Số đếm tiếng Trung 0-100: cách đọc ngày tháng năm giờ

Thứ Th 4,
15/07/2026
Đăng bởi Ngoại Ngữ Gia Sư

Số đếm tiếng Trung từ 0 đến 100 chỉ cần thuộc 11 chữ số gốc từ 零 (líng)=0 đến 十 (shí)=10, cộng thêm 百 (bǎi)=trăm. Từ đó bạn ghép ra mọi số còn lại, ví dụ 25 đọc là 二十五 (èr shí wǔ) — nghĩa đen "hai-mười-năm". Nắm quy tắc ghép này, bạn đọc được ngày tháng năm và giờ giấc chỉ trong một buổi học. Trung tâm Ngoại Ngữ Ngoại Ngữ Gia Sư tổng hợp toàn bộ bảng số, quy tắc hàng chục/hàng trăm và cách nói thời gian ngay bên dưới. (Pinyin là hệ chữ Latinh phiên âm tiếng Trung, có 4 thanh điệu ā á ǎ à.)

Bảng số đếm tiếng Trung 0-10 (nền tảng)

Đây là 11 chữ số gốc bắt buộc thuộc lòng. Toàn bộ số lớn hơn đều dựa trên chúng.

SốChữ HánPinyinNghĩa
0língkhông
1một
2èrhai
3sānba
4bốn
5năm
6liùsáu
7bảy
8tám
9jiǔchín
10shímười

Quy tắc ghép số 11-99 (hàng chục)

Tiếng Trung ghép số cực logic: hàng chục lấy chữ số nhân với 十 (shí), rồi cộng hàng đơn vị vào sau. Không có ngoại lệ rắc rối như tiếng Anh.

  • 11-19: giữ nguyên 十 (shí) rồi thêm đơn vị. Ví dụ 15 = 十五 (shí wǔ), 18 = 十八 (shí bā).
  • Hàng chục tròn: chữ số + 十 (shí). Ví dụ 20 = 二十 (èr shí), 40 = 四十 (sì shí), 90 = 九十 (jiǔ shí).
  • Hàng chục có lẻ: chữ số + 十 (shí) + đơn vị. Ví dụ 25 = 二十五 (èr shí wǔ), 67 = 六十七 (liù shí qī), 99 = 九十九 (jiǔ shí jiǔ).
  • Số 100: 一百 (yì bǎi). Riêng số này chữ 一 đọc biến điệu thành "yì". 百 (bǎi) nghĩa là "trăm".

Câu ví dụ hoàn chỉnh: 我今年二十五岁 (wǒ jīn nián èr shí wǔ suì) — "Tôi năm nay 25 tuổi". Ở đây 我 (wǒ) là "tôi" số ít, 岁 (suì) là "tuổi".

Đọc ngày và tháng: 号 (hào), 日 (rì), 月 (yuè)

Tháng trong tiếng Trung dùng số + 月 (yuè)="tháng". Ngày dùng số + 号 (hào) khi nói, hoặc số + 日 (rì) khi viết trang trọng.

Tiếng ViệtChữ HánPinyin
Tháng 1一月yī yuè
Tháng 7七月qī yuè
Tháng 12十二月shí èr yuè
Ngày 1一号 / 一日yī hào / yī rì
Ngày 15十五号shí wǔ hào
Ngày 30三十号sān shí hào

Câu ví dụ: 今天是七月十五号 (jīn tiān shì qī yuè shí wǔ hào) — "Hôm nay là ngày 15 tháng 7". Lưu ý trật tự tiếng Trung ngược với tiếng Việt: tháng đứng trước, ngày đứng sau.

Đọc năm và giờ: 年 (nián), 点 (diǎn), 分 (fēn)

Năm dùng số + 年 (nián)="năm", nhưng đọc từng chữ số một, không ghép thành hàng nghìn. Ví dụ năm 2027 đọc là 二〇二七年 (èr líng èr qī nián), tức "hai-không-hai-bảy-năm", trong đó 〇 (líng) là ký hiệu số 0.

Giờ dùng số + 点 (diǎn)="giờ", phút dùng số + 分 (fēn)="phút". Có ba điểm cần nhớ:

  • 2 giờ: đọc là 两点 (liǎng diǎn), dùng 两 (liǎng) chứ không dùng 二 (èr) trước lượng từ giờ.
  • Giờ rưỡi: thêm 半 (bàn)="rưỡi". Ví dụ 8h30 = 八点半 (bā diǎn bàn).
  • Giờ và phút: 9h15 = 九点十五分 (jiǔ diǎn shí wǔ fēn).

Câu ví dụ: 现在是八点半 (xiàn zài shì bā diǎn bàn) — "Bây giờ là 8 giờ rưỡi". Với 2027, bạn có thể nói đầy đủ: 二〇二七年七月一号 (èr líng èr qī nián qī yuè yī hào) — "ngày 1 tháng 7 năm 2027".

Câu hỏi thường gặp

Q: Số 2 trong tiếng Trung khi nào dùng 二 (èr), khi nào dùng 两 (liǎng)?
A: Dùng 二 (èr) khi đếm số, đọc số điện thoại và trong hàng chục như 二十 (èr shí)=20. Dùng 两 (liǎng) khi đứng trước lượng từ hoặc đơn vị, ví dụ 两点 (liǎng diǎn)="2 giờ", 两个 (liǎng ge)="hai cái".

Q: Ngày dùng 号 (hào) hay 日 (rì) mới đúng?
A: Cả hai đều đúng và cùng nghĩa "ngày". 号 (hào) dùng trong văn nói và hội thoại hàng ngày; 日 (rì) dùng trong văn viết trang trọng, giấy tờ, lịch. Ví dụ nói "ngày 15" là 十五号 (shí wǔ hào), viết là 十五日 (shí wǔ rì).

Q: Đọc năm 2027 có ghép thành "hai nghìn không trăm..." như tiếng Việt không?
A: Không. Năm trong tiếng Trung đọc rời từng chữ số: 2027年 là 二〇二七年 (èr líng èr qī nián), tức "hai-không-hai-bảy", tuyệt đối không đọc thành hàng nghìn như số đếm thông thường.

Kết luận

Số đếm tiếng Trung 0-100 vận hành theo một logic ghép duy nhất: thuộc 11 chữ số gốc từ 零 (líng)=0 đến 十 (shí)=10 và thêm 百 (bǎi)=trăm, rồi nhân với 十 (shí) và cộng đơn vị. Khi đã vững, bạn áp dụng thẳng vào ngày 号 (hào), tháng 月 (yuè), năm 年 (nián) và giờ 点 (diǎn) mà không cần học lại. Chỉ cần nhớ ba ngoại lệ nhỏ: 两点 (liǎng diǎn) cho "2 giờ", đọc năm rời từng số, và trật tự thời gian đi từ lớn đến nhỏ. Trung tâm Ngoại Ngữ Gia Sư khuyên bạn luyện đọc to bảng số mỗi ngày và ghép câu ngày-giờ thực tế; nếu cần lộ trình bài bản hơn cho khóa học tiếng Trung tiếng Trung hay luyện thi HSK, một gia sư đồng hành sẽ giúp bạn sửa thanh điệu chuẩn ngay từ đầu.

📌 Bạn muốn học tiếng Trung?

Ngoại Ngữ Gia Sư — Đồng hành cùng bạn chinh phục Hán ngữ!