-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm đỗ HSK 1-6 là bao nhiêu? Thang 200/300 và cách tính
Thứ Th 5,
27/08/2026
Đăng bởi Ngoại Ngữ Gia Sư
Điểm đỗ HSK chia theo hai nhóm cấp độ rất rõ ràng: HSK 1 và HSK 2 thi hai kỹ năng, tổng 200 điểm, mức đạt là 120 điểm; HSK 3 đến HSK 6 thi ba kỹ năng, tổng 300 điểm, mức đạt là 180 điểm. Nói cách khác, bạn cần đạt từ 60% tổng điểm bài thi trở lên, ví dụ thí sinh HSK 4 được 65 điểm Nghe, 60 điểm Đọc và 58 điểm Viết thì tổng là 183 điểm và đã qua mốc đạt. Học viên ở Ngoại Ngữ Gia Sư hay nhầm rằng phải trên 60 điểm ở từng kỹ năng mới được tính là đỗ, nên tự loại bản thân khi thấy một phần thi làm chưa tốt. Một nhầm lẫn khác còn tốn kém hơn: nhiều bạn nộp hồ sơ du học theo mốc 180 điểm rồi mới phát hiện trường đã chọn yêu cầu mức điểm cao hơn.
Bảng điểm đỗ HSK 1 đến HSK 6 và HSKK
Kỳ thi HSK 汉语水平考试 (Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì) do CLEC (Center for Language Education and Cooperation, cơ quan trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc) quản lý; thông tin chính thức về cấu trúc đề, lịch thi và tra cứu điểm được công bố trên trang khảo thí Hán ngữ chinesetest.cn. Cấu trúc điểm giống nhau ở mọi điểm thi, nên bảng dưới đây dùng được cho cả thi giấy và thi máy. Ba kỹ năng trong đề là Nghe 听 (tīng), Đọc 读 (dú) và Viết 写 (xiě); phần nói tách thành kỳ thi riêng là HSKK, tức khẩu ngữ 口语 (kǒuyǔ).
| Cấp độ | Kỹ năng thi | Tổng điểm | Mức đạt | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| HSK 1 | Nghe 听 (tīng), Đọc 读 (dú) | 200 | 120 | Mỗi kỹ năng 100 điểm, đề có phiên âm pinyin đi kèm |
| HSK 2 | Nghe 听 (tīng), Đọc 读 (dú) | 200 | 120 | Mỗi kỹ năng 100 điểm, vẫn còn pinyin, tốc độ nghe nhanh hơn HSK 1 |
| HSK 3 | Nghe 听 (tīng), Đọc 读 (dú), Viết 写 (xiě) | 300 | 180 | Mỗi kỹ năng 100 điểm, bắt đầu có phần viết chữ Hán và bỏ pinyin |
| HSK 4 | Nghe 听 (tīng), Đọc 读 (dú), Viết 写 (xiě) | 300 | 180 | Mốc nhiều trường đặt cho chương trình đại học dạy bằng tiếng Trung |
| HSK 5 | Nghe 听 (tīng), Đọc 读 (dú), Viết 写 (xiě) | 300 | 180 | Phần viết có bài viết theo từ cho sẵn và theo tranh. Trang chính thức không in mốc đạt cho cấp này |
| HSK 6 | Nghe 听 (tīng), Đọc 读 (dú), Viết 写 (xiě) | 300 | 180 | Có phần tóm tắt một bài đọc dài. Trang chính thức không in mốc đạt cho cấp này, nhiều trường đòi cao hơn 180 |
| HSKK sơ cấp 初级 (chūjí) | Nói 说 (shuō) | 100 | 60 | Kỳ thi riêng, thí sinh trả lời vào máy và bài được chấm theo bản ghi âm |
| HSKK trung cấp 中级 (zhōngjí) | Nói 说 (shuō) | 100 | 60 | Cấp thường được yêu cầu kèm khi hồ sơ cần HSK 4 |
| HSKK cao cấp 高级 (gāojí) | Nói 说 (shuō) | 100 | 60 | Cấp thường được yêu cầu kèm khi hồ sơ cần HSK 5 hoặc HSK 6 |
Cách tính điểm: cộng tổng, không xét riêng từng kỹ năng
HSK tính theo tổng điểm ba (hoặc hai) phần cộng lại, không đặt điểm sàn cho từng kỹ năng. Điều này mở ra một chiến thuật ôn thi mà chúng tôi vẫn hướng dẫn ở các lớp luyện thi HSK: kéo mạnh phần bạn có lợi thế để bù cho phần yếu, thay vì cố dàn đều rồi hụt cả ba. Nhưng chiến thuật đó có giới hạn của nó, và mấy điểm dưới đây là những chỗ học viên hay tính sai khi tự đặt mục tiêu.
- Bảng điểm HSK ghi rõ điểm từng kỹ năng bên cạnh tổng điểm, nên trường hoặc nhà tuyển dụng vẫn nhìn thấy phần bạn làm kém.
- Với HSK 3 đến HSK 6, mất trắng một kỹ năng gần như chắc chắn trượt: trần tối đa của hai kỹ năng còn lại chỉ là 200 điểm, tức bạn phải đạt trung bình 90 trên 100 ở cả hai phần mới chạm mốc 180.
- Phần Đọc thường là chỗ học viên Việt Nam kéo điểm nhanh nhất nhờ vốn từ Hán Việt, nên đây là phần nên đầu tư sớm.
- Phần Viết ở HSK 5 và HSK 6 mất điểm chủ yếu vì viết sai nét và sai chữ, không phải vì thiếu ý.
- HSKK chấm riêng và có bảng điểm riêng, nên trượt HSKK không kéo theo trượt HSK và ngược lại.
- Chứng chỉ HSK và HSKK có thời hạn 2 năm kể từ ngày thi, đây là chi tiết quyết định thời điểm thi khi làm hồ sơ du học.
HSK 6 bao nhiêu điểm thì đỗ?
Câu trả lời ngắn là 180 trên 300 điểm. Nhưng ở HSK 6, khái niệm "đỗ" cần được hiểu khác một chút. Bảng điểm HSK 6 vẫn ghi điểm số cụ thể của từng kỹ năng và tổng điểm, và nơi nhận hồ sơ đọc con số đó chứ ít khi dùng chữ đỗ hay trượt. Cần nói rõ một chi tiết ít người để ý: trang chính thức chinesetest.cn có in mốc đạt cho HSK 3 và HSK 4, nhưng KHÔNG in mốc đạt cho HSK 5 và HSK 6, hai cấp này chỉ ghi thang tối đa 300 điểm. Mốc 180 vẫn được dùng phổ biến như quy ước chung của kỳ thi, còn giá trị thực tế của tấm bằng nằm ở chỗ điểm của bạn có đủ cho nơi bạn định nộp hay không.
Rất nhiều trường đại học Trung Quốc đặt yêu cầu cao hơn mốc đạt. Có trường yêu cầu HSK 6 kèm mức điểm tối thiểu riêng, chẳng hạn 180 hay 210 điểm tùy trường và tùy ngành; theo các hồ sơ chúng tôi từng hỗ trợ, nhóm ngành thiên về ngôn ngữ và truyền thông thường đặt mốc cao hơn nhóm ngành kỹ thuật, nhưng đây là quan sát chứ không phải một quy tắc chung. Vì vậy lời khuyên của chúng tôi luôn giống nhau: mở đúng trang tuyển sinh của trường và ngành bạn nhắm tới, đọc yêu cầu HSK ghi trong đó, rồi mới đặt mục tiêu điểm. Đừng lấy 180 làm đích mặc định.
Số lượng từ vựng từng cấp và lưu ý về HSK 3.0
Số từ vựng dưới đây tính theo đại cương HSK 2.0, tức bộ chuẩn sáu cấp mà phần lớn giáo trình và đề thi trên thị trường Việt Nam đang dùng. Cần lưu ý rằng chuẩn HSK 3.0, còn gọi là chuẩn ba bậc chín cấp 三等九级 (sān děng jiǔ jí), có đại cương từ vựng và ngữ pháp khác hẳn, với lượng từ yêu cầu lớn hơn nhiều ở các bậc cao. Nếu bạn đang chuẩn bị theo một bộ tài liệu nào đó, hãy xác định rõ tài liệu ấy thuộc chuẩn nào trước khi đặt mục tiêu, vì cùng một cái tên "HSK 5" ở hai chuẩn không đòi hỏi cùng một khối lượng từ.
| Cấp độ | Số từ vựng theo đại cương HSK 2.0 | Năng lực mô tả chung |
|---|---|---|
| HSK 1 | khoảng 150 từ | Chào hỏi, số đếm, câu giao tiếp cực ngắn |
| HSK 2 | khoảng 300 từ | Trao đổi đơn giản về việc quen thuộc hằng ngày |
| HSK 3 | khoảng 600 từ | Xử lý phần lớn tình huống khi sống và học tập tại Trung Quốc |
| HSK 4 | khoảng 1.200 từ | Thảo luận chủ đề rộng, diễn đạt tương đối trôi chảy |
| HSK 5 | khoảng 2.500 từ | Đọc báo, xem phim, phát biểu tương đối hoàn chỉnh |
| HSK 6 | khoảng 5.000 từ trở lên | Nghe hiểu và đọc hiểu thành thạo, diễn đạt gần tự nhiên |
HSK 5 tương đương IELTS bao nhiêu?
Không có bảng quy đổi chính thức nào giữa HSK và IELTS. Hai kỳ thi đo hai ngôn ngữ khác nhau, do hai cơ quan khác nhau tổ chức, dựa trên hai khung tham chiếu khác nhau, nên mọi bảng "HSK 5 bằng IELTS 6.0" mà bạn thấy trôi nổi trên mạng đều là suy đoán của người viết và không có giá trị khi nộp hồ sơ. Chúng tôi nói thẳng điều này với học viên vì đã có bạn dùng bảng quy đổi tự chế để đoán trình độ rồi chọn sai lộ trình ôn.
Cách so sánh có ích hơn là quy về CEFR, khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung của châu Âu, vì cả hai kỳ thi đều có bảng đối chiếu với khung này ở mức mô tả năng lực. Cần nói thêm rằng bảng đối chiếu HSK với CEFR do phía tổ chức thi công bố vẫn còn được giới nghiên cứu tranh luận, nên hãy xem đó là mô tả tương đối chứ không phải phép quy đổi. So định tính, người đạt HSK 5 thường đọc được bài báo tiếng Trung, nghe hiểu nội dung phổ thông và viết được một bài ngắn có bố cục; đó là cách hình dung về độ khó, không phải con số để điền vào hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Q: Thi HSK 4 được 175 điểm thì có được cấp chứng chỉ không?
A: Bạn vẫn nhận bảng điểm ghi rõ điểm từng kỹ năng, nhưng 175 nằm dưới mốc đạt 180 trên tổng 300 điểm của HSK 4, nên kết quả này không được tính là đạt. Với trường hợp thiếu dưới 10 điểm, trung tâm Ngoại Ngữ Gia Sư thường rà lại phần Đọc trước, vì đây là phần học viên Việt Nam kéo điểm nhanh nhất nhờ vốn từ Hán Việt.
Q: Chứng chỉ HSK có thời hạn bao lâu?
A: Chứng chỉ HSK có giá trị 2 năm kể từ ngày thi, và HSKK cũng vậy. Chúng tôi luôn nhắc học viên làm hồ sơ du học canh lịch thi lùi lại từ hạn nộp hồ sơ, vì một tấm bằng hết hạn đúng vào kỳ tuyển sinh sẽ buộc bạn thi lại toàn bộ.
Q: Có bắt buộc thi HSKK cùng với HSK không?
A: HSKK là kỳ thi độc lập, tính điểm riêng trên thang 100 với mức đạt 60 điểm, bạn đăng ký riêng chứ không bị buộc thi kèm. Tuy nhiên phần lớn hồ sơ du học mà chúng tôi hỗ trợ đều yêu cầu HSKK ở cấp tương ứng, nên lời khuyên thường là thi cả hai trong cùng một đợt.
Kết luận
Các con số cần nhớ rất gọn: HSK 1 và HSK 2 đạt ở mốc 120 trên 200 điểm, HSK 3 đến HSK 6 đạt ở mốc 180 trên 300 điểm, HSKK đạt ở mốc 60 trên 100 điểm, và chứng chỉ có hạn 2 năm kể từ ngày thi. Phần còn lại thuộc về mục tiêu riêng của bạn, vì mốc đạt của kỳ thi và mốc yêu cầu của trường là hai chuyện khác nhau: qua mốc đạt nghĩa là bạn có chứng chỉ, còn đủ điều kiện nộp hồ sơ hay không thì phải đối chiếu với thông báo tuyển sinh. Nếu bạn đang cân nhắc lộ trình từ khóa học tiếng Trung tiếng Trung cơ bản lên tới cấp đủ nộp hồ sơ, hoặc cần một gia sư kèm riêng phần Viết và phần Nghe, giảng viên của chúng tôi sẵn sàng đo trình độ hiện tại và tính ngược thời gian ôn cho bạn.
📌 Bạn muốn học tiếng Trung?
Ngoại Ngữ Gia Sư — Đồng hành cùng bạn chinh phục Hán ngữ!