-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Học Phí Gia Sư Tiếng Trung: Cách Tính Và 6 Yếu Tố
Thứ Th 7,
22/08/2026
Đăng bởi Ngoại Ngữ Gia Sư
Học phí Ngoại Ngữ Gia Sư tiếng Trung không có một con số chung cho mọi học viên: cùng một buổi 90 phút, đơn giá trên thị trường có thể chênh nhau gần năm lần tuỳ trình độ giáo viên, hình thức học, quãng đường di chuyển, tần suất buổi mỗi tuần, sĩ số lớp và mục tiêu đầu ra. Vì vậy bài này tập trung vào cách tính học phí và cách kiểm tra một báo giá có hợp lý hay không, thay vì đưa ra một bảng giá cứng: sáu yếu tố làm thay đổi đơn giá, công thức tính tổng chi phí trọn lộ trình, cách quy các báo giá về cùng một đơn vị để so sánh, và những dấu hiệu của một báo giá thấp bất thường.
Lưu ý quan trọng về mọi con số trong bài: các khoảng giá xuất hiện dưới đây là khoảng tham khảo của thị trường gia sư tiếng Trung nói chung, tổng hợp từ bảng giá được các đơn vị công bố công khai tính đến tháng 8/2026. Đây không phải bảng giá và cũng không phải báo giá của NNGS. NNGS chỉ đưa ra mức học phí cụ thể sau buổi kiểm tra đầu vào và tư vấn trực tiếp, vì đơn giá phụ thuộc trình độ hiện tại cùng mục tiêu của từng học viên. Bài viết cũng làm rõ một điểm đang gây nhầm lẫn diện rộng trong năm 2026: yêu cầu HSK mà trường hoặc nhà tuyển dụng đưa ra đang thuộc khung nào.
Mặt bằng học phí gia sư tiếng Trung trên thị trường
Trước khi đọc bất kỳ con số nào: phần này mô tả mặt bằng chung của thị trường gia sư tiếng Trung, không phải bảng giá của NNGS. Tổng hợp bảng giá được các đơn vị dạy tiếng Trung tại TP.HCM công bố công khai tính đến 8/2026, mức cho hình thức 1 kèm 1 trải trong khoảng 150.000 – 700.000đ cho một buổi 90 phút, tức khoảng 100.000 – 467.000đ mỗi giờ dạy. Biên độ rộng khoảng 4,7 lần giữa đầu thấp và đầu cao. Con số rộng như vậy không có nghĩa thị trường loạn giá; nó phản ánh việc hai buổi học cùng dài 90 phút có thể là hai công việc hoàn toàn khác nhau về chi phí chuẩn bị của người dạy.
Trên thị trường, giáo viên thường được mô tả theo ba nhóm dưới đây. Đây là cách phân nhóm phổ biến để nói về năng lực người dạy, không phải bậc giá hay bậc lương của NNGS:
- Nhóm nền tảng. Giáo viên Việt Nam có chứng chỉ HSK5 trở lên, dạy phát âm 发音 (fāyīn — phát âm), bộ thủ, ngữ pháp sơ cấp. Đích nhắm: HSK1 đến HSK3.
- Nhóm chuyên sâu. Giáo viên tốt nghiệp ngành Ngôn ngữ Trung hoặc Sư phạm tiếng Trung, có kinh nghiệm luyện thi. Đích nhắm: HSK4 – HSK5 và tiếng Trung công việc.
- Nhóm cao cấp. Giáo viên bản ngữ 母语 (mǔyǔ — tiếng mẹ đẻ) hoặc thạc sĩ Hán ngữ, luyện thi nói, phỏng vấn học bổng, tiếng Trung thương mại và dịch chuyên ngành.
Điều ít nơi nói thẳng: đơn giá một buổi không quyết định tổng chi phí. Một lộ trình 1 kèm 1 đơn giá cao nhưng cắt được số buổi thừa vẫn có thể rẻ hơn lớp đông đơn giá thấp kéo dài. Vì vậy phần sau đặt cả hai con số cạnh nhau: đơn giá theo buổi, và tổng chi phí cho cùng một đích đến.
Mỗi nhóm giáo viên thường nằm ở đâu trong biên độ thị trường
Cảnh báo trước khi đọc bảng: bảng dưới đây mô tả mặt bằng của thị trường gia sư tiếng Trung nói chung, hoàn toàn không phải bảng giá của NNGS. NNGS không niêm yết bảng giá cố định trên website, vì đơn giá phụ thuộc kết quả kiểm tra đầu vào và mục tiêu đầu ra của từng học viên; báo giá chính xác chỉ có sau buổi kiểm tra đầu vào và tư vấn trực tiếp. Bảng chỉ cho biết mỗi nhóm giáo viên thường rơi vào vị trí nào trong biên độ tham khảo nói trên, để bạn ước lượng vùng giá hợp lý trước khi liên hệ bất kỳ nơi nào. Đơn vị thống nhất là buổi 90 phút.
| Nhóm giáo viên | Ai dạy và đích đến | Vị trí trong biên độ tham khảo của thị trường | Hình thức học đẩy giá lên hay xuống |
|---|---|---|---|
| Nhóm nền tảng | Giáo viên Việt Nam, HSK5 – HSK6. Phát âm, bộ thủ, ngữ pháp sơ cấp. Đích: HSK1 – HSK3 | Thường ở phần đầu thấp của biên độ | Online 网课 (wǎngkè — lớp trực tuyến) thường nằm ở đầu thấp của khoảng; học tại văn phòng ở giữa; gia sư 上门 (shàngmén — đến tận nhà) ở đầu cao vì đã gồm thời gian di chuyển của giáo viên |
| Nhóm chuyên sâu | Cử nhân Ngôn ngữ Trung hoặc Sư phạm tiếng Trung, có kinh nghiệm luyện thi. Đích: HSK4 – HSK5, tiếng Trung công việc | Thường ở vùng giữa biên độ | |
| Nhóm cao cấp | Giáo viên bản ngữ hoặc thạc sĩ Hán ngữ. Đích: luyện thi nói, phỏng vấn học bổng, tiếng Trung thương mại, dịch chuyên ngành | Thường ở phần đầu cao của biên độ | |
| Nhóm nhỏ 2 – 3 học viên | Nhóm bạn bè, anh chị em, đồng nghiệp cùng trình độ. Giá tính trên mỗi học viên | Thấp hơn đáng kể so với 1 kèm 1 cùng nhóm giáo viên, do chi phí một buổi dạy được chia cho nhiều người | |
| Lớp đông 6 – 8 học viên | Lớp khai giảng theo lịch cố định, giáo trình chuẩn HSK | Đơn giá mỗi học viên thấp nhất trong các hình thức, đổi lại lịch cố định và ít thời lượng cá nhân hoá | |
Ba lưu ý khi đọc bảng trên. Thứ nhất, đây là cách định vị tương đối trong mặt bằng thị trường, không phải cam kết giá của bất kỳ đơn vị nào, càng không phải báo giá của NNGS; mức chính xác chỉ có sau buổi kiểm tra đầu vào. Thứ hai, học viên hoàn toàn có thể ghép nhóm giáo viên theo giai đoạn: học nhóm nền tảng ở giai đoạn phát âm rồi chuyển nhóm cao cấp khi bước vào luyện nói, thay vì trả mức cao suốt lộ trình. Thứ ba, đơn vị buổi là 90 phút — khi so sánh giữa các nơi, hãy quy về cùng đơn vị phút trước khi kết luận đắt hay rẻ, vì có nơi tính theo tiết 45 phút, có nơi tính buổi 120 phút.
Sáu yếu tố tạo ra chênh lệch học phí
Chênh lệch gần năm lần cho cùng một buổi 90 phút đến từ sáu biến số có thể định lượng được. Hiểu sáu biến này, bạn tự khoanh được vùng giá hợp lý cho hoàn cảnh riêng trước khi gọi điện, và biết phải hỏi gì để một báo giá trở nên minh bạch, thay vì bị động nghe con số rồi đoán.
1. Trình độ và tư cách giáo viên
Đây là biến chi phối mạnh nhất, thường chiếm phần lớn khoảng chênh. Một giáo viên 老师 (lǎoshī — giáo viên) bản ngữ có bằng thạc sĩ Hán ngữ quốc tế và kinh nghiệm luyện thi nói sẽ có đơn giá cao hơn nhiều lần so với gia sư là sinh viên năm cuối. Ba thứ nên kiểm tra: bằng cấp gốc, chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm, và quan trọng nhất là hồ sơ học viên cũ đã đạt mục tiêu tương tự mục tiêu của bạn.
2. Hình thức học và bán kính di chuyển
Với hình thức gia sư đến nhà, mỗi buổi giáo viên tiêu tốn thêm khoảng 40 – 90 phút di chuyển hai chiều tuỳ quãng đường; thời gian đó được tính vào giá. Đây là lý do cùng một giáo viên, cùng một mức, học tại nhà hầu như luôn cao hơn học online. Nếu nhà bạn xa trung tâm, hình thức online 1 kèm 1 cắt được phần chi phí này mà vẫn giữ nguyên thời lượng tương tác trực tiếp.
3. Tần suất buổi mỗi tuần
Học 1 buổi/tuần và học 3 buổi/tuần không chỉ khác nhau về tốc độ. Ở tần suất thấp, học viên thường quên nhiều hơn giữa hai buổi, giáo viên phải dành thời lượng ôn lại, và tổng số buổi để đạt cùng một đích có xu hướng bị đội lên. Tần suất 2 – 3 buổi/tuần thường được xem là điểm cân bằng: đủ dày để chữ Hán 汉字 (Hànzì — chữ Hán) kịp nằm lại trong trí nhớ, đủ thưa để còn thời gian tự luyện.
4. Mục tiêu thi và độ hiếm của chuyên môn
Dạy giao tiếp du lịch và luyện viết luận HSK5 là hai công việc khác hẳn nhau về chi phí soạn bài. Giáo viên luyện thi nói 汉语水平口语考试 (Hànyǔ Shuǐpíng Kǒuyǔ Kǎoshì — kỳ thi nói HSKK) hoặc luyện phỏng vấn học bổng phải theo sát bộ đề và tiêu chí chấm, nên đơn giá cao hơn. Mục tiêu càng hẹp và càng gấp, vùng giáo viên đáp ứng được càng hẹp, và giá càng đi về đầu cao của khoảng.
5. Sĩ số: 1 kèm 1, nhóm nhỏ hay lớp đông
Cùng một giáo viên và cùng một giáo trình, chi phí của một buổi dạy được chia cho bao nhiêu người sẽ quyết định đơn giá mỗi học viên. Nhóm nhỏ 2 – 3 người thường thấp hơn rõ rệt so với 1 kèm 1, còn lớp đông 6 – 8 người có đơn giá mỗi người thấp nhất. Đổi lại là thời lượng được chữa lỗi riêng và mức độ linh hoạt của lịch học. Khi so sánh hai báo giá, câu hỏi đầu tiên phải là sĩ số tối đa của lớp, vì đây là biến làm lệch con số nhiều nhất mà lại hay bị bỏ qua.
6. Giáo trình, tài liệu và phạm vi cam kết
Một báo giá đã gồm bộ giáo trình 教材 (jiàocái — giáo trình) bản quyền kèm file nghe, buổi kiểm tra đầu vào, bài kiểm tra định kỳ có chữa lỗi và báo cáo tiến độ sẽ cao hơn một báo giá chỉ tính công dạy thuần tuý. Tương tự, lộ trình gắn với một mốc thi cụ thể đòi hỏi giáo viên bám bộ đề và tiêu chí chấm nên tốn công chuẩn bị hơn lớp giao tiếp tự do. Hãy yêu cầu liệt kê bằng văn bản những gì nằm trong giá và những gì thu thêm, trước khi đặt hai con số cạnh nhau.
Cách tự tính tổng chi phí trọn lộ trình
Con số đáng so sánh không phải đơn giá một buổi mà là tổng chi phí cho cùng một đích đến. Lấy mốc là chương trình tích hợp HSK1 – HSK3, khối lượng thiết kế khoảng 92 giờ giảng — tương đương 46 buổi 2 giờ, hoặc khoảng 61 buổi 90 phút (92 chia 1,5 bằng 61,3). Công thức rất đơn giản: tổng chi phí bằng số buổi nhân đơn giá mỗi buổi.
Nhắc lại một lần nữa trước khi xem bảng: các đơn giá dưới đây là số giả định, lấy ở hai đầu và vùng giữa của biên độ thị trường để minh hoạ phép nhân. Đó không phải báo giá của NNGS, cũng không phải giá của bất kỳ đơn vị cụ thể nào. Bạn hãy thay vào đó con số mà nơi bạn đang cân nhắc thực sự báo ra.
| Kịch bản tính (61 buổi 90 phút) | Đơn giá giả định mỗi buổi | Tổng tạm tính trọn lộ trình |
|---|---|---|
| 1 kèm 1, đơn giá giả định ở đầu thấp của biên độ thị trường | 150.000đ | khoảng 9.150.000đ |
| 1 kèm 1, đơn giá giả định ở vùng thấp – giữa | 300.000đ | khoảng 18.300.000đ |
| 1 kèm 1, đơn giá giả định ở vùng giữa | 350.000đ | khoảng 21.350.000đ |
| 1 kèm 1, đơn giá giả định ở đầu cao của biên độ thị trường | 700.000đ | khoảng 42.700.000đ |
Bảng trên là ví dụ số học minh hoạ cách tính, không phải báo giá của NNGS hay của nơi nào khác. Ba điều cần nhớ khi dùng nó. Một, số buổi thực tế thay đổi theo trình độ đầu vào: người đã biết phát âm cần ít buổi hơn người bắt đầu từ số không. Hai, nếu ghép nhóm giáo viên theo giai đoạn, bạn nhân từng đoạn với đơn giá riêng rồi cộng lại, chứ không nhân toàn bộ 61 buổi với mức cao nhất. Ba, khối lượng 92 giờ là khối lượng thiết kế hướng tới mốc HSK3, không phải lời bảo đảm kết quả thi — kết quả còn phụ thuộc thời gian tự học ngoài giờ, vốn thường chiếm nhiều hơn thời gian trên lớp.
Cách so sánh báo giá giữa các nơi cho công bằng
Hai báo giá chỉ so sánh được với nhau khi đã quy về cùng một đơn vị thời lượng và cùng một phạm vi dịch vụ. Sáu bước dưới đây áp dụng cho bất kỳ nơi nào bạn liên hệ, kể cả NNGS.
- Quy về cùng đơn vị thời lượng. Có nơi tính theo tiết 45 phút, có nơi tính buổi 90 hoặc 120 phút. Một mức giả định 200.000đ cho tiết 45 phút, khi quy về buổi 90 phút, thực chất là 400.000đ — cao hơn hẳn cảm giác ban đầu. Hai con số này chỉ để minh hoạ phép quy đổi.
- Hỏi sĩ số tối đa của lớp. Một mức giá thấp cho lớp 8 người và một mức cao hơn cho 1 kèm 1 là hai sản phẩm khác nhau, không nằm cùng một thang so sánh.
- Hỏi giá đã gồm những gì. Giáo trình và file nghe, buổi kiểm tra đầu vào, bài kiểm tra định kỳ có chữa lỗi, báo cáo tiến độ, chính sách học bù, phí đi lại của giáo viên khi học tại nhà.
- Hỏi đích danh người sẽ dạy. Bằng cấp, kinh nghiệm luyện đúng mục tiêu của bạn, và một buổi học thử 试听课 (shìtīng kè — buổi học thử) với chính người đó, chứ không phải với người tư vấn.
- Đọc điều khoản trước khi so giá. Điều kiện báo nghỉ và học bù, điều kiện đổi giáo viên, điều kiện hoàn phí và bảo lưu. Hai nơi cùng đơn giá nhưng khác điều khoản thì rủi ro rất khác nhau.
- So tổng chi phí trọn lộ trình, đừng so đơn giá. Nhân số buổi dự kiến với đơn giá của từng nơi rồi mới đặt cạnh nhau, vì một nơi đơn giá thấp nhưng cần nhiều buổi hơn có thể đắt hơn khi cộng đủ.
Dấu hiệu một báo giá thấp bất thường
Giá thấp không mặc nhiên là xấu, nhưng thấp hơn hẳn mặt bằng thì phần chênh đó phải được bù ở đâu đó — thường là ở công chuẩn bị của người dạy, ở tính ổn định của giáo viên, hoặc ở những khoản thu phát sinh về sau. Những dấu hiệu nên dừng lại hỏi kỹ:
- Giá thấp hơn hẳn đầu thấp của mặt bằng thị trường nhưng vẫn quảng cáo giáo viên bản ngữ hoặc thạc sĩ Hán ngữ.
- Không cho học thử với đúng người sẽ dạy, hoặc không cho biết trước ai dạy cho tới lúc đã đóng tiền.
- Không có hợp đồng, không xuất chứng từ, chỉ nhận tiền mặt và thu trọn khoá ngay từ đầu.
- Thúc đặt cọc gấp bằng ưu đãi "chỉ còn hôm nay", trong khi chưa hề kiểm tra đầu vào.
- Cam kết chắc chắn đạt một mốc HSK trong một thời hạn cố định — không đơn vị nào kiểm soát được thời gian tự học của học viên, nên đây là lời hứa không ai giữ nổi.
- Không nêu được địa chỉ hoạt động hay quyết định cho phép hoạt động của cơ quan quản lý giáo dục.
- Đơn giá rẻ nhưng giáo trình, phí đi lại, phí kiểm tra, phí đổi giáo viên đều tính ngoài; hoặc số buổi bị đội lên sau vài tháng.
Ngược lại, một báo giá đáng tin thường đi kèm ba thứ rất dễ kiểm chứng: người dạy có tên và hồ sơ cụ thể, danh mục hạng mục nằm trong giá được ghi thành văn bản, và hợp đồng ký trước buổi học đầu tiên.
Đọc đúng yêu cầu HSK trước khi chốt lộ trình và ngân sách
Đây là chỗ nhiều bài viết tiếng Việt đang sai, và sai ở đây thì lệch cả lộ trình lẫn ngân sách. Hiện tồn tại song song hai khung, cộng thêm một bản sửa đổi mới, nên phải hỏi rõ trường hoặc nhà tuyển dụng đang dùng khung nào.
- HSK khung cũ, thường gọi HSK 2.0, có 6 cấp với mốc từ vựng luỹ kế 150 – 300 – 600 – 1.200 – 2.500 – 5.000 từ. Đây vẫn là khung của các kỳ thi HSK1 – HSK6 đang được tổ chức phổ biến.
- Bộ chuẩn 国际中文教育中文水平等级标准 (Guójì Zhōngwén Jiàoyù Zhōngwén Shuǐpíng Děngjí Biāozhǔn — Chuẩn phân bậc năng lực Trung văn trong giáo dục Trung văn quốc tế), quen gọi là HSK 3.0, theo cấu trúc 三等九级 (sān děng jiǔ jí — ba đẳng chín bậc). Bản gốc mang mã GF0025-2021, có hiệu lực từ 01/7/2021. Một bản sửa đổi có hiệu lực từ 18/11/2025 đã hạ yêu cầu từ vựng ở các bậc sơ cấp và trung cấp so với bản 2021.
| Bậc / cấp | HSK khung cũ (HSK 2.0) — từ vựng luỹ kế | HSK 3.0 bản 2021 — từ vựng luỹ kế | HSK 3.0 bản sửa đổi 2025 — từ vựng luỹ kế |
|---|---|---|---|
| 1 | 150 | 500 | 300 |
| 2 | 300 | 1.272 | 500 |
| 3 | 600 | 2.245 | 1.000 |
| 4 | 1.200 | 3.245 | 2.000 |
| 5 | 2.500 | 4.316 | 3.600 |
| 6 | 5.000 | 5.456 | 5.400 |
| 7 – 9 | không có | 11.092 | 11.000 |
| Chữ Hán | không quy định tách bạch | 3.000 (nhận biết) | 3.088 nhận biết / 1.200 viết |
| Điểm ngữ pháp | không quy định tách bạch | 572 | 593 |
Hai hệ quả thực tế. Thứ nhất, con số "bậc 3 cần 2.245 từ" đang được chép lại rất nhiều trên mạng là số của bản 2021 đã bị sửa đổi; theo bản có hiệu lực từ 18/11/2025, bậc 3 là 1.000 từ. Thứ hai, bộ chuẩn có hiệu lực không đồng nghĩa kỳ thi đã chuyển sang chuẩn đó: các kỳ thi HSK1 – HSK6 vẫn vận hành theo khung cũ cho tới khi bản sửa đổi 2025 được triển khai đầy đủ, và tính đến giữa năm 2026 việc triển khai toàn diện vẫn chưa hoàn tất. Nói cách khác, nếu hồ sơ của bạn yêu cầu "HSK4", nhiều khả năng đó vẫn là HSK4 khung cũ với 1.200 từ. Hãy hỏi lại bằng văn bản thay vì suy đoán.
Về điểm đạt, cũng nên nắm cho đúng: HSK1 và HSK2 lấy 120 trên 200 điểm; HSK3 và HSK4 lấy 180 trên 300 điểm; riêng HSK5 và HSK6 không còn mốc điểm đạt chính thức — đơn vị tiếp nhận hồ sơ tự đặt ngưỡng của họ. Rất nhiều bài tiếng Việt vẫn ghi "HSK5 đạt 180 điểm", đó là thông tin đã lỗi thời. Lệ phí thi 汉语水平考试 (Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì — kỳ thi năng lực Hán ngữ) và thời hạn hiệu lực của chứng chỉ do đơn vị tổ chức thi quy định, thay đổi theo cấp độ, theo điểm thi và theo từng đợt, nên hãy tra trên trang đăng ký chính thức tại thời điểm bạn nộp hồ sơ thay vì tin một con số chép lại.
Quy đổi HSK sang CEFR và Khung năng lực 6 bậc của Việt Nam
Cần nói thẳng: mọi bảng quy đổi HSK sang CEFR hay sang Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam đều là tham chiếu để định hướng học tập, không phải công nhận tương đương chính thức. Đơn vị tổ chức HSK từng công bố sáu cấp HSK khớp với sáu bậc CEFR, tức HSK6 tương ứng C2. Cách quy đổi này bị giới chuyên môn phản bác: các hiệp hội giảng dạy tiếng Trung ở Đức đánh giá HSK6 chỉ tương đương B2, phía Pháp xếp HSK6 vào khoảng B2 đến C1. Khoảng chênh giữa C2 và B2 là rất lớn, đủ để làm lệch cả kế hoạch học lẫn kỳ vọng về hồ sơ.
Vì vậy, khi một nơi nào đó quảng cáo "HSK4 tương đương bậc 4 khung Việt Nam", hãy xem đó là ước lượng định hướng. Giá trị pháp lý của một chứng chỉ chỉ đến từ văn bản của cơ quan hoặc trường tiếp nhận hồ sơ. Trước khi trả tiền cho một lộ trình được bán kèm lời hứa quy đổi, hãy yêu cầu chính đơn vị tiếp nhận xác nhận bằng văn bản rằng họ chấp nhận chứng chỉ đó ở mức nào.
Vì sao con số thanh mẫu và vận mẫu mỗi tài liệu ghi một khác
Giai đoạn phát âm là phần học viên trả tiền nhiều nhất cho sự chính xác, nên đáng để làm rõ. Về thanh mẫu 声母 (shēngmǔ — phụ âm đầu), con số được dùng thống nhất trong hầu hết giáo trình là 21. Một số tài liệu ghi 23 vì tính thêm hai bán nguyên âm y và w, vốn chỉ là cách viết thay thế cho i và u khi âm tiết không có phụ âm đầu, chứ không phải phụ âm thật.
Về vận mẫu 韵母 (yùnmǔ — phần vần), bạn sẽ gặp các con số 35, 36 hoặc 39 tuỳ tài liệu, và cả ba đều có lý do riêng chứ không có con số nào đúng tuyệt đối. Khác biệt đến từ ba lựa chọn kỹ thuật: có tách riêng hai biến thể của âm "i" sau nhóm z, c, s và nhóm zh, ch, sh, r hay không; có tính "er" cùng thán từ "ê" thành vận mẫu độc lập hay không; và có coi âm đệm là bộ phận của vận mẫu hay tách thành thành phần riêng. Khi một giáo viên khẳng định chỉ một con số duy nhất là đúng, đó là dấu hiệu nên hỏi thêm. Bốn thanh điệu 声调 (shēngdiào — thanh điệu) cộng thanh nhẹ thì không có tranh cãi, và đây mới là phần quyết định người nghe có hiểu bạn hay không.
Học phí thường bao gồm những gì
Mức NNGS báo sau buổi kiểm tra đầu vào là mức trọn gói cho một buổi 90 phút, gồm các hạng mục dưới đây và được ghi rõ trong hợp đồng ký trước buổi đầu tiên. Danh mục này cũng là thước đo để bạn đối chiếu bất kỳ báo giá nào khác: hai con số chỉ chênh nhau trên giấy, nhưng phạm vi kèm theo mới quyết định bạn thực sự trả bao nhiêu. Đây cũng là điểm phân biệt rõ nhất giữa một trung tâm có giấy phép hoạt động và một đầu mối môi giới: bên môi giới thu phí giới thiệu rồi rút lui, phần còn lại học viên tự lo và tự chịu rủi ro.
- Bộ giáo trình 教材 (jiàocái — giáo trình) bản quyền theo cấp độ, kèm file nghe. Lộ trình HSK1 – HSK3 dùng bộ 标准教程 (Biāozhǔn Jiàochéng — Giáo trình chuẩn HSK) của 北京语言大学出版社 (Běijīng Yǔyán Dàxué Chūbǎnshè — Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh).
- Buổi kiểm tra đầu vào và xếp lộ trình trước khi ký hợp đồng, để chốt đúng nhóm giáo viên cần dùng thay vì mặc định nhóm cao nhất.
- Bài kiểm tra định kỳ theo mốc chương trình, có chữa chi tiết từng lỗi chứ không chỉ trả điểm số.
- Báo cáo tiến độ gửi học viên hoặc phụ huynh, ghi rõ số buổi đã học, phần trăm chương trình hoàn thành, điểm mạnh yếu theo bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết.
- Hỗ trợ học bù khi học viên báo nghỉ đúng hạn ghi trong hợp đồng, không tính là buổi đã dạy.
- Kênh hỏi bài ngoài giờ với giáo viên phụ trách trong thời gian gói học còn hiệu lực.
NNGS hoạt động theo Quyết định số 1558/QĐ-SGDĐT của Sở Giáo dục và Đào tạo TP.HCM, cơ sở Cầu Kiệu theo Quyết định số 3164/QĐ-SGDĐT, trực thuộc Công ty TNHH ISL, mã số thuế 0317995322. Hai địa điểm học trực tiếp là 131 Lê Đình Thám, phường Tân Sơn Nhì và 168 Hoa Lan, phường Cầu Kiệu, TP.HCM. Học phí vì vậy đi kèm hợp đồng và chứng từ, khác với giao dịch tiền mặt qua môi giới. Mức học phí cụ thể của từng lộ trình không được niêm yết sẵn mà chỉ đưa ra sau buổi kiểm tra đầu vào và tư vấn trực tiếp, để con số bám đúng số buổi mà học viên thực sự cần.
Bộ thuật ngữ chữ Hán nên biết khi trao đổi học phí
Khi làm việc với giáo viên bản ngữ hoặc đọc tài liệu gốc, những từ dưới đây xuất hiện gần như mọi lúc. Hai câu dùng được ngay: 我要报名一对一课程 (wǒ yào bàomíng yī duì yī kèchéng — tôi muốn đăng ký khoá học một kèm một) và 请问学费怎么算 (qǐngwèn xuéfèi zěnme suàn — cho hỏi học phí tính thế nào).
| Chữ Hán kèm pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| 学费 (xuéfèi) | học phí | Hỏi tổng học phí của một gói học |
| 一对一 (yī duì yī) | một kèm một | Trong lời nói thường biến điệu thành yí duì yī |
| 课时 (kèshí) | tiết học, buổi học (đơn vị tính) | Hỏi một gói gồm bao nhiêu buổi |
| 老师 (lǎoshī) | giáo viên | Xưng hô với người dạy |
| 报名 (bàomíng) | đăng ký | Đăng ký khoá học hoặc đăng ký dự thi |
| 试听课 (shìtīng kè) | buổi học thử | Xin học thử trước khi ký hợp đồng |
| 教材 (jiàocái) | giáo trình | Hỏi giá đã gồm giáo trình chưa |
| 退费 (tuìfèi) | hoàn phí | Hỏi điều kiện hoàn tiền buổi chưa học |
| 保留 (bǎoliú) | bảo lưu | Xin giữ gói học khi bận công tác, thi cử |
| 上门 (shàngmén) | đến tận nhà | Yêu cầu giáo viên dạy tại nhà |
| 网课 (wǎngkè) | lớp học trực tuyến | Chọn hình thức học online |
| 母语 (mǔyǔ) | tiếng mẹ đẻ, bản ngữ | Hỏi giáo viên có phải người bản ngữ không |
| 汉语水平考试 (Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì) | kỳ thi năng lực Hán ngữ, tức HSK | Trao đổi về lịch thi và lệ phí thi |
So sánh lớp đông, nhóm nhỏ và 1 kèm 1
Cùng một khối lượng 92 giờ, ba hình thức cho ra trải nghiệm và tổng chi phí rất khác nhau. Bảng dưới so sánh theo các tiêu chí không phụ thuộc bảng giá của riêng nơi nào.
| Tiêu chí | Lớp đông 6 – 8 học viên | Nhóm nhỏ 2 – 3 học viên | 1 kèm 1 |
|---|---|---|---|
| Khối lượng tới mốc HSK3 | 92 giờ, khoảng 61 buổi 90 phút | 92 giờ, khoảng 61 buổi 90 phút | 92 giờ hoặc ít hơn nếu nền tốt |
| Đơn giá mỗi học viên | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Thời lượng giáo viên dành riêng, ước lượng chia đều | khoảng 11 – 15 phút mỗi buổi | khoảng 30 – 45 phút mỗi buổi | 90 phút mỗi buổi |
| Lịch học | Cố định theo lớp khai giảng | Thoả thuận trong nhóm | Học viên chọn giờ, đổi lịch linh hoạt |
| Thời gian chờ bắt đầu | Chờ đủ sĩ số | Chờ ghép nhóm cùng trình độ | Bắt đầu ngay khi xếp xong giáo viên |
| Sửa lỗi phát âm | Theo lỗi chung của lớp | Theo nhóm | Theo đúng lỗi riêng của học viên |
| Phù hợp nhất với | Người có nhiều thời gian, ngân sách chặt, học vì sở thích | Nhóm bạn hoặc đồng nghiệp cùng trình độ, cùng mục tiêu | Người có hạn nộp hồ sơ du học, lịch làm việc thất thường |
Dòng "thời lượng giáo viên dành riêng" cần đọc đúng: đó là phép chia số học thô, lấy 90 phút chia cho 8 người ra khoảng 11 phút, chia cho 6 người ra 15 phút. Đây không phải thước đo chất lượng giảng dạy, vì trong lớp đông phần giảng chung vẫn có giá trị cho tất cả. Nhưng phép chia này giúp thấy một điều: nếu quy về chi phí cho mỗi phút được chữa lỗi trực tiếp, khoảng cách giữa lớp đông và 1 kèm 1 hẹp hơn cảm giác ban đầu khá nhiều. Đó là lý do nhiều học viên chọn phương án lai: học nền tảng ở lớp đông, rồi bổ sung 1 kèm 1 ở giai đoạn luyện nói và luyện đề.
Ưu đãi, bảo lưu và hoàn phí
NNGS áp dụng ưu đãi theo quy mô gói học, chẳng hạn gói từ 20 buổi và gói từ 40 buổi, kèm buổi học thử 试听课 (shìtīng kè — buổi học thử) miễn phí có kiểm tra đầu vào trước khi ký hợp đồng. Mức giảm và thời hạn áp dụng thay đổi theo từng đợt khai giảng, nên bài viết này không nêu con số cố định; hãy hỏi mốc đang áp dụng tại thời điểm bạn đăng ký và yêu cầu ghi vào hợp đồng.
Về hoàn phí 退费 (tuìfèi — hoàn phí): nguyên tắc chung là học viên dừng giữa chừng được hoàn giá trị các buổi chưa học, sau khi tính lại phần đã học theo đơn giá tương ứng với số buổi thực tế thay vì đơn giá ưu đãi của gói dài. Học viên cũng có thể chọn bảo lưu 保留 (bǎoliú — bảo lưu) thay vì rút tiền khi bận công tác hoặc thi cử. Dù đăng ký ở đâu, hãy đọc kỹ hai mục trong hợp đồng trước khi đặt bút: điều khoản hoàn phí và điều khoản đổi giáo viên. Hai mục này quyết định bạn mất bao nhiêu nếu mọi thứ không diễn ra như dự tính.
Hỏi đáp về học phí, hoá đơn và đổi giáo viên
Có phải đóng học phí trọn khoá một lần không?
Không bắt buộc. Học viên có thể đóng theo gói 20 buổi hoặc 40 buổi để hưởng ưu đãi, hoặc đóng theo từng chặng ngắn với đơn giá lẻ. Mức cụ thể của từng phương án chỉ có sau buổi kiểm tra đầu vào. Gói dài cho đơn giá tốt hơn nhưng ràng buộc nhiều hơn; gói ngắn linh hoạt nhưng không kèm ưu đãi. NNGS tư vấn chọn theo độ chắc chắn của lịch cá nhân trong khoảng ba tháng tới, và mọi điều khoản thanh toán đều ghi vào hợp đồng trước buổi học đầu tiên.
NNGS có xuất hoá đơn giá trị gia tăng không?
Có. NNGS hoạt động theo Quyết định số 1558/QĐ-SGDĐT của Sở Giáo dục và Đào tạo TP.HCM, trực thuộc Công ty TNHH ISL, mã số thuế 0317995322, và xuất hoá đơn điện tử cho cá nhân lẫn doanh nghiệp. Học viên cần hoá đơn để công ty thanh toán phúc lợi đào tạo vui lòng cung cấp thông tin đơn vị ngay khi ký hợp đồng, tránh phải điều chỉnh sau khi hoá đơn đã phát hành.
Không hợp giáo viên thì đổi được không, có mất phí không?
Đổi được và không mất phí. Học viên báo bộ phận học vụ, nêu lý do cụ thể để NNGS xếp người phù hợp hơn về phong cách hoặc chuyên môn. Số buổi còn lại chuyển nguyên trạng sang giáo viên mới, kèm bàn giao hồ sơ tiến độ để học viên không phải học lại phần đã qua. Đây là điểm mà mô hình môi giới gia sư thuần tuý rất khó làm được, vì bên môi giới không giữ hồ sơ học thuật.
HSK 3.0 đã thay thế HSK 6 cấp cũ chưa?
Chưa thay thế hoàn toàn. Bộ chuẩn ba đẳng chín bậc có hiệu lực từ 01/7/2021 và đã được sửa đổi, bản mới hiệu lực từ 18/11/2025 với yêu cầu từ vựng sơ trung cấp thấp hơn bản cũ. Tuy nhiên các kỳ thi HSK1 đến HSK6 vẫn chạy theo khung cũ cho tới khi bản sửa đổi được triển khai đầy đủ, và tính đến giữa năm 2026 quá trình này chưa hoàn tất. Hãy hỏi rõ nơi nhận hồ sơ đang yêu cầu khung nào.
Học phí đã bao gồm lệ phí thi HSK chưa?
Chưa. Lệ phí thi 汉语水平考试 (Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì — kỳ thi năng lực Hán ngữ) do đơn vị tổ chức thi thu riêng, thay đổi theo cấp độ dự thi, theo điểm thi và theo từng đợt, nên NNGS không gộp vào học phí. Học viên nên tra mức lệ phí hiện hành trên trang đăng ký chính thức thay vì tin con số chép lại. NNGS hỗ trợ đăng ký, chọn đợt phù hợp tiến độ và tổ chức thi thử có chấm chi tiết.
Học online 1 kèm 1 có rẻ hơn học tại nhà không?
Thường là rẻ hơn, vì hình thức online cắt được thời gian di chuyển hai chiều của giáo viên, khoảng 40 đến 90 phút mỗi buổi tuỳ quãng đường. Với lộ trình từ HSK1 đến HSK5, phần lớn hoạt động là nghe, nói, sửa phát âm và chữa bài viết trên màn hình chia sẻ, nên online đáp ứng tốt phần lớn nhu cầu. Học viên nhỏ tuổi cần người kèm tại chỗ thì hình thức tại nhà vẫn phù hợp hơn.
📌 Bạn muốn học tiếng Trung?
Ngoại Ngữ Gia Sư — Đồng hành cùng bạn chinh phục Hán ngữ!