-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Gia Sư Tiếng Trung 1 Kèm 1 Tại Nhà TP.HCM & Online
Thứ Th 7,
22/08/2026
Đăng bởi Ngoại Ngữ Gia Sư
Trung tâm Ngoại Ngữ Gia Sư (NNGS) nhận dạy gia sư tiếng Trung 1 kèm 1 tại nhà ở TP.HCM và online, buổi học chuẩn 90 phút, với 3 hình thức: kèm tại nhà, kèm online và nhóm nhỏ 2–3 người. Mọi học viên đều được học thử miễn phí 1 buổi với đúng giáo viên sẽ dạy chính thức, được đọc hồ sơ giáo viên trước buổi thử, và được đổi giáo viên nếu thấy không hợp. Trung tâm hoạt động theo Quyết định 1558/QĐ-SGDĐT ngày 03/10/2025 của Sở GD&ĐT TP.HCM, được cấp phép dạy tiếng Trung Bậc 1–5 Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam, cả hình thức trực tiếp lẫn trực tuyến.
Gia sư tiếng Trung 1 kèm 1 phù hợp với ai
Hình thức 1 kèm 1 — 一对一 (yī duì yī — một kèm một) — đáng tiền khi bạn cần tốc độ hoặc cần chữa lỗi cá nhân. Theo giáo án nội bộ của trung tâm, một buổi 90 phút kèm riêng dành khoảng 40–50 phút cho học viên nói; cùng thời lượng đó ở lớp 12 người, phần nói chia đều chỉ còn chừng 6–8 phút mỗi người. Đây là ước tính thiết kế buổi học, không phải số đo chuẩn hoá, nhưng nó giải thích vì sao người đi làm và người luyện thi gấp thường chọn kèm riêng dù chi phí mỗi buổi cao hơn lớp đông.
- Người học lại từ đầu sau khi tự học thất bại. Nhóm này thường đã xem 2–3 tháng video miễn phí, đọc được 拼音 (pīnyīn — phiên âm) nhưng phát âm sai thanh điệu và không nói được câu hoàn chỉnh. Giáo viên kèm riêng sẽ dựng lại phần phát âm trong 6–10 buổi đầu thay vì để lỗi đóng băng.
- Người đi làm, lịch xoay ca. Học 1 kèm 1 cho phép dời buổi, học tối muộn hoặc cuối tuần mà không mất bài như lớp cố định.
- Học viên có mốc thi HSK cụ thể. Ví dụ cần chứng chỉ nộp học bổng vào tháng 3 hoặc tháng 9 — lộ trình kèm riêng bám được lịch thi và lịch nộp hồ sơ.
- Trẻ em 7–14 tuổi. Trẻ cần người kèm sát để nhớ mặt chữ và giữ hứng thú; lớp đông thường khiến trẻ ngồi im và mất gốc âm thầm.
- Người chuẩn bị du học hoặc chuyển sang môi trường làm việc dùng tiếng Trung. Nội dung được lái sang phỏng vấn, email công việc và từ vựng chuyên ngành.
Ngược lại, nếu bạn học vì sở thích, không có mốc thi và muốn tiết kiệm, trung tâm thường khuyên chọn nhóm 2–3 người thay vì kèm riêng — hiệu quả vẫn tốt mà chi phí mỗi người thấp hơn rõ rệt.
3 hình thức học và mức giá: tại nhà, online, nhóm 2–3 người
NNGS chuẩn hoá buổi học 90 phút cho cả 3 hình thức, tần suất phổ biến là 2 buổi/tuần (khoảng 12 giờ học mỗi tháng). Học phí được xếp theo 2 trục: hình thức học và tầng giáo viên. Bảng giá chi tiết theo tháng do trung tâm phát hành và gửi kèm khi bạn đặt buổi học thử; dưới đây là cấu trúc để bạn biết mình đang so sánh cái gì trước khi hỏi giá.
| Hình thức | Giáo viên Nền tảng (phát âm, sơ cấp, trẻ em) | Giáo viên Luyện thi HSK (HSK 4–6, HSKK) | Giáo viên Thương mại & nâng cao (công việc, phỏng vấn) |
|---|---|---|---|
| Kèm 1–1 tại nhà (TP.HCM) | Cao hơn mức online cùng tầng do có phụ phí di chuyển tính theo bán kính từ cơ sở | Mức cao thứ hai trong bảng; áp dụng thêm phí tài liệu đề thi | Mức cao nhất trong bảng giá |
| Kèm 1–1 online (toàn quốc) | Mức nền của bảng giá — thấp nhất trong 3 hình thức 1 kèm 1 | Bằng mức tại nhà trừ phần phụ phí di chuyển | Bằng mức tại nhà trừ phần phụ phí di chuyển |
| Nhóm 2–3 người (tại nhà hoặc online) | Chi phí mỗi học viên thấp nhất toàn bảng do chia đều cho 2–3 người | Thấp hơn kèm riêng cùng tầng; yêu cầu cả nhóm cùng trình độ | Ít mở; chỉ nhận khi nhóm cùng ngành nghề |
Ba yếu tố quyết định con số cuối cùng: tầng giáo viên bạn chọn, quãng đường di chuyển nếu học tại nhà, và số buổi đăng ký một lần (gói dài hơn có mức ưu đãi tốt hơn gói lẻ). Trung tâm không tính phí ghi danh riêng và không thu phí giữ chỗ. Lưu ý khi tham khảo giá: mọi mức học phí gia sư tiếng Trung bạn đọc được trên mạng — kể cả bảng giá của NNGS — chỉ là khoảng tham khảo tại một thời điểm, thay đổi theo tầng giáo viên, khu vực và thời gian, nên hãy xin báo giá bằng văn bản trước khi đóng tiền. Khi hỏi báo giá, bạn có thể dùng luôn mẫu câu tiếng Trung: 请给我看一下报价单 (qǐng gěi wǒ kàn yíxià bàojiàdān — xin cho tôi xem bảng báo giá).
Chọn tại nhà hay online?
Học tại nhà hợp với trẻ em, người cần được giám sát để không bỏ buổi, và người ở gần hai cơ sở của trung tâm. Học online hợp với người đi công tác, người ở tỉnh và người luyện thi HSK — vì phần lớn thời gian luyện đề là nhìn màn hình chia sẻ, và theo phản hồi của học viên NNGS, khác biệt so với học trực tiếp ở nhánh luyện đề là không đáng kể. Với nhánh phát âm cho người mới và nhánh trẻ em, học trực tiếp vẫn có lợi thế vì giáo viên quan sát được khẩu hình và nét bút. Lưu ý pháp lý: hình thức trực tuyến thuộc phạm vi hoạt động của cơ sở 131 Lê Đình Thám theo Quyết định 1558; cơ sở 168 Hoa Lan theo Quyết định 3164/QĐ-SGDĐT ngày 24/07/2026 chỉ đăng ký dạy trực tiếp.
Lộ trình theo mục tiêu: giao tiếp, thi HSK, tiếng Trung công việc, trẻ em
Bốn nhóm mục tiêu dùng bốn lộ trình khác nhau, không dùng chung một giáo trình. Với người bắt đầu từ 0, trung tâm dành 6–10 buổi đầu cho phát âm và chữ Hán, sau đó mới tách nhánh. Học viên học 2 buổi/tuần đều đặn thường mất khoảng 4–6 tháng để đạt trình độ tương đương HSK 3 theo khung cũ. Đây là mốc quan sát trên học viên đã học tại trung tâm, không phải cam kết kết quả: thời gian thực tế phụ thuộc nền tảng đầu vào, thời gian tự luyện ở nhà và mức độ đều đặn của lịch học.
Nhánh giao tiếp
Trọng tâm là 口语 (kǒuyǔ — khẩu ngữ, kỹ năng nói) và phản xạ. Mỗi buổi có một tình huống thật: gọi món, đặt xe, mặc cả, hẹn gặp. Giáo viên ghi âm phần nói của học viên, chữa thanh điệu ngay trong buổi. Hai điểm học viên Việt Nam hay hỏng là 声调 (shēngdiào — thanh điệu) và nhóm vận mẫu kép, nên phần này được luyện lặp suốt 3 tháng đầu chứ không học một lần rồi bỏ.
Phát âm: 21 thanh mẫu, còn vận mẫu thì tuỳ cách đếm
Âm tiết tiếng Trung ghép từ 声母 (shēngmǔ — thanh mẫu, phụ âm đầu), 韵母 (yùnmǔ — vận mẫu, phần vần) và thanh điệu: 四声 (sìshēng — bốn thanh) cộng 轻声 (qīngshēng — thanh nhẹ). Con số 21 thanh mẫu gần như thống nhất ở mọi giáo trình. Nhưng số vận mẫu thì bạn sẽ gặp 35, 36, hoặc 39 tuỳ sách — và cả ba đều có lý do, không phải sách nào sai:
- 35: đúng bằng số ô trong bảng vận mẫu của Phương án phiên âm Hán ngữ.
- 38–39: khi tách riêng vận mẫu 儿 (ér) và hai nguyên âm đầu lưỡi cùng viết là -i (nguyên âm trong 知 (zhī) khác hẳn nguyên âm trong 资 (zī), dù chữ cái giống nhau).
- 36: cách gộp quen thuộc trong nhiều giáo trình biên soạn tại Việt Nam.
Vì vậy, khi ai đó khẳng định "tiếng Trung có đúng X vận mẫu", câu trả lời chuẩn hơn là: 21 thanh mẫu, còn vận mẫu thì phải nói rõ đang đếm theo hệ nào. Người học chỉ cần nhất quán theo một giáo trình, cộng 16 整体认读音节 (zhěngtǐ rèndú yīnjié — âm tiết đọc nguyên khối) mà trẻ em Trung Quốc học thuộc ngay từ lớp 1.
Nhánh luyện thi HSK
Đây là chỗ dễ nhầm nhất hiện nay, vì tồn tại hai khung. Khung cũ có 6 cấp; chuẩn mới 三等九级 (sān děng jiǔ jí — ba tầng chín bậc), thường gọi là HSK 3.0, công bố năm 2021, chia 9 bậc với tổng cộng 11.092 từ vựng và khoảng 3.000 chữ Hán. Trước khi đăng ký, học viên phải hỏi điểm thi (test center) nơi mình ghi danh xem kỳ thi đang tổ chức theo khung nào — số từ vựng cần học chênh nhau rất lớn.
| Cấp độ | Từ vựng khung cũ (6 cấp) | Từ vựng chuẩn HSK 3.0 (luỹ tiến) | Điểm đạt |
|---|---|---|---|
| HSK 1 | 150 từ | 500 từ | 120/200 |
| HSK 2 | 300 từ | 1.272 từ | 120/200 |
| HSK 3 | 600 từ | 2.245 từ | 180/300 |
| HSK 4 | 1.200 từ | 3.245 từ | 180/300 |
| HSK 5 | 2.500 từ | 4.316 từ | Không còn mốc đạt chính thức; 180/300 là ngưỡng quy ước các trường hay dùng |
| HSK 6 | khoảng 5.000 từ | 5.456 từ | Không còn mốc đạt chính thức; 180/300 là ngưỡng quy ước các trường hay dùng |
| Bậc 7–9 (chỉ có ở HSK 3.0) | không có | 11.092 từ | Thi chung một đề, phân bậc theo tổng điểm |
Hai chú thích quan trọng cho bảng trên. Thứ nhất, cột HSK 3.0 là số từ luỹ tiến lấy từ bảng từ vựng của bộ chuẩn 2021; một số bài tóm tắt trên mạng trích con số làm tròn theo mục tiêu thiết kế nên lệch vài trăm từ, vì vậy hãy bám đề cương do đơn vị tổ chức thi công bố. Thứ hai, với HSK 5 và HSK 6, từ năm 2013 kỳ thi không còn công bố mốc đạt chính thức — chứng chỉ ghi điểm thành phần và tổng điểm, còn mức 180/300 là ngưỡng do các trường và đơn vị tuyển dụng tự đặt ra. Khi trường bạn nộp hồ sơ yêu cầu "HSK 5 đạt", hãy đọc kỹ họ yêu cầu bao nhiêu điểm.
HSK 3.0 đã triển khai tới đâu, tính đến 8/2026
Đây là phần nhiều bài viết tiếng Việt vẫn chép lại thông tin của mấy năm trước. Mốc thời gian thực tế: bộ chuẩn 三等九级 (sān děng jiǔ jí) công bố năm 2021; kỳ thi bậc 7–9 thi toàn cầu lần đầu ngày 26/11/2022; đề cương thi HSK 3.0 được công bố giữa tháng 11/2025 và có hiệu lực từ 18/11/2025; một kỳ thi thử toàn cầu diễn ra ngày 31/01/2026. Tính đến giữa năm 2026, việc chuyển toàn bộ HSK 1–6 sang định dạng mới vẫn chưa hoàn tất trên phạm vi toàn cầu, nên trong cùng một giai đoạn có thể tồn tại song song đề theo khung cũ và đề theo chuẩn mới tuỳ điểm thi.
Hệ quả thực tế cho người luyện thi: đừng mua trọn bộ giáo trình trước khi biết mình sẽ thi đề nào, và đừng tin bất kỳ lời hứa "chắc chắn đậu HSK" nào — không trung tâm hay giáo viên nào kiểm soát được đề thi và hội đồng chấm. Việc trung tâm làm được là dựng đúng lượng từ, luyện đúng dạng bài và đo tiến độ bằng đề thử có chấm điểm; phần còn lại thuộc về tần suất tự học của bạn.
Quy đổi HSK sang khung 6 bậc Việt Nam và CEFR: chỉ để tham khảo
Bảng dưới đây là bảng đối chiếu tham khảo, không phải văn bản công nhận. Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam ban hành kèm Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT, tham chiếu Khung tham chiếu chung châu Âu (CEFR): Bậc 1 tương ứng A1, Bậc 2 – A2, Bậc 3 – B1, Bậc 4 – B2, Bậc 5 – C1, Bậc 6 – C2.
| HSK (khung cũ 6 cấp) | Mức CEFR thường được đối chiếu | Bậc tương ứng trong khung 6 bậc Việt Nam |
|---|---|---|
| HSK 1 | A1 | Bậc 1 |
| HSK 2 | A2 | Bậc 2 |
| HSK 3 | B1 | Bậc 3 |
| HSK 4 | B2 | Bậc 4 |
| HSK 5 | C1 (nhiều nghiên cứu cho rằng thực tế nằm quanh B2–C1) | Bậc 5 |
| HSK 6 | C2 theo cách đối chiếu của đơn vị tổ chức thi; giới nghiên cứu thường xếp thấp hơn | Bậc 6 |
Ba điều cần nhớ khi dùng bảng này. Một, đây là đối chiếu mô tả năng lực, không phải quy đổi có giá trị pháp lý — việc chấp nhận chứng chỉ HSK để xét tuyển, xét chuẩn đầu ra hay miễn thi ngoại ngữ do từng trường, từng cơ quan tiếp nhận quy định, nên bạn phải đọc quy chế của nơi nộp hồ sơ thay vì tin một bảng quy đổi trôi nổi. Hai, mức độ tương ứng còn khác nhau theo kỹ năng: HSK không kiểm tra kỹ năng viết luận dài ở cấp thấp và tách phần nói sang HSKK, nên một người "HSK 4" chưa chắc đạt B2 ở kỹ năng nói. Ba, với chuẩn HSK 3.0, cách đối chiếu này sẽ thay đổi vì thang mới có tới 9 bậc; hãy chờ hướng dẫn chính thức thay vì tự suy ra.
Kỳ thi có tên gốc là 汉语水平考试 (Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì — kỳ thi năng lực Hán ngữ), viết tắt HSK. Phần nói thi riêng, gọi là HSKK, chia sơ cấp – trung cấp – cao cấp, thang 100 điểm và mốc đạt thường công bố là 60. Lệ phí thi và lịch thi thay đổi theo từng điểm thi, từng quốc gia và từng năm; kể cả trong nước, hai điểm thi ở hai thành phố có thể thu khác nhau. Vì vậy trước khi ghi danh, hãy kiểm tra trực tiếp trên trang đăng ký chính thức của kỳ thi hoặc hỏi điểm thi bạn định đăng ký, thay vì tin một con số cũ trên mạng — kể cả con số trong bài viết này, vốn chỉ đúng tại thời điểm 8/2026.
Nhánh tiếng Trung công việc
商务汉语 (shāngwù Hànyǔ — tiếng Trung thương mại) đi từ email, báo giá, theo dõi đơn hàng đến họp và đàm phán. Học viên mang tài liệu thật của công ty mình vào buổi học; giáo viên chữa trực tiếp trên tài liệu đó. Đây thường là nhánh học viên thấy kết quả sớm nhất, vì phần vừa học được dùng lại ngay ngày hôm sau.
Nhánh trẻ em
Buổi học chia nhỏ thành 3 chặng 30 phút: nhận mặt chữ, trò chơi từ vựng, luyện nói theo mẫu. Trẻ học viết theo bộ thủ chứ không chép máy móc, và mỗi buổi chỉ đặt mục tiêu 6–8 chữ mới để không quá tải.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Xuất hiện ở lộ trình nào |
|---|---|---|---|
| 学习 | xuéxí | học tập | Sơ cấp, mọi nhánh |
| 老师 | lǎoshī | giáo viên | Sơ cấp, mọi nhánh |
| 试听课 | shìtīngkè | buổi học thử | Buổi đầu tiên |
| 量词 | liàngcí | lượng từ | Sơ cấp — điểm ngữ pháp học viên Việt hay bỏ qua |
| 复韵母 | fù yùnmǔ | vận mẫu kép | Phát âm, 6–10 buổi đầu |
| 把 | bǎ | chữ 把 (bǎ), dùng để đưa tân ngữ lên trước động từ | Trung cấp, bắt buộc từ HSK 4 trở lên |
| 报价 | bàojià | báo giá | Tiếng Trung công việc |
| 我想学中文 | wǒ xiǎng xué Zhōngwén | tôi muốn học tiếng Trung | Câu mẫu buổi 1 |
Học viên tự học thêm ở nhà nên bám ba mảng nền: bảng chữ cái pinyin đầy đủ, hệ thống lượng từ, và nhóm câu chữ 把 (bǎ) — ba mảng này chi phối phần lớn lỗi sai kéo dài mà người học Việt Nam hay mắc.
Giáo viên của NNGS: hồ sơ, chứng chỉ, cách ghép giáo viên với học viên
NNGS không quảng cáo "kho hàng chục nghìn gia sư" ẩn danh. Mỗi học viên nhận đúng một hồ sơ giáo viên cụ thể trước buổi học thử, gồm 6 mục, và người dạy thử chính là người dạy chính thức. Chuẩn tuyển dụng tối thiểu của trung tâm là cử nhân trở lên ngành ngôn ngữ Trung Quốc hoặc sư phạm tiếng Trung, kèm chứng chỉ năng lực còn hiệu lực.
- Ảnh chân dung thật — không dùng ảnh minh hoạ.
- Bằng cấp — bản chụp bằng cử nhân ngành ngôn ngữ Trung Quốc hoặc sư phạm tiếng Trung.
- Chứng chỉ HSK/HSKK của chính giáo viên — ghi rõ cấp độ, số điểm và ngày cấp, không ghi chung chung là "trình độ cao".
- Kinh nghiệm — số năm dạy, nhóm học viên đã kèm, kết quả thi của học viên cũ.
- Thế mạnh — phát âm, luyện đề, trẻ em, hay tiếng Trung công việc.
- Lịch trống — khung giờ thực tế nhận dạy, để bạn không phải chờ xếp lịch nhiều ngày.
Quy trình ghép giáo viên gồm 4 bước: (1) kiểm tra đầu vào 20–30 phút qua điện thoại hoặc video để xác định trình độ và lỗi phát âm; (2) chốt mục tiêu và mốc thời gian; (3) trung tâm gửi hồ sơ giáo viên phù hợp để bạn chọn; (4) học thử 1 buổi rồi mới quyết định. Trung tâm ưu tiên ghép theo mục tiêu chứ không theo lịch trống — giáo viên mạnh luyện đề không được xếp dạy trẻ em, và ngược lại. Đội ngũ đứng lớp có những giáo viên đã theo học viên trọn khoá như cô Quỳnh Như, người vừa kết thúc một lớp gia sư tiếng Trung tại cơ sở.
Cam kết đổi giáo viên và học thử miễn phí 1 buổi
Buổi học thử dài đúng 90 phút như buổi chính thức, miễn phí, và không kèm điều kiện phải đăng ký trước. Sau buổi thử, nếu bạn thấy không hợp, trung tâm đổi giáo viên khác và bạn không mất phí buổi đã học. Trong quá trình học, học viên vẫn có quyền yêu cầu đổi giáo viên; buổi học đã dạy được tính theo thực tế, phần học phí còn lại chuyển sang giáo viên mới.
- Không đổi người vào phút chót. Người dạy thử là người dạy chính thức. Nếu giáo viên bận đột xuất, trung tâm báo trước và dời buổi, không thay người lạ.
- Báo cáo tiến độ định kỳ. Phụ huynh và học viên nhận nhận xét sau mỗi chặng học, kèm lỗi còn tồn và bài tập bù.
- Buổi bù rõ ràng. Báo trước theo quy định của trung tâm thì buổi học được dời, không bị tính mất.
Điều trung tâm không cam kết cũng cần nói thẳng: không cam kết đậu HSK ở một kỳ thi cụ thể, không cam kết "3 tháng giao tiếp thành thạo", và không cam kết một mức học phí cố định suốt nhiều năm. Những gì cam kết được viết trong thoả thuận học: thời lượng buổi học, người dạy, cơ chế đổi giáo viên, cơ chế học bù và định kỳ báo cáo tiến độ.
Kết quả học viên đã đạt được
Trung tâm chỉ công bố kết quả có tên và có số liệu kiểm chứng được, thay vì trích những lời khen chung chung. Ba trường hợp dưới đây đều là học viên đã học tại trung tâm và đã được đăng công khai trên kênh chính thức của Gia Sư Tiếng Trung. Đây là kết quả của từng cá nhân, không phải mức trung bình và không phải kết quả bạn nên kỳ vọng mặc định.
- Nguyễn Bảo Mai Linh — sinh viên năm 2 ngành Thương mại quốc tế, đạt 286/300 điểm HSK 4, trong đó phần Đọc hiểu đạt điểm tuyệt đối. Bạn bắt đầu từ nền ngữ pháp chưa vững và phản xạ chậm, đi lên bằng lịch học đều kèm chu trình làm bài – sửa bài – luyện đề sát cấu trúc thi.
- Học viên Giang — bắt đầu từ con số 0, hoàn thành gần 65% khoá học với tiến độ được giáo viên kèm sát từng buổi, sửa bài chi tiết và giải đáp ngay trong buổi.
- Học viên Kiều Tiên — cũng xuất phát từ con số 0, sau giai đoạn nền tảng đã tự giới thiệu bản thân và nói được các mẫu câu cơ bản bằng tiếng Trung.
Điểm chung của ba trường hợp không phải là năng khiếu, mà là tần suất: học đều 2 buổi/tuần và không để trống quá 10 ngày giữa các buổi. Học viên nghỉ dài rồi quay lại thường mất thêm 2–3 buổi chỉ để lấy lại phản xạ.
Khu vực nhận dạy tại nhà ở TP.HCM
Trung tâm nhận dạy kèm tiếng Trung tại nhà theo bán kính di chuyển từ hai cơ sở: 131 Lê Đình Thám, Phường Tân Sơn Nhì (địa bàn quận Tân Phú cũ) và 168 Hoa Lan, Phường Cầu Kiệu (địa bàn quận Phú Nhuận cũ). Ngoài bán kính này, học viên vẫn học được đầy đủ bằng hình thức online 1 kèm 1, vốn chiếm phần lớn số buổi dạy cho học viên ở tỉnh.
- Cụm cơ sở 131 Lê Đình Thám: Tân Sơn Nhì, Tân Quý, Phú Thọ Hoà, Tây Thạnh, Bình Hưng Hoà và các phường lân cận thuộc khu vực Tân Phú – Tân Bình cũ.
- Cụm cơ sở 168 Hoa Lan: Cầu Kiệu, Phú Nhuận, Tân Định, Đa Kao và các phường giáp ranh Bình Thạnh, Quận 1, Quận 3 cũ.
- Khu vực xa hơn: Gò Vấp, Bình Thạnh, Quận 12, Thủ Đức nhận theo lịch giáo viên và có phụ phí di chuyển tính theo quãng đường.
- Ngoài TP.HCM: học online, cùng giáo trình và cùng chuẩn báo cáo tiến độ.
Khi đặt lịch, bạn nên cho biết trước địa chỉ chính xác và khung giờ cố định trong tuần — hai thông tin này quyết định trung tâm ghép được giáo viên nào cho bạn.
Hỏi đáp về học phí, thời lượng, giáo trình
Ba câu hỏi chiếm phần lớn cuộc gọi tư vấn là: học bao lâu thì nói được, học phí tính theo buổi hay theo tháng, và dùng giáo trình nào. Buổi học chuẩn của NNGS là 90 phút; lịch phổ biến 2 buổi/tuần; học phí tính theo buổi và đóng theo gói, không tính phí ghi danh riêng.
Giáo trình dùng cho từng nhánh
Nhánh nền tảng và giao tiếp dùng bộ Giáo trình Hán ngữ (bản 6 quyển) hoặc bộ Boya Chinese tuỳ tốc độ tiếp thu. Nhánh luyện thi dùng HSK Standard Course đúng cấp độ, cộng ngân hàng đề thi thật các năm gần nhất; nếu điểm thi bạn đăng ký đã chuyển sang định dạng HSK 3.0, giáo trình sẽ đổi theo đề cương mới. Nhánh công việc dùng tài liệu thật của học viên kết hợp giáo trình tiếng Trung thương mại. Trẻ em dùng bộ tài liệu tự biên của trung tâm, nặng về hình ảnh và bộ thủ. Học phí đã gồm bản mềm tài liệu; nếu học viên muốn sách in, trung tâm hỗ trợ đặt theo giá bìa.
Bao lâu thì nói được?
Với người học từ 0, mốc "nói được các tình huống hằng ngày" thường rơi vào khoảng 3–4 tháng học 2 buổi/tuần kèm 20–30 phút tự ôn mỗi ngày. Mốc thi HSK 3 thường là 4–6 tháng, HSK 4 khoảng 8–12 tháng tính từ con số 0. Đây là khoảng thời gian quan sát được trên học viên học đều, không phải cam kết đầu ra: người bận việc, nghỉ ngắt quãng hoặc không tự ôn ở nhà thường mất nhiều hơn đáng kể. Thời gian tự học ở nhà ảnh hưởng đến kết quả nhiều hơn là tốc độ dạy trên lớp — đây là điều trung tâm nói thẳng với học viên ngay từ buổi tư vấn đầu tiên.
📌 Bạn muốn học tiếng Trung?
Ngoại Ngữ Gia Sư — Đồng hành cùng bạn chinh phục Hán ngữ!
Học có người kèm: Xem chi tiết chương trình tại lớp kèm riêng 1 kèm 1, hoặc so sánh với lớp tiếng Trung cơ bản HSK 1–3 nếu bạn muốn học nhóm cho tiết kiệm hơn.