-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
HSK 6 là gì? Bao nhiêu điểm thì đỗ, HSK 6 có khó không
Thứ Th 4,
09/09/2026
Đăng bởi Ngoại Ngữ Gia Sư
HSK 6 là cấp cao nhất trong nhánh HSK 1-6 của kỳ thi năng lực tiếng Trung (汉语水平考试 Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì). Từ năm 2022, đơn vị tổ chức mở thêm HSK 7-9 (HSK七至九级) và lịch thi chính thức năm 2026 xếp riêng hai đợt HSK 7-9 vào ngày 9/5 và 22/11, nên HSK 6 không còn là cấp cao nhất của toàn hệ thống HSK. Đề có 101 câu chia thành ba phần nghe, đọc và viết, thời gian làm bài khoảng 135 phút, cả buổi thi khoảng 140 phút nếu tính thêm 5 phút điền thông tin cá nhân. Thang điểm là 300, mỗi phần 100 điểm, và tổng từ 180 điểm trở lên được tính là đạt theo bộ đại cương HSK của đơn vị tổ chức.
HSK 6 là gì và đề thi gồm những phần nào
HSK là kỳ thi năng lực tiếng Trung chuẩn hoá quốc tế, đo khả năng dùng tiếng Trung trong sinh hoạt, học tập và công việc của người có tiếng Trung không phải tiếng mẹ đẻ. Đại cương kỳ thi HSK hiện hành mô tả người vượt qua HSK 6 giao tiếp xã hội thoải mái, mức ứng dụng tiệm cận người bản ngữ, và ghi đối tượng dự thi là người đã nắm từ 5000 từ thông dụng trở lên.
Một điểm hay bị bỏ sót: HSK 6 chỉ kiểm tra nghe, đọc và viết. Kỹ năng nói thuộc kỳ thi riêng là HSKK (汉语水平口语考试 Hànyǔ Shuǐpíng Kǒuyǔ Kǎoshì), đăng ký tách rời với HSK 6 ở các kỳ thường quy hiện hành.
| Phần thi | Các phần nhỏ | Số câu | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Nghe (听力 tīnglì) | 15, 15, 20 câu | 50 | Khoảng 35 phút |
| Chép đáp án nghe sang phiếu | Chuyển 50 đáp án | Không tính | 5 phút |
| Đọc (阅读 yuèdú) | 10, 10, 10, 20 câu | 50 | 50 phút |
| Viết (书写 shūxiě) | Một bài tóm lược | 1 | 45 phút |
| Tổng | Ba phần | 101 | Khoảng 135 phút |
Ở phần nghe, mỗi câu chỉ được phát một lần. Phần 1 nghe đoạn nói ngắn rồi chọn phương án trùng nội dung, Phần 2 gồm ba bài phỏng vấn với năm câu hỏi mỗi bài, Phần 3 gồm sáu đoạn văn với ba tới bốn câu hỏi mỗi đoạn. Băng dừng thì có đúng 5 phút chép đáp án sang phiếu, khoảng thời gian riêng duy nhất của cả buổi thi.
Ở phần đọc, Phần 1 cho bốn câu văn và yêu cầu chọn ra câu có lỗi (语病 yǔbìng), Phần 2 là đoạn ngắn có ba tới năm chỗ trống, Phần 3 gồm hai bài văn mỗi bài năm chỗ trống, Phần 4 gồm năm bài đọc mỗi bài bốn câu hỏi. Cả 50 câu gói trong 50 phút, không có thời gian chép đáp án riêng.
Phần viết chỉ có một đề: đọc bài văn tự sự khoảng 1000 chữ trong 10 phút, không được chép hay ghi chú, rồi viết tóm lược (缩写 suōxiě) thành bài khoảng 400 chữ trong 35 phút, tiêu đề tự đặt, chỉ thuật lại nội dung, không thêm quan điểm cá nhân.
HSK 7-9 là một bài thi gộp cho ba cấp, thi trên máy tại điểm thi (iBT at-center), mỗi năm hai đợt theo lịch chính thức năm 2026 là ngày 9/5 và 22/11. Khác HSK 1-6, bài thi này có cả phần nói và phần dịch. Ai nhắm bậc thạc sĩ, tiến sĩ hoặc ngành ngôn ngữ tại Trung Quốc nên xem yêu cầu của trường có đòi HSK 7-9 hay không.
HSK 6 bao nhiêu điểm thì đỗ
Bản đại cương 《新汉语水平考试大纲 HSK(六级)》 do 国家汉办/孔子学院总部 biên soạn, đăng tại chinesetest.cn, ghi rõ: HSK 6 chia ba phần, điểm tối đa 300, mỗi phần chiếm 100 điểm, và tổng từ 180 điểm trở lên là 合格 hégé, tức đạt. Mốc này dùng chung cho HSK 3 tới HSK 6. Báo cáo điểm hiển thị bốn con số gồm nghe, đọc, viết và tổng, kèm bảng phân vị cho biết vị trí kết quả so với thí sinh toàn cầu.
Lưu ý: bản đại cương HSK 6 mới hơn đang đăng trên trang chính thức chỉ ghi thang tối đa 300 điểm kèm bảng phân vị, không nhắc lại mốc 180. Mốc 180 vẫn là mốc đạt được dùng phổ biến và là mốc chung của HSK 3 đến HSK 6 theo bộ đại cương này, nhưng khi nộp hồ sơ hãy lấy ngưỡng ghi trong thông báo tuyển sinh của trường làm chuẩn.
Cần tách bạch hai điều quanh con số 180. Thứ nhất, đó là ngưỡng đạt của kỳ thi, không phải điều kiện xét tuyển; trường và chương trình học bổng tự đặt ngưỡng riêng, thường cao hơn. Thứ hai, mốc 180 tính trên tổng ba phần, nhưng hội đồng tuyển sinh có thể soi cả điểm từng phần.
Về lộ trình: bộ đại cương HSK 3.0 mở rộng hệ thống lên chín cấp đã được công bố, và sau vòng thi thử (试行 shìxíng) toàn cầu ngày 31/01/2026, trang chính thức chinesetest.cn đã thông báo ngày 08/09/2026 rằng HSK 3.0 thi chính thức lần đầu vào ngày 13/12/2026, sau vòng thi thử thứ hai ngày 20/09/2026. Cần phân biệt hai nhánh: HSK 7-9 đã được tổ chức thi chính thức từ năm 2022, còn phiên bản HSK 3.0 cho cấp 1 đến cấp 6 bắt đầu thi chính thức từ đợt 13/12/2026 (thông báo chưa nêu rõ những cấp nào thi đợt này). Mốc 180 trên thang 300 vì vậy là mốc của nhánh HSK 1-6 bản 2.0, còn dùng ở các đợt 17/10 và 07/11/2026. Vòng thi thử ngày 20 tháng 9 năm 2026 chỉ mở từ cấp 1 đến cấp 6, chưa có cấp 7 đến cấp 9. Ở HSK 3.0, phần nói được gộp vào kỳ thi: thí sinh HSK 3.0 cấp 3 đến cấp 6 phải đăng ký phần nói cùng lúc với phần viết, khác cách HSKK tách rời hiện nay.
HSK 6 có khó không, đo bằng khối lượng thay vì cảm tính
Câu hỏi này chỉ có câu trả lời hữu ích khi đo bằng khối lượng đề yêu cầu và điều kiện làm bài.
- Vốn từ: theo đại cương kỳ thi HSK hiện hành, HSK 6 dành cho thí sinh nắm từ 5000 từ thông dụng trở lên, gấp đôi mức 2500 từ của HSK 5, không phải theo bộ chuẩn phân bậc mới.
- Băng nghe chỉ phát một lần cho mỗi câu, không có lượt nghe thứ hai.
- Phần đọc có 50 câu trong 50 phút, trung bình một phút một câu, riêng Phần 4 là năm bài đọc kèm 20 câu hỏi.
- Phần 1 của bài đọc bắt nhận diện câu sai giữa bốn câu nhìn qua đều trơn tru, tức phải nắm chuẩn mực cấu trúc câu chứ không chỉ hiểu nghĩa.
- Phần viết bắt đọc 1000 chữ trong 10 phút không ghi chú rồi tái hiện thành 400 chữ trong 35 phút, kiểm tra cùng lúc trí nhớ, mạch nội dung và tốc độ viết tay chữ Hán.
- Nội dung trải trên chín nhóm chủ đề gồm nghề nghiệp, văn hoá, khoa học kỹ thuật và mười bốn nhiệm vụ ngôn ngữ như phát biểu trang trọng hay giới thiệu sản phẩm.
Đặt cạnh HSK 5 sẽ thấy rõ. Trang chính thức ghi HSK 5 có 100 câu: 45 câu nghe khoảng 30 phút, 45 câu đọc 45 phút, 10 câu viết 40 phút. Số câu và thời gian của HSK 6 chỉ nhích lên, khác biệt lớn nằm ở chất: phần viết gộp thành một bài tóm lược văn bản dài.
Đại cương còn một chi tiết đáng chú ý: với cấp dưới, đại cương gắn mô tả tiến độ học, ví dụ HSK 5 hướng tới người đã học tiếng Trung trên hai năm, riêng HSK 6 thì không gắn mốc thời gian nào mà chỉ nêu yêu cầu vốn từ. Vì vậy nên tính tiến độ ôn theo số bài đọc dài đã xử lý và số bài tóm lược đã viết tay, thay vì theo số tháng.
Chứng chỉ HSK 6 dùng để làm gì và có hiệu lực bao lâu
Theo đại cương chính thức, kết quả HSK là căn cứ tham khảo cho bốn nhóm mục đích.
- Trường tuyển sinh, xếp lớp theo trình độ, miễn môn và công nhận tín chỉ.
- Đơn vị sử dụng lao động tuyển dụng, đào tạo và đề bạt nhân sự.
- Người học tự đánh giá năng lực tiếng Trung của bản thân.
- Đơn vị dạy tiếng và cơ sở đào tạo đánh giá hiệu quả giảng dạy.
Đại cương cũng ghi kết quả HSK là điều kiện bắt buộc khi xin Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế (国际中文教师奖学金, tên cũ là Học bổng Viện Khổng Tử) và khi tham gia trại hè tiếng Trung tại Trung Quốc. Chữ trong bản đại cương vẫn là tên cũ, còn tên gọi chính thức đã đổi từ năm 2020. Với hồ sơ du học, không có mức HSK chung cho mọi trường: mỗi trường đặt ngưỡng riêng theo ngành trong thông báo tuyển sinh (招生简章 zhāoshēng jiǎnzhāng) từng năm, có ngành đòi thêm kết quả thi nói.
Về hiệu lực, hai bản đại cương chính thức của kỳ thi ghi khác nhau. Bản 《新汉语水平考试大纲 HSK(六级)》 trên trang chính thức ghi: kết quả HSK có giá trị lâu dài, riêng khi dùng làm minh chứng năng lực tiếng Trung để lưu học sinh nước ngoài vào học tại trường ở Trung Quốc thì thời hạn là hai năm tính từ ngày thi. Bản 《HSK考试大纲 六级》 đang phát hành trên cùng trang lại ghi gọn: kết quả có hiệu lực hai năm kể từ ngày thi (成绩自考试日起两年内有效), không kèm điều kiện. Vì hai văn bản chưa thống nhất, cách an toàn duy nhất là coi mốc hai năm là mốc thực dụng: canh ngày thi sao cho chứng chỉ chưa quá hai năm tại thời điểm trường nhận hồ sơ, và đọc lại yêu cầu trong 招生简章 zhāoshēng jiǎnzhāng của trường.
Một điểm cần nói rõ: giữa HSK và IELTS không có bảng quy đổi chính thức nào, vì hai kỳ thi đo hai ngôn ngữ khác nhau: HSK đo năng lực tiếng Trung còn IELTS đo năng lực tiếng Anh. Những bảng đổi điểm đang lan truyền trên mạng đều là ước lượng do người viết tự đặt, và chương trình dạy bằng tiếng Anh vẫn đòi chứng chỉ tiếng Anh riêng. Nội dung quy đổi HSK sang bậc trong khung năng lực được trình bày riêng ở bài HSK tương đương bậc mấy.
Câu hỏi thường gặp về HSK 6
HSK 6 bao nhiêu điểm thì đỗ?
HSK 6 có thang điểm 300, chia đều cho ba phần nghe, đọc và viết, mỗi phần 100 điểm. Bản đại cương 《新汉语水平考试大纲 HSK(六级)》 do 国家汉办/孔子学院总部 biên soạn, đăng tại chinesetest.cn, ghi rõ tổng từ 180 điểm trở lên là đạt. Trường đại học và chương trình học bổng có thể đặt ngưỡng riêng cao hơn. Lưu ý bản đại cương HSK 6 mới hơn trên trang chính thức chỉ ghi thang 300 kèm bảng phân vị, không nhắc lại mốc 180.
Đề thi HSK 6 có bao nhiêu câu và thi trong bao lâu?
Đề HSK 6 có 101 câu, gồm 50 câu nghe, 50 câu đọc và 1 bài viết. Thời gian làm bài khoảng 135 phút: nghe khoảng 35 phút cộng 5 phút chép đáp án, đọc 50 phút, viết 45 phút. Cả buổi thi khoảng 140 phút nếu tính 5 phút điền thông tin cá nhân.
Chứng chỉ HSK 6 có hiệu lực bao lâu?
Về hiệu lực, hai bản đại cương chính thức của kỳ thi ghi khác nhau. Bản 《新汉语水平考试大纲 HSK(六级)》 trên trang chính thức ghi: kết quả HSK có giá trị lâu dài, riêng khi dùng làm minh chứng năng lực tiếng Trung để lưu học sinh nước ngoài vào học tại trường ở Trung Quốc thì thời hạn là hai năm tính từ ngày thi. Bản 《HSK考试大纲 六级》 đang phát hành trên cùng trang lại ghi gọn: kết quả có hiệu lực hai năm kể từ ngày thi (成绩自考试日起两年内有效), không kèm điều kiện. Vì hai văn bản chưa thống nhất, cách an toàn duy nhất là coi mốc hai năm là mốc thực dụng: canh ngày thi sao cho chứng chỉ chưa quá hai năm tại thời điểm trường nhận hồ sơ, và đọc lại yêu cầu trong 招生简章 zhāoshēng jiǎnzhāng của trường.
Lịch thi và lộ trình chuyển sang phiên bản mới của HSK thay đổi theo thông báo của đơn vị tổ chức, nên hãy đối chiếu lại cấu trúc đề và mốc điểm trên trang chính thức trước mỗi lần đăng ký.
Tìm hiểu thêm: khóa học tiếng Trung.
📌 Bạn muốn học tiếng Trung?
Ngoại Ngữ Gia Sư — Đồng hành cùng bạn chinh phục Hán ngữ!
Bài viết liên quan
- Lời chúc 20/11 tiếng Trung 2026: 28 câu chúc thầy cô có pinyin
- 11/11 tiếng Trung là 双十一 (shuāng shíyī): Ngày Độc thân 2026
- Nên học tiếng Trung giao tiếp hay HSK? Chọn theo mục tiêu 2026
- Anh yêu em tiếng Trung là 我爱你 (wǒ ài nǐ): cách nói và 70 câu
- Xin chào tiếng Trung là 你好 (nǐ hǎo): cách đọc và 50 câu chào hỏi