-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Lượng từ tiếng Trung: 20 lượng từ 个 只 张 本 dùng đúng 2026
Thứ Th 4,
08/07/2026
Đăng bởi Ngoại Ngữ Gia Sư
Lượng từ tiếng Trung (量词 – liàngcí) là từ bắt buộc đứng giữa số đếm và danh từ, theo công thức Số + Lượng từ + Danh từ: 一个人 (yí gè rén) — một người, 三本书 (sān běn shū) — ba quyển sách. Số lượng lượng từ trong tiếng Hán hiện đại thay đổi tùy cách thống kê của từng công trình — các từ điển chuyên khảo về lượng từ thu thập tới hơn 600 mục — nhưng ở trình độ sơ cấp bạn chỉ gặp đi gặp lại vài chục lượng từ quen thuộc. Bốn lượng từ bạn gặp thường xuyên nhất ngay từ những bài đầu là 个 (gè) cho người và vật chung, 只 (zhī) cho động vật nhỏ, 张 (zhāng) cho vật phẳng, 本 (běn) cho sách vở. Trong bài này, chúng tôi tổng hợp bảng 20 lượng từ thông dụng kèm pinyin, phân biệt 5 lượng từ dễ nhầm nhất, giải thích khi nào dùng 两 (liǎng) thay cho 二 (èr) và chỉ ra 6 lỗi người Việt hay mắc.
Lượng từ tiếng Trung là gì và vì sao không thể bỏ qua?
Lượng từ là loại từ chỉ đơn vị, đứng giữa số đếm (hoặc từ chỉ định) và danh từ. Tiếng Việt cũng có hệ thống tương tự — cái, con, quyển, tờ, chiếc — nên người Việt học phần này thuận lợi hơn người học đến từ các ngôn ngữ châu Âu. Điểm khác biệt nằm ở chỗ: trong tiếng Việt bạn có thể nói "ba sách" và người nghe vẫn hiểu, còn trong tiếng Trung nói 三书 (sān shū) là sai ngữ pháp, người bản xứ nghe rất chối tai.
Có ba cấu trúc bạn cần thuộc như phản xạ:
- Số + Lượng từ + Danh từ: 两杯水 (liǎng bēi shuǐ) — hai cốc nước; 五个学生 (wǔ gè xuésheng) — năm học sinh.
- Từ chỉ định + Lượng từ + Danh từ: 这本书 (zhè běn shū) — quyển sách này; 那只猫 (nà zhī māo) — con mèo kia; 每个人 (měi gè rén) — mỗi người.
- Từ để hỏi + Lượng từ + Danh từ: 几张纸 (jǐ zhāng zhǐ) — mấy tờ giấy; 几个人 (jǐ gè rén) — mấy người.
Khi danh từ đã rõ trong ngữ cảnh, bạn được phép lược bỏ danh từ nhưng không được lược lượng từ: 我要三个 (wǒ yào sān gè) — tôi lấy ba cái. Ngoài lượng từ cho danh từ, tiếng Trung còn có động lượng từ đếm số lần hành động: 看一下 (kàn yíxià) — xem một chút, 去一次 (qù yí cì) — đi một lần, 说两遍 (shuō liǎng biàn) — nói hai lượt. Khi dạy các lớp sơ cấp, chúng tôi thấy đây là một trong những lỗi bị trừ điểm nhiều nhất ở phần viết, vì học viên quen tư duy tiếng Việt nên hay quên hoặc chọn nhầm lượng từ.
个 (gè) là gì? Dùng 一个 (yí gè) cho mọi thứ có được không?
个 (gè) là lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung, thường được gọi là "lượng từ vạn năng". Nó dùng cho người và cho rất nhiều vật thể không có lượng từ chuyên biệt: 一个人 (yí gè rén) — một người, 一个问题 (yí gè wèntí) — một câu hỏi, 一个苹果 (yí gè píngguǒ) — một quả táo, 一个星期 (yí gè xīngqī) — một tuần. Cụm 一个 (yí gè) chính là cụm số lượng đầu tiên mà hầu hết giáo trình đưa vào ngay bài học đầu.
Hai lưu ý về cách đọc 一个 (yí gè). Thứ nhất, 一 (yī) biến điệu thành thanh 2 vì 个 (gè) mang thanh 4, nên đọc là yí gè chứ không phải yī gè. Thứ hai, trong khẩu ngữ, 个 thường bị đọc nhẹ đi thành thanh nhẹ (yí ge), nhưng quy tắc biến điệu vẫn tính theo thanh gốc là thanh 4 của 个 (gè). Đây là chi tiết học viên hay nghe ra nhưng không giải thích được, và nó khiến nhiều người đọc sai thành yī gè.
Vậy có được dùng 个 (gè) cho tất cả không? Với người mới bắt đầu, khi chưa nhớ lượng từ chính xác, tạm dùng 个 (gè) thì người nghe vẫn hiểu — đây là chiến lược sinh tồn hợp lý trong vài tháng đầu. Nhưng lạm dụng 个 (gè) sẽ khiến câu thiếu tự nhiên và mất điểm trong bài thi. Nói 一个书 (yí gè shū) là sai, phải là 一本书 (yì běn shū) — một quyển sách; nói 一个纸 cũng sai, phải là 一张纸 (yì zhāng zhǐ) — một tờ giấy. Lời khuyên của chúng tôi: học 个 (gè) trước để giao tiếp, rồi bổ sung dần các lượng từ chuyên biệt trong bảng bên dưới theo đúng thứ tự bạn gặp chúng trong giáo trình.
Bảng lượng từ tiếng Trung thông dụng nhất (20 lượng từ)
Dưới đây là bảng lượng từ tiếng Trung chúng tôi chọn lọc từ những từ xuất hiện nhiều nhất ở trình độ sơ cấp, mỗi dòng kèm một ví dụ có pinyin để bạn học theo cụm:
| Lượng từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| 个 (gè) | Người, vật thể chung, khái niệm | 一个人 (yí gè rén) — một người |
| 位 (wèi) | Người, sắc thái lịch sự | 一位老师 (yí wèi lǎoshī) — một thầy giáo |
| 只 (zhī) | Động vật cỡ nhỏ, vật lẻ trong cặp | 一只猫 (yì zhī māo) — một con mèo |
| 条 (tiáo) | Vật dài và mềm | 一条鱼 (yì tiáo yú) — một con cá |
| 张 (zhāng) | Vật có mặt phẳng: giấy, bàn, vé | 一张纸 (yì zhāng zhǐ) — một tờ giấy |
| 本 (běn) | Sách vở, tài liệu đóng thành tập | 一本书 (yì běn shū) — một quyển sách |
| 件 (jiàn) | Áo, đồ mặc; sự việc | 一件衣服 (yí jiàn yīfu) — một chiếc áo |
| 双 (shuāng) | Vật đi thành đôi | 一双鞋 (yì shuāng xié) — một đôi giày |
| 把 (bǎ) | Vật có tay cầm | 一把椅子 (yì bǎ yǐzi) — một cái ghế |
| 支 (zhī) | Vật nhỏ, dài, cứng | 一支笔 (yì zhī bǐ) — một cây bút |
| 杯 (bēi) | Đồ đựng trong cốc, ly | 一杯水 (yì bēi shuǐ) — một cốc nước |
| 瓶 (píng) | Đồ đựng trong chai | 一瓶水 (yì píng shuǐ) — một chai nước |
| 辆 (liàng) | Xe cộ có bánh | 一辆车 (yí liàng chē) — một chiếc xe |
| 台 (tái) | Máy móc, thiết bị | 一台电脑 (yì tái diànnǎo) — một cái máy tính |
| 家 (jiā) | Cửa hàng, cơ sở kinh doanh | 一家商店 (yì jiā shāngdiàn) — một cửa hàng |
| 口 (kǒu) | Nhân khẩu trong gia đình | 三口人 (sān kǒu rén) — ba người trong nhà |
| 头 (tóu) | Gia súc cỡ lớn | 一头牛 (yì tóu niú) — một con bò |
| 块 (kuài) | Miếng, cục; tiền trong khẩu ngữ | 一块钱 (yí kuài qián) — một tệ |
| 节 (jié) | Tiết học, đoạn | 一节课 (yì jié kè) — một tiết học |
| 些 (xiē) | Số lượng không xác định | 一些书 (yìxiē shū) — một vài quyển sách |
Một câu ví dụ hoàn chỉnh để bạn thấy cách ghép nhiều lượng từ trong cùng một câu: 我有两本书和一只猫 (wǒ yǒu liǎng běn shū hé yì zhī māo) — tôi có hai quyển sách và một con mèo.
Phân biệt 本 (běn), 张 (zhāng), 只 (zhī), 条 (tiáo) và 个 (gè)
Cụm 本书 (běn shū) là ví dụ kinh điển cho thấy vì sao không thể dùng 个 (gè) bừa bãi. 本 (běn) vốn có nghĩa gốc là gốc rễ, phần thân chính, và được dùng cho mọi vật đóng thành tập có gáy: 一本书 (yì běn shū) — một quyển sách, 一本词典 (yì běn cídiǎn) — một quyển từ điển, 一本杂志 (yì běn zázhì) — một quyển tạp chí. Ngược lại, giấy rời thì không có gáy nên phải dùng 张 (zhāng).
Mẹo mà chúng tôi dùng trong lớp là quy mỗi lượng từ về một đặc điểm hình dạng duy nhất, thay vì học thuộc danh sách danh từ:
| Lượng từ | Đặc điểm nhận dạng | Ví dụ đúng | Lỗi hay gặp |
|---|---|---|---|
| 个 (gè) | Người, khái niệm, vật không có lượng từ riêng | 一个问题 (yí gè wèntí) — một câu hỏi | 一个书 → phải là 一本书 (yì běn shū) |
| 只 (zhī) | Động vật cỡ nhỏ; một vật lẻ trong cặp | 一只狗 (yì zhī gǒu) — một con chó | 一只牛 → nên là 一头牛 (yì tóu niú) |
| 张 (zhāng) | Có mặt phẳng trải rộng | 一张票 (yì zhāng piào) — một tấm vé | 一个纸 → phải là 一张纸 (yì zhāng zhǐ) |
| 本 (běn) | Đóng thành tập, có gáy | 一本词典 (yì běn cídiǎn) — một quyển từ điển | 一张书 → phải là 一本书 (yì běn shū) |
| 条 (tiáo) | Dài, mảnh, mềm, uốn được | 一条路 (yì tiáo lù) — một con đường | 一只鱼 → phải là 一条鱼 (yì tiáo yú) |
Hai lưu ý làm rõ thêm ranh giới giữa các lượng từ này. Thứ nhất, 张 (zhāng) không chỉ dùng cho giấy mà cho mọi thứ có mặt phẳng: 一张桌子 (yì zhāng zhuōzi) — một cái bàn, 一张床 (yì zhāng chuáng) — một cái giường, 一张照片 (yì zhāng zhàopiàn) — một tấm ảnh. Thứ hai, một số danh từ chấp nhận nhiều hơn một lượng từ tùy cách hình dung: con chó có thể là 一只狗 (yì zhī gǒu) khi nhìn như một con vật nhỏ, cũng có thể là 一条狗 (yì tiáo gǒu) khi nhấn vào dáng dài. Tương tự, 只 (zhī) dùng cho một vật lẻ trong cặp — 一只鞋 (yì zhī xié) là một chiếc giày, còn 一双鞋 (yì shuāng xié) mới là một đôi giày.
Đếm cho đúng: 两 (liǎng) hay 二 (èr), và biến điệu của 一 (yī)
Số 2 trong tiếng Trung có hai cách nói và đây là điểm gây bối rối bậc nhất với người Việt. Nguyên tắc cốt lõi: khi đứng ngay trước lượng từ để chỉ số lượng, dùng 两 (liǎng) — 两个人 (liǎng gè rén) — hai người, 两本书 (liǎng běn shū) — hai quyển sách, 两杯水 (liǎng bēi shuǐ) — hai cốc nước. Nói 二杯水 (èr bēi shuǐ) là sai.
Ngược lại, 二 (èr) dùng khi đọc số rời, số thứ tự, số điện thoại, và khi nằm trong số phức hợp: 第二 (dì èr) — thứ hai, 二楼 (èr lóu) — tầng hai, 十二 (shí èr) — mười hai, 二十 (èr shí) — hai mươi, 二零二六 (èr líng èr liù) — năm 2026. Với hàng trăm trở lên, cả hai đều gặp — 二百 (èr bǎi) và 两百 (liǎng bǎi) đều dùng được, còn 2000 thì người bản xứ thường nói 两千 (liǎng qiān). Khi luyện nói ở lớp, chúng tôi cho học viên lặp lại cặp 两个 (liǎng gè) và 第二 (dì èr) để tạo phản xạ phân biệt.
Đi kèm với chuyện đếm là quy tắc biến điệu của 一 (yī). Quy tắc gồm ba nhánh:
- Đọc yì (thanh 4) khi âm sau mang thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 3: 一张 (yì zhāng), 一条 (yì tiáo), 一本 (yì běn).
- Đọc yí (thanh 2) khi âm sau mang thanh 4: 一个 (yí gè), 一件 (yí jiàn), 一辆 (yí liàng), 一次 (yí cì).
- Giữ nguyên yī (thanh 1) khi đứng một mình, đứng cuối, hoặc mang nghĩa số thứ tự: 第一 (dì yī) — thứ nhất, 十一 (shí yī) — mười một, 星期一 (xīngqī yī) — thứ Hai.
Quy tắc này chỉ áp dụng cho cách đọc, còn chữ viết và pinyin trong từ điển vẫn ghi 一 (yī). Đây là điều chúng tôi luôn nhắc học viên luyện ngay từ những buổi đầu, vì đọc sai 一 khiến cả câu nghe "lệch" dù ngữ pháp hoàn toàn đúng.
6 lỗi người Việt hay mắc và cách luyện lượng từ hiệu quả
Qua nhiều lớp sơ cấp, chúng tôi tổng hợp sáu lỗi lặp lại nhiều nhất khi học viên dùng lượng từ:
- Dùng 个 (gè) cho mọi thứ: nói 一个书 thay vì 一本书 (yì běn shū) — một quyển sách.
- Bỏ hẳn lượng từ theo thói quen tiếng Việt: nói 三书 thay vì 三本书 (sān běn shū) — ba quyển sách.
- Quên biến điệu của 一 (yī): đọc 一个 thành yī gè thay vì yí gè, đọc 一本 thành yī běn thay vì yì běn.
- Nhầm 只 (zhī) với 条 (tiáo): mèo là 一只猫 (yì zhī māo) nhưng cá phải là 一条鱼 (yì tiáo yú) vì cá thuộc nhóm vật dài.
- Dùng 两 (liǎng) và 二 (èr) sai chỗ: trước lượng từ phải là 两个 (liǎng gè), không nói 二个.
- Quên lượng từ sau từ chỉ định: nói 这书 thay vì 这本书 (zhè běn shū) — quyển sách này.
Cách luyện chúng tôi khuyên dùng: học lượng từ theo cụm cố định cùng danh từ — 一本书 (yì běn shū), 一张纸 (yì zhāng zhǐ), 一只猫 (yì zhī māo), 一杯水 (yì bēi shuǐ) — thay vì học rời từng chữ, để não ghi nhớ như một khối âm thanh. Mỗi ngày dành khoảng 15 phút đọc to 10 cụm, vừa đọc vừa hình dung vật thật, và mỗi tuần bổ sung 5 lượng từ mới từ bảng phía trên. Sau vài tuần, phản xạ chọn lượng từ sẽ đến trước khi bạn kịp suy nghĩ.
Nếu bạn đang chuẩn bị thi HSK, hãy lưu ý bộ chuẩn 《国际中文教育中文水平等级标准》 — nền tảng của HSK 3.0 — được Bộ Giáo dục Trung Quốc công bố cuối tháng 3/2021 và có hiệu lực từ ngày 1/7/2021, quy định hệ thống "ba bậc – chín cấp". Trên thực tế, HSK 1–6 vẫn được duy trì và bổ sung thêm kỳ thi HSK 7–9 (thi toàn cầu lần đầu ngày 26/11/2022), còn danh sách từ vựng, ngữ pháp từng cấp có thể được điều chỉnh theo từng đợt công bố. Chúng tôi khuyên bạn kiểm tra lại danh sách từ vựng và lệ phí trên trang chính thức của kỳ thi trước khi đăng ký.
Câu hỏi thường gặp
Q: Lượng từ tiếng Trung là gì và dùng theo công thức nào?
A: Lượng từ (量词 – liàngcí) là từ chỉ đơn vị đứng giữa số đếm và danh từ, theo công thức Số + Lượng từ + Danh từ, ví dụ 三本书 (sān běn shū) — ba quyển sách, 两杯水 (liǎng bēi shuǐ) — hai cốc nước. Nó tương đương cái, con, quyển, tờ trong tiếng Việt và gần như bắt buộc khi đếm; nói 三书 (sān shū) là sai ngữ pháp. Tổng số lượng từ trong tiếng Hán hiện đại thay đổi tùy cách thống kê của từng từ điển (các từ điển chuyên khảo thu thập tới hơn 600 mục), nhưng ở trình độ sơ cấp bạn chỉ cần nắm chắc khoảng 20 lượng từ thông dụng như 个 (gè), 只 (zhī), 张 (zhāng), 本 (běn), 条 (tiáo), 杯 (bēi).
Q: 个 (gè) là gì, 一个 (yí gè) nghĩa là gì và có dùng cho mọi danh từ được không?
A: 个 (gè) là lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung, dùng cho người và nhiều vật thể chung; 一个 (yí gè) nghĩa là "một cái, một người", ví dụ 一个人 (yí gè rén) — một người, 一个问题 (yí gè wèntí) — một câu hỏi. Không nên dùng 个 (gè) cho mọi danh từ vì nhiều danh từ có lượng từ riêng: sách là 一本书 (yì běn shū), giấy là 一张纸 (yì zhāng zhǐ), xe là 一辆车 (yí liàng chē). Lưu ý 一个 đọc là yí gè (thanh 2) vì 个 mang thanh 4, không đọc yī gè.
Q: 本书 (běn shū) nghĩa là gì và khi nào dùng 本 (běn) thay cho 个 (gè)?
A: 本书 (běn shū) là cụm "lượng từ + danh từ" nghĩa là "quyển sách", thường đi cùng số đếm hoặc từ chỉ định: 一本书 (yì běn shū) — một quyển sách, 这本书 (zhè běn shū) — quyển sách này, 两本书 (liǎng běn shū) — hai quyển sách. Dùng 本 (běn) cho mọi vật đóng thành tập có gáy như sách, từ điển, tạp chí, vở: 一本词典 (yì běn cídiǎn) — một quyển từ điển, 一本杂志 (yì běn zázhì) — một quyển tạp chí. Nói 一个书 hay 一张书 đều sai, vì 张 (zhāng) chỉ dùng cho vật phẳng rời như 一张纸 (yì zhāng zhǐ) — một tờ giấy.
Q: Khi nào dùng 两 (liǎng), khi nào dùng 二 (èr), và 一 (yī) biến điệu ra sao?
A: Dùng 两 (liǎng) khi số 2 đứng ngay trước lượng từ, ví dụ 两个人 (liǎng gè rén) — hai người, 两本书 (liǎng běn shū) — hai quyển sách; dùng 二 (èr) cho số thứ tự, số rời và số phức hợp như 第二 (dì èr) — thứ hai, 十二 (shí èr) — mười hai, 二十 (èr shí) — hai mươi, 二零二六 (èr líng èr liù) — năm 2026. Với 一 (yī), đọc yì trước thanh 1, 2, 3 như 一张 (yì zhāng), đọc yí trước thanh 4 như 一个 (yí gè), và giữ nguyên yī khi mang nghĩa thứ tự hoặc đứng cuối như 第一 (dì yī), 星期一 (xīngqī yī).
Kết luận
Lượng từ là chi tiết nhỏ nhưng quyết định câu tiếng Trung của bạn nghe tự nhiên hay ngượng nghịu, và là phần dễ mất điểm oan nhất trong bài thi viết. Hãy bắt đầu với 个 (gè) để giao tiếp được ngay, sau đó ghi nhớ dần các lượng từ chuyên biệt như 只 (zhī), 张 (zhāng), 本 (běn), 条 (tiáo), 件 (jiàn), 辆 (liàng) theo cụm cố định cùng danh từ, đồng thời luyện song song quy tắc 两 (liǎng) / 二 (èr) và biến điệu của 一 (yī). Nếu muốn học bài bản, có người sửa phát âm và sửa lỗi ngữ pháp trực tiếp theo lộ trình, các khóa học tiếng Trung tiếng Trung và lớp luyện thi HSK tại Ngoại Ngữ Ngoại Ngữ Gia Sư sẽ giúp bạn nắm chắc phần này ngay từ giai đoạn sơ cấp.
📌 Bạn muốn học tiếng Trung?
Ngoại Ngữ Gia Sư — Đồng hành cùng bạn chinh phục Hán ngữ!
📌 Bạn muốn học tiếng Trung?
Ngoại Ngữ Gia Sư — Đồng hành cùng bạn chinh phục Hán ngữ!