-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
HSK Tương Đương Bậc Mấy? Bảng Quy Đổi HSK–CEFR–VSTEP 2026
Thứ Th 7,
22/08/2026
Đăng bởi Ngoại Ngữ Gia Sư
HSK 6 tương đương B2 cao đến C1 theo CEFR, tức Bậc 4 cao đến Bậc 5 của Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Đây là vùng xám thật sự: phía ra đề từng công bố HSK 6 ngang C2, trong khi các hiệp hội giáo viên tiếng Trung tại Pháp và Đức phản bác rằng HSK 6 chỉ đạt B2 hoặc C1. Việt Nam chưa có văn bản nào quy đổi thẳng HSK sang bậc, nên mọi con số trong bài này đều là tham chiếu để bạn định vị, không phải công nhận chính thức.
Đội ngũ giáo viên tiếng Trung của NNGS đặt bảng quy đổi ngay đầu trang, sau đó giải thích vì sao mỗi trường đại học, mỗi nhà tuyển dụng lại đưa ra một con số khác nhau cho cùng một tấm chứng chỉ. Riêng năm 2026, câu chuyện còn rối thêm một tầng: HSK đang ở giữa giai đoạn chuyển từ khung 6 cấp sang thang 9 bậc, và hai khung này có số từ vựng lệch nhau rõ rệt.
HSK 6 tương đương bậc mấy?
HSK 6 tương đương Bậc 4 cao đến Bậc 5 trong Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, tức B2 cao đến C1 theo CEFR. Không có một con số duy nhất đúng cho mọi hồ sơ: cùng tấm HSK 6 với 5.000 từ vựng tích luỹ, có nơi ghi C1, có nơi ghi B2, có nơi ghi Bậc 5.
Vì sao NNGS không đưa một đáp án gọn hơn? Vì HSK khung cũ đo hai kỹ năng tiếp nhận là nghe và đọc, cộng phần viết 书写 (shūxiě — viết chữ, đặt câu, viết đoạn) xuất hiện từ cấp 3 trở lên; nó không có phần thi nói. Phần nói 口语考试 (Kǒuyǔ Kǎoshì — kỳ thi khẩu ngữ, tức HSKK) là một kỳ thi riêng, đăng ký riêng, cấp chứng chỉ riêng. CEFR thì mô tả năng lực trên cả bốn kỹ năng. Ép một bài thi thiếu kỹ năng nói vào một khung bốn kỹ năng luôn để lại sai số, và sai số đó chính là vùng xám bạn đang gặp.
Ba cách diễn đạt an toàn khi khai hồ sơ
- Ghi nguyên trạng: "HSK 6, tổng điểm .../300, cấp ngày dd/mm/yyyy". Đây là cách ít rủi ro nhất vì bạn chỉ chép lại đúng thứ đã ghi trên phiếu điểm.
- Ghi kèm quy đổi có điều kiện: "HSK 6 (tương đương CEFR C1 theo bảng quy đổi của [tên đơn vị công nhận])". Bắt buộc nêu tên đơn vị làm căn cứ.
- Không tự ghi Bậc 5 nếu đơn vị nhận hồ sơ không có văn bản chấp nhận quy đổi HSK sang khung 6 bậc. Khai vượt bậc dễ bị trả hồ sơ.
Trước khi tra bảng: năm 2026 bạn đang thi khung nào?
Đây là câu hỏi phải trả lời trước, vì tra nhầm khung thì mọi con số phía sau đều lệch. Hiện tồn tại ba văn bản khác nhau cùng được gọi chung là "HSK", và chúng không trùng số liệu:
- HSK 2.0 — khung 6 cấp, dùng ổn định từ khoảng năm 2010. Từ vựng tích luỹ 150 / 300 / 600 / 1.200 / 2.500 / 5.000 từ cho cấp 1 đến cấp 6. Đây là khung mà tuyệt đại đa số chứng chỉ đang lưu hành tại Việt Nam thuộc về.
- Chuẩn phân bậc 2021 — 国际中文教育中文水平等级标准 (Guójì Zhōngwén Jiàoyù Zhōngwén Shuǐpíng Děngjí Biāozhǔn — Chuẩn phân bậc trình độ tiếng Trung trong giáo dục tiếng Trung quốc tế), mã GF0025-2021, áp dụng từ 01/7/2021. Đây là chuẩn năng lực theo mô hình 三等九级 (sān děng jiǔ jí — ba đẳng chín bậc), không phải đề cương thi.
- Đề cương thi HSK 3.0 — 考试大纲 (kǎoshì dàgāng — đề cương thi) công bố tháng 11/2025, xây trên chuẩn 2021 nhưng hạ bớt yêu cầu từ vựng ở các bậc thấp và bậc trung. Một kỳ thi thử toàn cầu đã diễn ra cuối tháng 01/2026; tính đến giữa năm 2026, việc triển khai đầy đủ HSK 3.0 cho bậc 1–6 vẫn chưa hoàn tất, trong khi kỳ thi bậc 7–9 đã tổ chức từ năm 2022.
Hệ quả thực tế cho người học Việt Nam tính đến 8/2026: nếu bạn đăng ký thi trong năm nay, nhiều khả năng bạn vẫn ôn theo khung 6 cấp quen thuộc và tấm chứng chỉ bạn cầm về vẫn là chứng chỉ khung cũ. Thang 9 bậc là thứ bạn cần hiểu để đọc thông báo tuyển sinh và để không hoảng khi thấy con số từ vựng nhảy vọt, chứ chưa phải thứ bạn phải thi ngay. Trước mỗi đợt đăng ký, hãy vào trang của điểm thi bạn chọn xem đợt đó tổ chức theo định dạng nào.
Bảng quy đổi HSK 2.0 – HSK 3.0 – CEFR – Khung năng lực 6 bậc Việt Nam
Bảng dưới đây ghép 5 hệ quy chiếu vào một khung nhìn: HSK 2.0 (6 cấp), thang 9 bậc theo chuẩn 2021, CEFR, Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, và số từ vựng tích luỹ. Cột từ vựng ghi song song hai con số vì hai hệ không trùng nhau ở giữa thang: HSK 2.0 cấp 6 cần 5.000 từ, còn bậc 6 của chuẩn 2021 cần 5.456 từ.
| HSK 2.0 (khung cũ, 6 cấp) | Thang 9 bậc (chuẩn 2021) | CEFR | Khung 6 bậc Việt Nam | Từ vựng tích luỹ |
|---|---|---|---|---|
| HSK 1 | Bậc 1 | A1 | Bậc 1 | Cũ: 150 từ — Chuẩn 2021: 500 từ |
| HSK 2 | Bậc 1 – Bậc 2 | A1 – A2 | Bậc 1 – Bậc 2 | Cũ: 300 từ — Chuẩn 2021: 500–1.272 từ |
| HSK 3 | Bậc 2 | A2 (một số nơi ghi B1) | Bậc 2 | Cũ: 600 từ — Chuẩn 2021: 1.272 từ |
| HSK 4 | Bậc 3 | B1 (một số nơi ghi B2) | Bậc 3 | Cũ: 1.200 từ — Chuẩn 2021: 2.245 từ |
| HSK 5 | Bậc 4 – Bậc 5 | B2 | Bậc 4 | Cũ: 2.500 từ — Chuẩn 2021: 3.245–4.316 từ |
| HSK 6 | Bậc 6 | B2 cao – C1 (vùng xám) | Bậc 4 cao – Bậc 5 | Cũ: 5.000 từ — Chuẩn 2021: 5.456 từ |
| Không có tương ứng | Bậc 7–9 | C1 – C2 | Bậc 5 – Bậc 6 | Chuẩn 2021: 11.092 từ |
Bảng này là bảng tham chiếu, không phải văn bản pháp quy, và các cột không phải quan hệ tương đương một–một. Ở Việt Nam chưa có thông tư nào ghi thẳng "HSK 6 = Bậc 5". Đường nối duy nhất hợp lệ về mặt logic là đi vòng qua CEFR: Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam được xây dựng tương thích với CEFR (Bậc 1 = A1, Bậc 2 = A2, Bậc 3 = B1, Bậc 4 = B2, Bậc 5 = C1, Bậc 6 = C2), nên HSK chỉ có thể quy về bậc Việt Nam gián tiếp qua mốc CEFR mà đơn vị công nhận chấp thuận.
Nguồn của các con số trong bảng
- Từ vựng HSK 2.0 (150/300/600/1.200/2.500/5.000): đại cương thi HSK do 汉考国际 (Hànkǎo Guójì — Chinese Testing International, CTI) và 中外语言交流合作中心 (Zhōng-Wài Yǔyán Jiāoliú Hézuò Zhōngxīn — Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ Trung Quốc – Nước ngoài) công bố.
- Từ vựng thang 9 bậc: chuẩn GF0025-2021, áp dụng từ 01/7/2021. Lưu ý đây là số của chuẩn năng lực; đề cương thi công bố tháng 11/2025 dùng bộ số thấp hơn, xem bảng kế tiếp.
- Khung 6 bậc Việt Nam: Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT ngày 24/01/2014 của Bộ GD&ĐT, hiệu lực 16/3/2014. Trước khi trích dẫn trong hồ sơ, hãy kiểm tra trên cổng văn bản pháp luật xem thông tư này đã được sửa đổi, bổ sung hay thay thế chưa, vì nhóm văn bản về khảo thí ngoại ngữ được cập nhật khá thường xuyên.
- Tranh cãi CEFR: quan điểm chính thức phía Trung Quốc từng gắn HSK 6 với C2; hiệp hội giáo viên tiếng Trung tại Pháp và Đức phản đối, xác định HSK 6 chỉ tương đương B2 hoặc C1.
Bảng chi tiết 9 bậc: chuẩn 2021 so với đề cương thi 2025
Chuẩn 2021 lượng hoá bốn trục thay vì chỉ đếm từ như khung cũ: 音节 (yīnjié — âm tiết), 汉字 (hànzì — chữ Hán), 词汇 (cíhuì — từ vựng) và 语法点 (yǔfǎ diǎn — điểm ngữ pháp). Cột cuối là số từ vựng theo đề cương thi HSK 3.0 công bố tháng 11/2025 — bộ số đã được làm tròn và hạ thấp so với chuẩn 2021. Hai bộ số này hay bị trộn lẫn trên mạng, và đó là nguồn gốc của phần lớn các bảng quy đổi sai.
| Bậc | Đẳng | Âm tiết (chuẩn 2021) | Chữ Hán (chuẩn 2021) | Từ vựng (chuẩn 2021) | Điểm ngữ pháp (chuẩn 2021) | Từ vựng (đề cương thi 11/2025) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc 1 | Sơ đẳng | 269 | 300 | 500 | 48 | 300 |
| Bậc 2 | Sơ đẳng | 468 | 600 | 1.272 | 129 | 500 |
| Bậc 3 | Sơ đẳng | 608 | 900 | 2.245 | 210 | 1.000 |
| Bậc 4 | Trung đẳng | 724 | 1.200 | 3.245 | 286 | 2.000 |
| Bậc 5 | Trung đẳng | 822 | 1.500 | 4.316 | 357 | 3.600 |
| Bậc 6 | Trung đẳng | 908 | 1.800 | 5.456 | 424 | 5.400 |
| Bậc 7–9 | Cao đẳng | 1.110 | 3.000 | 11.092 | 572 | 11.000 |
Số liệu trong bảng lấy từ các bản công bố công khai của chuẩn GF0025-2021 và của đề cương thi tháng 11/2025. Vì giai đoạn chuyển đổi còn đang diễn ra, đề cương gốc do đơn vị ra đề công bố mới là căn cứ cuối cùng khi bạn ôn thi; hãy đối chiếu lại trước mỗi kỳ đăng ký.
Con số đáng chú ý nhất với người Việt nằm ở khoảng giữa thang. Theo chuẩn 2021, bậc 3 đã cần 2.245 từ, nhiều hơn hẳn HSK 4 cũ với 1.200 từ; nếu lấy chuẩn này mà tự quy đổi, một học viên đang ở mức HSK 4 sẽ rơi xuống khoảng bậc 3. Nhưng theo đề cương thi tháng 11/2025, bậc 3 chỉ còn 1.000 từ, tức thấp hơn HSK 4 cũ, và mức 1.200 từ của HSK 4 cũ rơi vào khoảng bậc 3 – bậc 4 mới. Cùng một tên gọi "bậc 3", hai văn bản cho hai vị trí khác nhau. Đây là chỗ nhiều bạn tự quy đổi sai rồi đăng ký nhầm cấp thi, nên khi đọc bất kỳ bảng nào trên mạng, việc đầu tiên cần làm là hỏi bảng đó lấy số từ văn bản nào. Bài HSK 3.0 là gì của NNGS phân tích kỹ hơn phần chuyển đổi này.
Vì sao mỗi nơi quy đổi một kiểu: học thuật, tuyển dụng và pháp lý
Cùng tấm HSK 5, một trường đại học Trung Quốc có thể xếp bạn thẳng vào lớp chuyên ngành, một công ty Việt Nam lại ghi "tương đương B2" trong bảng lương, còn một hội đồng chuẩn đầu ra có thể từ chối vì không có văn bản công nhận. Ba nơi này dùng ba logic khác nhau: logic ngưỡng đầu vào, logic mô tả năng lực, và logic pháp lý. Hiểu đúng ba logic này giúp bạn thôi đi tìm một con số duy nhất vốn không tồn tại.
Quy đổi học thuật: đo xem bạn có theo nổi bài giảng không
Trường đại học không quan tâm bạn "tương đương bậc mấy". Họ quan tâm bạn có nghe giảng, ghi chép và viết luận bằng tiếng Trung được không. Vì vậy ngưỡng HSK trong 招生简章 (zhāoshēng jiǎnzhāng — thông báo tuyển sinh) là một ngưỡng sàn có kèm điều kiện phụ: nhiều trường yêu cầu thêm điểm tối thiểu ở từng phần thi, hoặc yêu cầu HSKK từ mức trung cấp trở lên với ngành cần giao tiếp nhiều như sư phạm, y, báo chí.
Logic học thuật cũng giải thích vì sao trường ít khi dịch HSK sang CEFR. Với họ, HSK 5 không phải "B2", mà là "đủ để vào lớp năm nhất ngành quản trị" hoặc "chưa đủ để vào lớp năm nhất ngành luật". Ngưỡng gắn với ngành, không gắn với khung.
Quy đổi tuyển dụng: đo xem bạn làm được việc gì
Nhà tuyển dụng thường tự dựng bảng quy đổi nội bộ, và bảng đó phục vụ khung lương chứ không phục vụ ngôn ngữ học. Theo quan sát của NNGS trên thị trường lao động Việt Nam, ranh giới hay gặp là: HSK 4 cho vị trí hỗ trợ, xử lý đơn hàng, chăm sóc khách hàng; HSK 5 cho biên phiên dịch cơ bản và làm việc trực tiếp với đối tác; HSK 6 cho vị trí đòi hỏi soạn thảo văn bản, đàm phán hoặc dịch tài liệu chuyên ngành. Đây là mô tả xu hướng, không phải chuẩn được ban hành, và từng doanh nghiệp có thể đặt ngưỡng khác hẳn.
Điểm cần cảnh giác: vì HSK khung cũ không kiểm tra kỹ năng nói, nhiều nhà tuyển dụng đã chuyển sang phỏng vấn trực tiếp bằng tiếng Trung thay vì chỉ tin vào cấp độ trên chứng chỉ. Một ứng viên HSK 6 nói kém vẫn có thể trượt trước một ứng viên HSK 5 nói tốt. Nếu mục tiêu của bạn là việc làm, hãy thi thêm HSKK. Thang 9 bậc mới đưa phần nói thành bắt buộc từ bậc 3 trở lên, nên khoảng cách giữa "điểm số trên giấy" và "nói được" sẽ hẹp dần trong vài năm tới.
Quy đổi pháp lý: chỉ tồn tại khi có văn bản
Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam mô tả năng lực, không liệt kê chứng chỉ. Việc chứng chỉ nào được chấp nhận thay thế bậc nào phụ thuộc văn bản riêng của từng cơ sở đào tạo, từng cơ quan tuyển dụng. Nếu bạn cần một tấm giấy để xét chuẩn đầu ra hoặc nộp hồ sơ tuyển dụng, hãy hỏi thẳng nơi nhận hồ sơ: "chứng chỉ HSK có nằm trong danh mục được chấp nhận không, và quy về bậc mấy?" Câu trả lời bằng văn bản của họ có giá trị hơn mọi bảng quy đổi trên mạng, kể cả bảng trong bài này.
HSK bao nhiêu thì đủ nộp học bổng CSC và xét tuyển đại học Trung Quốc
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) không đặt một mốc HSK chung cho mọi trường. Mốc cụ thể nằm trong 招生简章 (zhāoshēng jiǎnzhāng — thông báo tuyển sinh) của từng trường, thay đổi theo từng năm, từng bậc học, từng nhóm ngành. Vì vậy câu hỏi đúng không phải "CSC cần HSK mấy" mà là "trường X, ngành Y, kỳ nhập học tháng 9/2027 cần HSK mấy".
Ba nhóm ngưỡng thường gặp
- Chương trình dạy bằng tiếng Trung, bậc cử nhân: ngưỡng phổ biến rơi vào HSK 4 – HSK 5, tuỳ mức độ dùng ngôn ngữ của ngành. Nhóm ngành kỹ thuật thường yêu cầu thấp hơn nhóm ngành xã hội – nhân văn.
- Chương trình thạc sĩ và tiến sĩ dạy bằng tiếng Trung: ngưỡng thường cao hơn một bậc so với cử nhân cùng ngành, và nhiều trường yêu cầu HSK 5 trở lên kèm điểm sàn từng phần thi.
- Chương trình dạy bằng tiếng Anh: không yêu cầu HSK, nhưng một số trường vẫn đòi cam kết học tiếng Trung trong năm đầu và đạt một mức HSK tối thiểu trước khi tốt nghiệp.
Nếu chưa đủ điểm HSK, còn một lối đi: đăng ký năm 预科 (yùkē — dự bị) tiếng Trung rồi thi lấy chứng chỉ trong năm đó. Nhiều suất học bổng CSC bao gồm cả năm dự bị này, nhưng bạn phải đạt ngưỡng HSK do trường đặt vào cuối năm dự bị thì mới được lên chuyên ngành. Trượt ngưỡng đó thường đồng nghĩa với việc mất suất học bổng, nên đừng coi năm dự bị là năm nghỉ ngơi.
Lưu ý về thời hạn chứng chỉ
Chứng chỉ HSK có thời hạn giá trị theo quy định của đơn vị tổ chức thi. Mốc hai năm kể từ ngày thi là con số thường được các trường Trung Quốc áp dụng khi xét hồ sơ, nhưng bạn vẫn phải đối chiếu quy định hiện hành của trường bạn nộp thay vì mặc định. Nếu bạn thi HSK quá sớm so với mùa tuyển sinh, khả năng phải thi lại là có thật. Trước khi đăng ký, hãy đối chiếu ngày thi với hạn nộp hồ sơ của trường — bài lịch thi HSK 2027 của NNGS liệt kê các đợt thi trong năm để bạn tính ngược thời gian.
HSK đối chiếu VSTEP và IELTS: so sánh để làm gì và không nên so sánh ở đâu
VSTEP và HSK không quy đổi trực tiếp cho nhau vì đo hai ngôn ngữ khác nhau. Điểm chung duy nhất là cả hai đều có thể chiếu về CEFR. VSTEP bậc 3–5 chấm trên thang 10 điểm với bốn kỹ năng, trong đó 4.0 điểm đạt Bậc 3 (B1), 6.0 điểm đạt Bậc 4 (B2), 8.5 điểm đạt Bậc 5 (C1). Đây là các mốc dùng chung tại những đơn vị được phép tổ chức thi VSTEP theo định dạng đề thi do Bộ GD&ĐT ban hành.
| Điểm VSTEP (thang 10) | Bậc theo Khung 6 bậc VN | CEFR | Mức HSK thường được đặt cạnh (chiếu qua CEFR) |
|---|---|---|---|
| Dưới 4.0 | Chưa đạt Bậc 3 | Dưới B1 | HSK 1 – HSK 3 |
| 4.0 – 5.5 | Bậc 3 | B1 | HSK 4 |
| 6.0 – 8.0 | Bậc 4 | B2 | HSK 5 |
| 8.5 – 10 | Bậc 5 | C1 | HSK 6 (nếu đơn vị công nhận xếp HSK 6 vào C1) |
Cột cuối của bảng chỉ là phép chiếu gián tiếp qua CEFR để bạn hình dung, không phải quy đổi được ban hành. Bài thi VSTEP bậc 3–5 gồm bốn phần: Nghe 35 câu trong khoảng 40 phút, Đọc 40 câu trong 60 phút, Viết 2 bài trong 60 phút, Nói 3 phần trong khoảng 12 phút. Đối chiếu với HSK khung cũ vốn không có phần nói, bạn sẽ thấy ngay lý do vì sao việc đặt hai chứng chỉ này cạnh nhau chỉ nên dừng ở mức tham khảo nội bộ.
Ba trường hợp không nên so sánh
- Khi khai hồ sơ chính thức: đừng viết "HSK 6 tương đương IELTS 7.0". Không có tổ chức nào ban hành bảng quy đổi HSK sang IELTS. Một dòng như vậy làm cả bộ hồ sơ mất tin cậy.
- Khi xét chuẩn đầu ra tiếng Anh: HSK không thay được VSTEP hay IELTS trong yêu cầu tiếng Anh, dù bạn đạt bậc 9. Đây là hai môn ngoại ngữ khác nhau, không bù trừ cho nhau.
- Khi đánh giá độ khó: "HSK 6 khó hơn IELTS 7.0" là câu khó có căn cứ. Độ khó phụ thuộc tiếng mẹ đẻ của người học; người Việt học chữ Hán có lợi thế từ vốn từ Hán–Việt nhưng bất lợi ở thanh điệu và chữ viết.
Đang ở trình độ nào thì nên đăng ký cấp nào
Nguyên tắc của đội ngũ giáo viên NNGS: đăng ký cấp mà bạn đang vượt ngưỡng từ vựng khoảng 15–20%, không phải cấp bạn vừa chạm tới. HSK 3–6 chấm trên thang 300 điểm với mốc đạt 180 điểm; HSK 1–2 chấm trên thang 200 điểm với mốc đạt 120 điểm. Thi sát ngưỡng nghĩa là đặt cược vào việc gặp một đề dễ. Không ai bảo đảm được kết quả của một kỳ thi, kể cả khi bạn ôn kỹ; thứ bạn kiểm soát được chỉ là biên an toàn trước khi bấm nút đăng ký.
Tự kiểm tra nhanh trước khi đăng ký
- Làm 2 đề thi thử liên tiếp trong điều kiện đúng giờ, đúng thời lượng, không tra từ điển. Nếu cả hai đề đều trên 210/300, khả năng đạt của bạn ở cấp đó là khá cao.
- Đếm từ vựng chủ động, không đếm từ nhận mặt. Đọc hiểu một từ khác xa việc dùng được nó trong bài viết 100 chữ.
- Kiểm tra phần yếu nhất. Một phần thi quá kém sẽ kéo tổng điểm xuống dưới mốc đạt dù ba phần còn lại tốt.
- Đặt câu bằng ngữ pháp vừa học. Ví dụ: 我打算明年去中国留学 (wǒ dǎsuàn míngnián qù Zhōngguó liúxué — tôi dự định sang năm đi Trung Quốc du học). Nếu bạn viết được câu này mà không cần tra, phần ngữ pháp nền ở mức HSK 3–4 của bạn đã ổn.
| Thuật ngữ (chữ Hán kèm pinyin) | Nghĩa tiếng Việt | Gặp ở đâu |
|---|---|---|
| 汉语水平考试 (Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì) | Kỳ thi trình độ Hán ngữ, viết tắt HSK | Tên đầy đủ in trên chứng chỉ |
| 口语考试 (Kǒuyǔ Kǎoshì) | Kỳ thi khẩu ngữ, tức HSKK | Mục đăng ký thi nói |
| 考试大纲 (kǎoshì dàgāng) | Đề cương thi | Tài liệu gốc quy định phạm vi ôn |
| 报名 (bàomíng) | Đăng ký dự thi | Nút đăng ký trên trang điểm thi |
| 准考证 (zhǔnkǎozhèng) | Phiếu dự thi | Bản in mang theo ngày thi |
| 成绩报告 (chéngjì bàogào) | Phiếu báo điểm | Kết quả tra sau kỳ thi |
| 模拟题 (mónǐtí) | Đề thi thử | Tài liệu luyện trước khi đăng ký |
| 词汇量 (cíhuìliàng) | Vốn từ vựng, lượng từ vựng | Tiêu chí phân bậc trong đề cương |
| 招生简章 (zhāoshēng jiǎnzhāng) | Thông báo tuyển sinh | Nơi ghi ngưỡng HSK của từng trường |
Lộ trình gợi ý theo điểm xuất phát
- Chưa học bao giờ: đặt mục tiêu HSK 3, thường mất khoảng 6–9 tháng học đều đặn tuỳ thời lượng tự học và nền tảng sẵn có, rồi mới tính tiếp. Đừng nhảy thẳng lên HSK 4 vì tiếc lệ phí.
- Đã có HSK 4: khoảng cách lên HSK 5 là 1.300 từ mới (từ 1.200 lên 2.500) — bước nhảy lớn trong khung cũ, cần chuẩn bị dài hơi hơn nhiều người tưởng.
- Đã có HSK 5: lên HSK 6 là 2.500 từ nữa, cộng với việc đề chuyển hẳn sang văn phong báo chí và học thuật. Bài so sánh HSK5 vs HSK6 của NNGS mổ xẻ chi tiết khác biệt dạng đề giữa hai cấp này.
- Nhắm bậc 7–9: đây là kỳ thi của thang 9 bậc, đã tổ chức từ năm 2022, thi cả nghe, đọc, viết và nói trong cùng một buổi, với yêu cầu từ vựng quanh mốc 11.000 từ.
Nếu bạn muốn rút ngắn quãng đường và cần người chấm bài viết, sửa phát âm từng buổi, lớp luyện thi HSK tại NNGS xếp lớp theo cấp mục tiêu và thường có bài kiểm tra đầu vào để xác định bạn đang ở đâu trên bảng quy đổi phía trên.
Bảng tóm tắt để bạn chép lại khi làm hồ sơ
Bạn có thể chụp lại ba bảng trong bài hoặc chép ra một trang giấy A4 theo thứ tự sau: bảng quy đổi 5 cột HSK 2.0 – thang 9 bậc – CEFR – Khung 6 bậc Việt Nam – từ vựng; bảng chi tiết 9 bậc kèm cột từ vựng theo đề cương thi tháng 11/2025; và bảng mốc điểm VSTEP 4.0 / 6.0 / 8.5. Ba bảng này đủ để bạn đối chiếu trong lúc điền form mà không phải mở lại trang web.
Khi chép, NNGS khuyên bạn giữ nguyên phần ghi chú vùng xám ở dòng HSK 6 — chi tiết mà hầu hết bảng quy đổi đang lưu hành trên mạng đã lược bỏ, khiến người đọc tưởng HSK 6 mặc nhiên là C1 hoặc C2. Khi in ra nộp kèm hồ sơ hoặc gửi cho phòng nhân sự, dòng ghi chú đó chính là thứ bảo vệ bạn nếu có ai đó chất vấn con số.
Mốc thời gian và điểm cần kiểm tra lại
- Số liệu thang 9 bậc lấy theo chuẩn GF0025-2021, áp dụng từ 01/7/2021; cột từ vựng của đề cương thi lấy theo bản công bố tháng 11/2025. Khi hai bộ số mâu thuẫn, đề cương thi là căn cứ để ôn, còn chuẩn 2021 là căn cứ để mô tả năng lực.
- Tính đến 8/2026, quá trình chuyển sang HSK 3.0 cho bậc 1–6 vẫn đang diễn ra. Hãy xác nhận định dạng đề của đợt thi cụ thể trước khi đóng lệ phí.
- Khung 6 bậc Việt Nam: trích dẫn Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT và kiểm tra trên cổng văn bản pháp luật xem có bản sửa đổi, bổ sung nào mới hơn tại thời điểm bạn nộp hồ sơ hay không.
- Lệ phí thi HSK và HSKK do từng điểm thi công bố theo từng đợt, khác nhau giữa các thành phố và giữa hình thức thi giấy với thi máy. Hãy kiểm tra trên trang đăng ký của điểm thi bạn chọn tại thời điểm đăng ký thay vì tin con số cũ đọc được ở đâu đó. Học phí lớp luyện thi trên thị trường cũng dao động rộng theo sĩ số, thời lượng và trình độ giáo viên, nên mọi mức giá bạn thấy chỉ nên coi là khoảng tham khảo.
- Ngưỡng HSK của các trường Trung Quốc thay đổi theo từng mùa tuyển sinh. Bảng quy đổi giúp bạn định vị, nhưng thông báo tuyển sinh của trường mới là căn cứ cuối cùng khi nộp hồ sơ.
📌 Bạn muốn học tiếng Trung?
Ngoại Ngữ Gia Sư — Đồng hành cùng bạn chinh phục Hán ngữ!