 条 (tiáo), 本 (běn), 只 (zhī), 把 (bǎ), 件 (jiàn), 辆 (liàng), 台 (tái). Mười hai lượng từ xuất hiện nhiều nhất trong bảng — 个 (gè), 条 (tiáo), 张 (zhāng), 辆 (liàng), 只 (zhī), 把 (bǎ), 双 (shuāng), 头 (tóu), 件 (jiàn), 本 (běn), 位 (wèi), 块 (kuài) — đã phủ 74 trong 100 dòng, nên đây là nhóm đáng học thuộc trước.
Nhóm 1 — Người và nghề nghiệp
| Danh từ tiếng Việt | Chữ Hán (pinyin) | Lượng từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| người | 人 (rén — người) | 个 (gè) | 一个人 (yí gè rén — một người) |
| giáo viên | 老师 (lǎoshī — giáo viên) | 位 (wèi — kính trọng) | 一位老师 (yí wèi lǎoshī — một thầy cô) |
| học sinh | 学生 (xuésheng — học sinh) | 个 (gè) | 一个学生 (yí gè xuésheng — một học sinh) |
| bạn bè | 朋友 (péngyou — bạn) | 个 (gè) | 两个朋友 (liǎng gè péngyou — hai người bạn) |
| bác sĩ | 医生 (yīshēng — bác sĩ) | 位 (wèi) / 个 (gè) | 一位医生 (yí wèi yīshēng — một bác sĩ) |
| khách | 客人 (kèrén — khách) | 位 (wèi) | 三位客人 (sān wèi kèrén — ba vị khách) |
| gia đình | 家庭 (jiātíng — gia đình) | 个 (gè) | 一个家庭 (yí gè jiātíng — một gia đình) |
| cảnh sát | 警察 (jǐngchá — cảnh sát) | 名 (míng) | 一名警察 (yì míng jǐngchá — một cảnh sát) |
| công nhân | 工人 (gōngrén — công nhân) | 名 (míng) | 十名工人 (shí míng gōngrén — mười công nhân) |
| đứa trẻ | 孩子 (háizi — đứa trẻ) | 个 (gè) | 一个孩子 (yí gè háizi — một đứa trẻ) |
| đôi vợ chồng | 夫妻 (fūqī — vợ chồng) | 对 (duì) | 一对夫妻 (yí duì fūqī — một đôi vợ chồng) |
| đám người | 人 (rén — người) | 群 (qún) | 一群人 (yì qún rén — một đám người) |
Nhóm 2 — Đồ dùng trong nhà
| Danh từ tiếng Việt | Chữ Hán (pinyin) | Lượng từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| cái bàn | 桌子 (zhuōzi — cái bàn) | 张 (zhāng) | 一张桌子 (yì zhāng zhuōzi — một cái bàn) |
| cái ghế | 椅子 (yǐzi — cái ghế) | 把 (bǎ) | 一把椅子 (yì bǎ yǐzi — một cái ghế) |
| cái giường | 床 (chuáng — giường) | 张 (zhāng) | 一张床 (yì zhāng chuáng — một cái giường) |
| cái tủ | 柜子 (guìzi — cái tủ) | 个 (gè) | 一个柜子 (yí gè guìzi — một cái tủ) |
| cái cốc | 杯子 (bēizi — cái cốc) | 个 (gè) | 一个杯子 (yí gè bēizi — một cái cốc) |
| cái bát | 碗 (wǎn — cái bát) | 个 (gè) | 两个碗 (liǎng gè wǎn — hai cái bát) |
| đôi đũa | 筷子 (kuàizi — đũa) | 双 (shuāng) | 一双筷子 (yì shuāng kuàizi — một đôi đũa) |
| con dao | 刀 (dāo — dao) | 把 (bǎ) | 一把刀 (yì bǎ dāo — một con dao) |
| cái ô | 伞 (sǎn — ô, dù) | 把 (bǎ) | 一把伞 (yì bǎ sǎn — một cái ô) |
| chìa khoá | 钥匙 (yàoshi — chìa khoá) | 把 (bǎ) | 一把钥匙 (yì bǎ yàoshi — một chiếc chìa khoá) |
| cái đèn | 灯 (dēng — đèn) | 盏 (zhǎn) | 一盏灯 (yì zhǎn dēng — một ngọn đèn) |
| cái tivi | 电视 (diànshì — tivi) | 台 (tái) | 一台电视 (yì tái diànshì — một cái tivi) |
| điện thoại di động | 手机 (shǒujī — điện thoại) | 部 (bù) / 个 (gè) | 一部手机 (yí bù shǒujī — một chiếc điện thoại) |
| cái gương | 镜子 (jìngzi — gương) | 面 (miàn) | 一面镜子 (yí miàn jìngzi — một tấm gương) |
Nhóm 3 — Thực phẩm và đồ uống
| Danh từ tiếng Việt | Chữ Hán (pinyin) | Lượng từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| bữa cơm | 饭 (fàn — cơm) | 顿 (dùn) | 一顿饭 (yí dùn fàn — một bữa cơm) |
| món ăn | 菜 (cài — món ăn) | 道 (dào) / 个 (gè) | 一道菜 (yí dào cài — một món ăn) |
| bánh mì | 面包 (miànbāo — bánh mì) | 片 (piàn) / 个 (gè) | 一片面包 (yí piàn miànbāo — một lát bánh mì) |
| bánh ngọt | 蛋糕 (dàngāo — bánh ngọt) | 块 (kuài) | 一块蛋糕 (yí kuài dàngāo — một miếng bánh) |
| quả táo | 苹果 (píngguǒ — táo) | 个 (gè) | 一个苹果 (yí gè píngguǒ — một quả táo) |
| quả chuối | 香蕉 (xiāngjiāo — chuối) | 根 (gēn) / 串 (chuàn) | 一根香蕉 (yì gēn xiāngjiāo — một quả chuối) |
| quả dưa hấu | 西瓜 (xīguā — dưa hấu) | 个 (gè) | 一个西瓜 (yí gè xīguā — một quả dưa hấu) |
| cốc trà | 茶 (chá — trà) | 杯 (bēi) | 一杯茶 (yì bēi chá — một cốc trà) |
| chai bia | 啤酒 (píjiǔ — bia) | 瓶 (píng) | 一瓶啤酒 (yì píng píjiǔ — một chai bia) |
| bát mì | 面条 (miàntiáo — mì sợi) | 碗 (wǎn) | 一碗面条 (yì wǎn miàntiáo — một bát mì) |
| miếng thịt | 肉 (ròu — thịt) | 块 (kuài) | 一块肉 (yí kuài ròu — một miếng thịt) |
| con cá (món) | 鱼 (yú — cá) | 条 (tiáo) | 一条鱼 (yì tiáo yú — một con cá) |
| viên kẹo | 糖 (táng — kẹo, đường) | 颗 (kē) / 块 (kuài) | 一颗糖 (yì kē táng — một viên kẹo) |
Nhóm 4 — Phương tiện giao thông
| Danh từ tiếng Việt | Chữ Hán (pinyin) | Lượng từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ô tô | 汽车 (qìchē — ô tô) | 辆 (liàng) | 一辆汽车 (yí liàng qìchē — một chiếc ô tô) |
| xe đạp | 自行车 (zìxíngchē — xe đạp) | 辆 (liàng) | 一辆自行车 (yí liàng zìxíngchē — một xe đạp) |
| xe máy | 摩托车 (mótuōchē — xe máy) | 辆 (liàng) | 两辆摩托车 (liǎng liàng mótuōchē — hai xe máy) |
| xe buýt | 公共汽车 (gōnggòng qìchē — xe buýt) | 辆 (liàng) | 一辆公共汽车 (yí liàng gōnggòng qìchē — một xe buýt) |
| tàu hoả | 火车 (huǒchē — tàu hoả) | 列 (liè) / 辆 (liàng) | 一列火车 (yí liè huǒchē — một đoàn tàu) |
| máy bay | 飞机 (fēijī — máy bay) | 架 (jià) | 一架飞机 (yí jià fēijī — một chiếc máy bay) |
| con thuyền | 船 (chuán — thuyền, tàu) | 艘 (sōu) / 条 (tiáo) | 一艘船 (yì sōu chuán — một con tàu) |
| taxi | 出租车 (chūzūchē — taxi) | 辆 (liàng) | 一辆出租车 (yí liàng chūzūchē — một chiếc taxi) |
| chuyến bay | 航班 (hángbān — chuyến bay) | 个 (gè) / 趟 (tàng) | 一个航班 (yí gè hángbān — một chuyến bay) |
| chuyến tàu điện ngầm | 地铁 (dìtiě — tàu điện ngầm) | 趟 (tàng) | 一趟地铁 (yí tàng dìtiě — một chuyến tàu điện ngầm) |
Nhóm 5 — Động vật
| Danh từ tiếng Việt | Chữ Hán (pinyin) | Lượng từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| con chó | 狗 (gǒu — chó) | 只 (zhī) | 一只狗 (yì zhī gǒu — một con chó) |
| con mèo | 猫 (māo — mèo) | 只 (zhī) | 一只猫 (yì zhī māo — một con mèo) |
| con chim | 鸟 (niǎo — chim) | 只 (zhī) | 三只鸟 (sān zhī niǎo — ba con chim) |
| con gà | 鸡 (jī — gà) | 只 (zhī) | 一只鸡 (yì zhī jī — một con gà) |
| con cá | 鱼 (yú — cá) | 条 (tiáo) | 两条鱼 (liǎng tiáo yú — hai con cá) |
| con rắn | 蛇 (shé — rắn) | 条 (tiáo) | 一条蛇 (yì tiáo shé — một con rắn) |
| con bò | 牛 (niú — bò, trâu) | 头 (tóu) | 一头牛 (yì tóu niú — một con bò) |
| con lợn | 猪 (zhū — lợn) | 头 (tóu) | 一头猪 (yì tóu zhū — một con lợn) |
| con ngựa | 马 (mǎ — ngựa) | 匹 (pǐ) | 一匹马 (yì pǐ mǎ — một con ngựa) |
| con voi | 大象 (dàxiàng — voi) | 头 (tóu) | 一头大象 (yì tóu dàxiàng — một con voi) |
| con hổ | 老虎 (lǎohǔ — hổ) | 只 (zhī) / 头 (tóu) | 一只老虎 (yì zhī lǎohǔ — một con hổ) |
| đàn cừu | 羊 (yáng — cừu, dê) | 群 (qún) | 一群羊 (yì qún yáng — một đàn cừu) |
Nhóm 6 — Quần áo và phụ kiện
| Danh từ tiếng Việt | Chữ Hán (pinyin) | Lượng từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| quần áo | 衣服 (yīfu — quần áo) | 件 (jiàn) | 一件衣服 (yí jiàn yīfu — một cái áo) |
| áo sơ mi | 衬衫 (chènshān — sơ mi) | 件 (jiàn) | 一件衬衫 (yí jiàn chènshān — một áo sơ mi) |
| áo khoác | 外套 (wàitào — áo khoác) | 件 (jiàn) | 两件外套 (liǎng jiàn wàitào — hai áo khoác) |
| cái quần | 裤子 (kùzi — quần) | 条 (tiáo) | 一条裤子 (yì tiáo kùzi — một cái quần) |
| cái váy | 裙子 (qúnzi — váy) | 条 (tiáo) | 一条裙子 (yì tiáo qúnzi — một cái váy) |
| đôi giày | 鞋 (xié — giày) | 双 (shuāng) | 一双鞋 (yì shuāng xié — một đôi giày) |
| đôi tất | 袜子 (wàzi — tất) | 双 (shuāng) | 一双袜子 (yì shuāng wàzi — một đôi tất) |
| đôi găng tay | 手套 (shǒutào — găng tay) | 副 (fù) / 双 (shuāng) | 一副手套 (yí fù shǒutào — một đôi găng tay) |
| cái mũ | 帽子 (màozi — mũ) | 顶 (dǐng) | 一顶帽子 (yì dǐng màozi — một cái mũ) |
| khăn quàng cổ | 围巾 (wéijīn — khăn quàng) | 条 (tiáo) | 一条围巾 (yì tiáo wéijīn — một chiếc khăn quàng) |
| thắt lưng | 皮带 (pídài — thắt lưng) | 条 (tiáo) | 一条皮带 (yì tiáo pídài — một chiếc thắt lưng) |
| kính mắt | 眼镜 (yǎnjìng — kính mắt) | 副 (fù) | 一副眼镜 (yí fù yǎnjìng — một cái kính) |
| chiếc nhẫn | 戒指 (jièzhi — nhẫn) | 枚 (méi) / 个 (gè) | 一枚戒指 (yì méi jièzhi — một chiếc nhẫn) |
Nhóm 7 — Sách vở và văn phòng phẩm
| Danh từ tiếng Việt | Chữ Hán (pinyin) | Lượng từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| quyển sách | 书 (shū — sách) | 本 (běn) | 一本书 (yì běn shū — một quyển sách) |
| quyển vở | 本子 (běnzi — vở) | 个 (gè) / 本 (běn) | 一个本子 (yí gè běnzi — một quyển vở) |
| từ điển | 词典 (cídiǎn — từ điển) | 本 (běn) | 一本词典 (yì běn cídiǎn — một cuốn từ điển) |
| tạp chí | 杂志 (zázhì — tạp chí) | 本 (běn) | 两本杂志 (liǎng běn zázhì — hai cuốn tạp chí) |
| tờ báo | 报纸 (bàozhǐ — báo) | 份 (fèn) / 张 (zhāng) | 一份报纸 (yí fèn bàozhǐ — một tờ báo) |
| tờ giấy | 纸 (zhǐ — giấy) | 张 (zhāng) | 一张纸 (yì zhāng zhǐ — một tờ giấy) |
| bút chì | 铅笔 (qiānbǐ — bút chì) | 支 (zhī) | 一支铅笔 (yì zhī qiānbǐ — một cây bút chì) |
| bút bi | 圆珠笔 (yuánzhūbǐ — bút bi) | 支 (zhī) | 三支圆珠笔 (sān zhī yuánzhūbǐ — ba cây bút bi) |
| bức tranh | 画 (huà — tranh) | 幅 (fú) | 一幅画 (yì fú huà — một bức tranh) |
| tấm ảnh | 照片 (zhàopiàn — ảnh) | 张 (zhāng) | 一张照片 (yì zhāng zhàopiàn — một tấm ảnh) |
| tấm bản đồ | 地图 (dìtú — bản đồ) | 张 (zhāng) / 幅 (fú) | 一张地图 (yì zhāng dìtú — một tấm bản đồ) |
| lá thư | 信 (xìn — thư) | 封 (fēng) | 一封信 (yì fēng xìn — một lá thư) |
| máy tính | 电脑 (diànnǎo — máy tính) | 台 (tái) | 一台电脑 (yì tái diànnǎo — một cái máy tính) |
Nhóm 8 — Sự việc và khái niệm trừu tượng
| Danh từ tiếng Việt | Chữ Hán (pinyin) | Lượng từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| việc, chuyện | 事 (shì — việc) | 件 (jiàn) | 一件事 (yí jiàn shì — một việc) |
| vấn đề, câu hỏi | 问题 (wèntí — vấn đề) | 个 (gè) | 一个问题 (yí gè wèntí — một câu hỏi) |
| câu nói | 话 (huà — lời nói) | 句 (jù) | 一句话 (yí jù huà — một câu nói) |
| bài viết | 文章 (wénzhāng — bài viết) | 篇 (piān) | 一篇文章 (yì piān wénzhāng — một bài viết) |
| bài hát | 歌 (gē — bài hát) | 首 (shǒu) | 一首歌 (yì shǒu gē — một bài hát) |
| bộ phim | 电影 (diànyǐng — phim) | 部 (bù) | 一部电影 (yí bù diànyǐng — một bộ phim) |
| tiết học | 课 (kè — bài học, tiết học) | 节 (jié) | 一节课 (yì jié kè — một tiết học) |
| trận đấu | 比赛 (bǐsài — trận đấu) | 场 (chǎng) | 一场比赛 (yì chǎng bǐsài — một trận đấu) |
| cơn mưa | 雨 (yǔ — mưa) | 场 (chǎng) | 一场雨 (yì chǎng yǔ — một cơn mưa) |
| giấc mơ | 梦 (mèng — giấc mơ) | 个 (gè) / 场 (chǎng) | 一个梦 (yí gè mèng — một giấc mơ) |
| ý kiến | 意见 (yìjiàn — ý kiến) | 条 (tiáo) / 个 (gè) | 一条意见 (yì tiáo yìjiàn — một ý kiến) |
| tin nhắn, tin tức | 消息 (xiāoxi — tin tức) | 条 (tiáo) | 一条消息 (yì tiáo xiāoxi — một tin nhắn) |
| kế hoạch | 计划 (jìhuà — kế hoạch) | 个 (gè) / 项 (xiàng) | 一个计划 (yí gè jìhuà — một kế hoạch) |
Khi nào dùng được 个 (gè) thay cho lượng từ chuyên biệt và khi nào không
Trong 100 cặp ở bảng trên, chỉ 11 dòng nhận 个 (gè) làm lượng từ chính thức, và thêm 10 dòng chấp nhận 个 (gè) như phương án nói thông tục — tổng cộng 21 dòng. Nghĩa là nếu bạn dùng 个 (gè) cho mọi thứ, khoảng bốn phần năm số trường hợp trong bảng này sẽ nghe sai hoặc kém tự nhiên. 个 (gè) đúng là lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung và nằm ở cấp độ vỡ lòng của cả hai khung trình độ đang lưu hành, nhưng "phổ biến nhất" không đồng nghĩa với "thay thế được tất cả".
Nói thêm cho rõ, vì hai khung này hay bị trộn lẫn trong các bài viết tiếng Việt. Khung cũ là HSK 6 cấp (HSK 1 đến HSK 6), với lượng từ vựng luỹ tiến quen thuộc 150 – 300 – 600 – 1.200 – 2.500 – 5.000 từ. Khung mới là HSK 3.0, ban hành năm 2021 theo bộ chuẩn 《国际中文教育中文水平等级标准》 (Guójì Zhōngwén Jiàoyù Zhōngwén Shuǐpíng Děngjí Biāozhǔn — Chuẩn phân cấp trình độ tiếng Trung trong giáo dục tiếng Trung quốc tế), tổ chức theo 3 bậc 9 cấp với tổng kho từ vựng khoảng 11.092 từ, và đã có điều chỉnh ở các cấp thấp sau đó. Hai bộ số này không quy đổi thẳng cho nhau, nên khi đọc bất kỳ tài liệu nào ghi "HSK 4 là 1.200 từ" thì hiểu rằng đó là khung 6 cấp cũ. Trong bài này chúng tôi không xếp lượng từ theo cấp HSK, chỉ ghi nhận rằng 个 (gè) thuộc nhóm từ vỡ lòng ở cả hai khung.
Đội ngũ giáo viên NNGS chia thực tế lớp học thành ba mức. Mức 1 — thay được, hầu như không ai để ý: các danh từ vốn đã dùng 个 (gè) hoặc dao động giữa 个 (gè) và một lượng từ khác, như 手机 (shǒujī — điện thoại), 本子 (běnzi — vở), 戒指 (jièzhi — nhẫn), 问题 (wèntí — vấn đề). Mức 2 — người nghe thường nhận ra ngay là người nước ngoài: danh từ có lượng từ chuyên biệt rất mạnh nhưng người bản xứ vẫn hiểu, ví dụ nói 一个桌子 (yí gè zhuōzi) thay vì 一张桌子 (yì zhāng zhuōzi), hay 一个书 (yí gè shū) thay vì 一本书 (yì běn shū). Câu vẫn thông, nhưng trong bài thi nói hoặc phỏng vấn thì thường bị trừ điểm. Mức 3 — sai hẳn nghĩa hoặc rất khó hiểu: khi lượng từ mang thông tin mà 个 (gè) không mang nổi, như 一双鞋 (yì shuāng xié — một đôi giày) đổi thành 一个鞋 (yí gè xié) thì mất luôn khái niệm "đôi", hoặc 一杯茶 (yì bēi chá — một cốc trà) đổi thành 一个茶 (yí gè chá) thì không còn đơn vị đong đếm.
| Tình huống | Có thay bằng 个 (gè) được không? | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ chỉ người thông thường | Được, đây là lượng từ chuẩn | 一个学生 (yí gè xuésheng — một học sinh) |
| Danh từ chỉ người cần trang trọng | Được nhưng kém lịch sự, nên dùng 位 (wèi) | 一位老师 (yí wèi lǎoshī — một thầy cô) |
| Vật có mặt phẳng rộng | Không nên, phải dùng 张 (zhāng) | 一张桌子 (yì zhāng zhuōzi — một cái bàn) |
| Vật dài mềm | Không, phải dùng 条 (tiáo) | 一条裤子 (yì tiáo kùzi — một cái quần) |
| Vật đi theo cặp | Không, mất nghĩa "đôi", phải dùng 双 (shuāng) | 一双鞋 (yì shuāng xié — một đôi giày) |
| Đơn vị đong chất lỏng | Không, phải dùng 杯 (bēi), 瓶 (píng), 碗 (wǎn) | 一瓶啤酒 (yì píng píjiǔ — một chai bia) |
| Máy móc, thiết bị | Không tự nhiên, dùng 台 (tái) | 一台电脑 (yì tái diànnǎo — một máy tính) |
| Xe cộ có bánh | Không, phải dùng 辆 (liàng) | 一辆汽车 (yí liàng qìchē — một ô tô) |
Quy tắc thực dụng chúng tôi đưa cho học viên mới: khi bí, cứ dùng 个 (gè) để câu chuyện không đứt mạch, nhưng ghi lại danh từ đó và tra lại ngay sau buổi học. Dùng 个 (gè) tạm thời là chiến thuật giao tiếp; dùng 个 (gè) vĩnh viễn dễ thành thói quen khó sửa khi lên trình độ trung cấp.
Phân biệt 张 (zhāng) – 条 (tiáo) – 本 (běn) – 只 (zhī) – 把 (bǎ) – 双 (shuāng) – 杯 (bēi) qua ví dụ đối chiếu
Bảy lượng từ này — 张 (zhāng), 条 (tiáo), 本 (běn), 只 (zhī), 把 (bǎ), 双 (shuāng), 杯 (bēi) — phủ 34 trong 100 cặp ở bảng trên, tức khoảng một phần ba. Nắm chắc bảy chữ này là bạn đã xử lý được một mảng lớn danh từ đời thường mà không cần tra. Điểm chung: mỗi lượng từ mã hoá một đặc trưng hình dáng hoặc cách cầm nắm của vật, và chính đặc trưng đó mới là thứ đáng nhớ, chứ không phải danh sách danh từ rời rạc.
| Lượng từ | Đặc trưng mã hoá | Danh từ tiêu biểu | Ví dụ đối chiếu |
|---|---|---|---|
| 张 (zhāng) | Mặt phẳng, trải rộng, mỏng | bàn, giường, giấy, ảnh, bản đồ | 一张桌子 (yì zhāng zhuōzi — một cái bàn) / 一张纸 (yì zhāng zhǐ — một tờ giấy) |
| 条 (tiáo) | Dài, mảnh, thường mềm hoặc uốn được | quần, váy, khăn, cá, rắn, đường, tin nhắn | 一条鱼 (yì tiáo yú — một con cá) / 一条围巾 (yì tiáo wéijīn — một chiếc khăn) |
| 本 (běn) | Vật đóng thành tập, lật được trang | sách, từ điển, tạp chí | 一本书 (yì běn shū — một quyển sách) / 一本词典 (yì běn cídiǎn — một cuốn từ điển) |
| 只 (zhī) | Động vật cỡ nhỏ và vừa; một bên của cặp | chó, mèo, chim, gà | 一只猫 (yì zhī māo — một con mèo) / 一只鞋 (yì zhī xié — một chiếc giày lẻ) |
| 把 (bǎ) | Vật có cán, có tay cầm để nắm | ghế, dao, ô, chìa khoá | 一把椅子 (yì bǎ yǐzi — một cái ghế) / 一把伞 (yì bǎ sǎn — một cái ô) |
| 双 (shuāng) | Cặp hai vật giống nhau, dùng cùng lúc | giày, tất, đũa, tay | 一双筷子 (yì shuāng kuàizi — một đôi đũa) / 一双袜子 (yì shuāng wàzi — một đôi tất) |
| 杯 (bēi) | Đơn vị đong bằng cốc | trà, nước, cà phê, sữa | 一杯茶 (yì bēi chá — một cốc trà) / 一杯水 (yì bēi shuǐ — một cốc nước) |
Hai cặp dễ nhầm nhất trong bảy chữ trên. Thứ nhất là 张 (zhāng) và 条 (tiáo): cùng nói về vật mỏng, nhưng 张 (zhāng) nhìn theo chiều rộng (tờ giấy, mặt bàn), còn 条 (tiáo) nhìn theo chiều dài (dải khăn, sợi dây). Cùng một mảnh vải, cắt vuông thì là 一张 (yì zhāng), xé thành dải thì là 一条 (yì tiáo). Thứ hai là 只 (zhī) và 双 (shuāng): 双 (shuāng) là cả đôi, 只 (zhī) là một chiếc lẻ. Câu 我丢了一只鞋 (wǒ diū le yì zhī xié — tôi làm mất một chiếc giày) khác hẳn 我丢了一双鞋 (wǒ diū le yì shuāng xié — tôi làm mất một đôi giày). Ngoài ra 双 (shuāng) chỉ dùng cho cặp giống hệt nhau, còn 对 (duì) dùng cho cặp bổ sung nhau như 一对夫妻 (yí duì fūqī — một đôi vợ chồng).
Một danh từ đi với nhiều lượng từ: nghĩa thay đổi thế nào
Đúng 18 trong 100 cặp ở bảng trên có thể đi với hơn một lượng từ, và trong phần lớn trường hợp đây không phải chuyện "dùng cái nào cũng được". Lượng từ thay đổi thì đơn vị đếm thay đổi, và câu tiếng Việt tương ứng cũng đổi theo. Đây chính là lý do một bảng tra thuần tuý không đủ, cần thêm phần đối chiếu ngữ nghĩa như dưới đây.
- 课 (kè — bài học): 一节课 (yì jié kè — một tiết học, tính theo thời lượng) khác 一门课 (yì mén kè — một môn học, tính theo chương trình). Học viên đăng ký 三门课 (sān mén kè — ba môn học) nhưng mỗi tuần lên lớp 六节课 (liù jié kè — sáu tiết học).
- 电影 (diànyǐng — phim): 一部电影 (yí bù diànyǐng — một bộ phim, tính theo tác phẩm) khác 一场电影 (yì chǎng diànyǐng — một suất chiếu). Bạn có thể xem 一部电影 (yí bù diànyǐng) ba lần, tức đi 三场 (sān chǎng).
- 花 (huā — hoa): 一朵花 (yì duǒ huā — một bông hoa), 一束花 (yí shù huā — một bó hoa), 一盆花 (yì pén huā — một chậu hoa). Ba lượng từ, ba món quà khác hẳn nhau về quy mô.
- 纸 (zhǐ — giấy): 一张纸 (yì zhāng zhǐ — một tờ giấy) khác 一叠纸 (yì dié zhǐ — một xấp giấy).
- 书 (shū — sách): 一本书 (yì běn shū — một quyển sách) khác 一套书 (yí tào shū — một bộ sách nhiều tập).
- 衣服 (yīfu — quần áo): 一件衣服 (yí jiàn yīfu — một cái áo) khác 一套衣服 (yí tào yīfu — một bộ đồ gồm áo và quần).
- 鱼 (yú — cá): 一条鱼 (yì tiáo yú — một con cá còn nguyên) khác 一块鱼 (yí kuài yú — một miếng cá đã cắt) và 一盘鱼 (yì pán yú — một đĩa cá đã chế biến).
- 人 (rén — người): 一个人 (yí gè rén — một người), 一群人 (yì qún rén — một đám người), 一家人 (yì jiā rén — cả nhà, người trong một gia đình).
- 头发 (tóufa — tóc): 一根头发 (yì gēn tóufa — một sợi tóc) khác 一头头发 (yì tóu tóufa — cả mái tóc).
Mẹo ghi nhớ mà chúng tôi dùng khi dạy phần này: lượng từ trả lời câu hỏi "đếm cái gì", chứ không phải "vật này là gì". Cùng một chồng giấy, nếu đang đếm từng tờ thì là 张 (zhāng), nếu đang đếm cả xấp thì là 叠 (dié). Đặt đúng câu hỏi "đang đếm đơn vị nào" thì phần lớn trường hợp sẽ chọn ra lượng từ đúng gần như tự động.
Ba nhóm lượng từ ít nằm trong bảng nhưng gặp thường xuyên
Bảng 100 cặp ở trên tập trung vào lượng từ danh từ thông dụng. Trong hội thoại thật, còn ba nhóm nữa xuất hiện rất đều mà người học hay bỏ sót, nên chúng tôi bổ sung ngắn ở đây để bạn không bị hụt khi nghe người bản xứ nói.
Nhóm một — lượng từ mượn từ vật chứa. Bất kỳ vật nào đựng được đều có thể tạm làm lượng từ: 一碗饭 (yì wǎn fàn — một bát cơm), 一盘菜 (yì pán cài — một đĩa thức ăn), 一箱书 (yì xiāng shū — một thùng sách), 一桌子菜 (yì zhuōzi cài — cả bàn đầy món ăn). Nhóm này không cần học thuộc: cứ biết tên vật chứa là dùng được, vì cấu trúc mượn nghĩa giống hệt tiếng Việt.
Nhóm hai — lượng từ chỉ tập hợp. Dùng khi đếm cả cụm chứ không đếm từng cá thể: 一群羊 (yì qún yáng — một đàn cừu), 一套书 (yí tào shū — một bộ sách), 一批货 (yì pī huò — một lô hàng), 一打鸡蛋 (yì dá jīdàn — một tá trứng), 一双筷子 (yì shuāng kuàizi — một đôi đũa). Lỗi hay gặp là ghép lượng từ tập hợp với số lớn một cách thừa, kiểu muốn nói "nhiều cừu" thì chỉ cần 很多羊 (hěn duō yáng — rất nhiều cừu).
Nhóm ba — đơn vị đo lường và tiền tệ. Về mặt ngữ pháp chúng đứng đúng vị trí lượng từ: 一公斤肉 (yì gōngjīn ròu — một cân thịt), 三米布 (sān mǐ bù — ba mét vải), 五块钱 (wǔ kuài qián — năm đồng). Riêng 块 (kuài) là chữ đáng chú ý vì mang hai vai: vừa là lượng từ chỉ miếng, mảnh trong 一块肉 (yí kuài ròu — một miếng thịt), vừa là đơn vị tiền khẩu ngữ trong 五块钱 (wǔ kuài qián — năm đồng). Ngữ cảnh quyết định nghĩa, không cần phân vân.
Bảng tra lượng từ dạng in (dán bàn học)
Bản in do đội ngũ giáo viên NNGS biên soạn là một trang tra tổng hợp khổ A4, chứa đầy đủ 100 cặp danh từ – lượng từ theo 8 nhóm chủ đề, kèm bảng đối chiếu 7 lượng từ chủ lực và danh sách 5 lỗi thường gặp ở cuối. Toàn bộ chữ Hán đều có pinyin dấu thanh và nghĩa tiếng Việt, cỡ chữ đủ lớn để đọc khi dán tường ở khoảng cách khoảng một mét. Ảnh bảng ngay bên dưới chính là bản in đó: bạn lưu ảnh về rồi in ra khổ A4, hoặc chọn "lưu thành PDF" trong hộp thoại in nếu muốn giữ bản mềm trong máy.
Ngoại Ngữ Gia Sư" />
Cách dùng bản in hiệu quả nhất, theo quan sát của chúng tôi qua các lớp tiếng Trung sơ cấp: dán bảng ở nơi bạn học mỗi ngày, và mỗi lần tra được một danh từ mới thì tô sáng dòng đó. Sau khoảng ba tuần, những dòng chưa tô thường là phần từ vựng bạn hiếm khi dùng và có thể tạm bỏ qua; những dòng tô nhiều lần thì nên chuyển sang thẻ ghi nhớ. Cách này biến một bảng tra tĩnh thành nhật ký sử dụng ngôn ngữ của riêng bạn.
5 câu người Việt hay nói sai lượng từ
Trong các lớp tiếng Trung sơ cấp, 5 lỗi dưới đây chiếm phần lớn số lần giáo viên phải sửa ở phần lượng từ, và cả 5 đều xuất phát từ việc dịch thẳng cấu trúc tiếng Việt sang tiếng Trung. Nhận diện được cơ chế gây lỗi thì thường sửa nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng câu đúng.
- Bỏ hẳn lượng từ. Sai: 我有三书 (wǒ yǒu sān shū). Đúng: 我有三本书 (wǒ yǒu sān běn shū — tôi có ba quyển sách). Tiếng Việt cho phép nói "ba sách" trong văn nói tắt, tiếng Trung thì không: giữa số và danh từ luôn phải có một lượng từ.
- Dùng 二 (èr) thay vì 两 (liǎng) khi đếm. Sai: 二个人 (èr gè rén). Đúng: 两个人 (liǎng gè rén — hai người). Chữ 二 (èr — hai) dùng khi đọc số, đếm số thứ tự, đọc số điện thoại; còn 两 (liǎng — hai) mới là chữ đứng ngay trước lượng từ. Cần nhớ thêm hai ngoại lệ: trong số ghép có 十 (shí — mười) thì vẫn dùng 二 (èr), ví dụ 十二个人 (shí'èr gè rén — mười hai người); còn với 百 (bǎi — trăm) thì cả 两百 (liǎng bǎi) lẫn 二百 (èr bǎi) đều được dùng, tuỳ vùng và tuỳ văn phong.
- Quên lượng từ sau 这 (zhè) và 那 (nà). Sai: 这书很好 (zhè shū hěn hǎo). Đúng: 这本书很好 (zhè běn shū hěn hǎo — quyển sách này rất hay). Từ chỉ định 这 (zhè — này) và 那 (nà — kia) cũng cần lượng từ đứng sau, giống hệt số đếm.
- Lấy 个 (gè) phủ lên mọi danh từ. Sai: 一个桌子 (yí gè zhuōzi), 一个裤子 (yí gè kùzi). Đúng: 一张桌子 (yì zhāng zhuōzi — một cái bàn), 一条裤子 (yì tiáo kùzi — một cái quần). Vì tiếng Việt chỉ cần "cái" cho cả hai, người học dễ mặc định 个 (gè) là bản dịch của "cái" và dùng nó khắp nơi.
- Chồng lượng từ lên danh từ đã có đơn vị. Sai: 一个杯茶 (yí gè bēi chá). Đúng: 一杯茶 (yì bēi chá — một cốc trà). Khi 杯 (bēi — cốc) đã đóng vai trò lượng từ đong đếm thì không thêm 个 (gè) phía trước nữa. Lỗi tương tự hay gặp với 一个碗面条 (yí gè wǎn miàntiáo) thay vì 一碗面条 (yì wǎn miàntiáo — một bát mì).
Với học viên đang luyện thi, chúng tôi khuyên tập trung vào lỗi số 2 và số 4 trước, vì đây là hai lỗi thường bị trừ điểm nặng nhất ở phần viết và phần nói. Cách luyện hiệu quả không phải chép lại quy tắc, mà là đọc to nguyên cụm ba thành phần: mỗi lần gặp danh từ mới, đọc luôn 一 (yī) + lượng từ + danh từ thành một khối, đúng biến điệu thanh của 一 (yī) như đã nói ở đầu bài. Sau vài chục cụm được đọc đi đọc lại, phần lớn người học bắt đầu thấy 一个桌子 (yí gè zhuōzi) nghe "cấn" mà không cần nhớ lại vì sao — nhưng tốc độ này khác nhau tuỳ người và tuỳ tần suất luyện, không có mốc thời gian chung.
Nếu bạn muốn hiểu tại sao tiếng Trung cần lượng từ ngay từ đầu, cách lượng từ hoạt động với động từ, và toàn bộ hệ thống phân loại lượng từ theo ngữ pháp, hãy đọc tiếp bài hướng dẫn tổng quan về lượng từ tiếng Trung. Còn khi chỉ cần tra nhanh "danh từ này đi với lượng từ nào", hãy lưu trang này lại — bảng tra được cập nhật định kỳ theo phản hồi của học viên các lớp tiếng Trung tại NNGS.
📌 Bạn muốn học tiếng Trung?
Ngoại Ngữ Gia Sư — Đồng hành cùng bạn chinh phục Hán ngữ!
Học có người kèm: Lượng từ là chỗ người Việt hay dùng sai theo thói quen. Nếu muốn có người sửa ngay lúc nói, xem lớp tiếng Trung cơ bản HSK 1–3 hoặc lớp kèm riêng 1 kèm 1.