-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đắt, rẻ tiếng Trung là gì? 贵 guì, 便宜 piányi và mặc cả 2026
Thứ Th 2,
07/09/2026
Đăng bởi Ngoại Ngữ Gia Sư
Rẻ trong tiếng Trung là 便宜 (piányi), đắt là 贵 (guì), và câu than đắt nghe nhiều nhất ngoài chợ là 太贵了 (tài guì le), nghĩa là "đắt quá". Hai chữ này nằm ngay vạch xuất phát của người học: bảng từ vựng HSK 3.0 (bản 2021) xếp cả 贵 (guì) lẫn 便宜 (piányi) vào cấp 1, còn bảng HSK cũ (HSK 2.0) xếp cả hai vào cấp 2. Chỗ sai phổ biến lại không nằm ở nghĩa mà ở cách đọc, vì 便宜 (piányi / biànyí) có hai âm: đọc piányi thì là "rẻ", đọc biànyí thì thành "tiện, thích hợp" như trong 便宜行事 (biànyí xíngshì). Bài viết dưới đây tách rõ cặp 贵 (guì) và 便宜 (piányi), cách hỏi giá theo từng tình huống, và 3 mẫu trả giá giữ được không khí dễ chịu với người bán.
1. Rẻ tiếng Trung là gì, đắt tiếng Trung là gì?
Cặp từ trái nghĩa cần thuộc đầu tiên khi bước vào cửa hàng ở Trung Quốc chỉ gồm hai chữ. Cả hai đều là tính từ, đứng sau chủ ngữ, và tiếng Trung không cần chữ "là" ở giữa như tiếng Việt.
- 便宜 (piányi): rẻ, giá thấp. Ví dụ 这个很便宜 (zhège hěn piányi), nghĩa là "cái này rẻ lắm". Chữ 很 (hěn) ở đây chỉ giữ vai trò nối, không nhất thiết dịch thành "rất".
- 贵 (guì): đắt, giá cao. Ví dụ 这件衣服太贵了 (zhè jiàn yīfu tài guì le), nghĩa là "cái áo này đắt quá".
- 不贵 (bù guì): không đắt. Cách nói mềm hơn 便宜 (piányi) khi muốn khen giá mà không nghe như đang chê hàng.
- 便宜 (piányi) làm danh từ: món hời, phần lợi. Cụm 占便宜 (zhànpiányi) mang nghĩa "lợi dụng người khác để chiếm phần lợi", sắc thái tiêu cực chứ không phải khen rẻ.
Một lỗi ngữ pháp hay gặp: người mới học ghép 这个是贵 (zhège shì guì) theo phản xạ tiếng Việt "cái này là đắt". Tiếng Trung phổ thông không dùng 是 (shì) trước tính từ trong câu kiểu này, nên câu đúng là 这个很贵 (zhège hěn guì) hoặc 这个太贵了 (zhège tài guì le).
2. 便宜 đọc piányi hay biànyí? Một chữ hai âm, hai nghĩa khác hẳn
Đây là điểm mà nhiều bài từ vựng trên mạng bỏ qua. Chữ 便 (biàn / pián) có hai âm đọc, và âm nào đi với 宜 (yí) sẽ quyết định nghĩa của cả từ.
- 便宜 (piányi): rẻ, giá thấp; hoặc danh từ chỉ món hời; hoặc động từ mang nghĩa "tha nhẹ cho ai đó". Đây là âm dùng trong gần như mọi tình huống mua bán. Âm tiết thứ hai đọc nhẹ (khinh thanh) theo chuẩn đại lục, viết là piányi.
- 便宜 (biànyí): tiện lợi, thích hợp với hoàn cảnh. Âm này gần như chỉ xuất hiện trong văn viết và thành ngữ, tiêu biểu là 便宜行事 (biànyí xíngshì), nghĩa là "tùy tình hình mà linh động xử lý".
Cách phân biệt dễ nhớ: chữ 便 (biàn) mang nghĩa "tiện", như trong 方便 (fāngbiàn) nghĩa là thuận tiện, thuộc nhóm từ HSK 3. Còn khi 便 (pián) đứng trước 宜 (yí) để nói chuyện tiền nong thì đọc là pián. Đọc 便宜 (piányi) thành biànyí ngay tại quầy hàng thì người bán vẫn đoán được ý, nhưng câu nói lệch khỏi khẩu ngữ thường ngày.
3. 贵 (guì) không phải lúc nào cũng là "đắt"
Chữ 贵 (guì) có bộ 贝 (bèi) chỉ vỏ sò, tức tiền tệ thời cổ, nên nghĩa gốc gắn với giá trị. Ngoài nghĩa "đắt", chữ này còn hai lớp nghĩa khiến người học dịch sai nếu chỉ nhớ mỗi nghĩa giá cả.
- Quý giá, có giá trị: 宝贵 (bǎoguì) nghĩa là quý báu, đáng trân trọng, không liên quan tới việc món hàng mắc hay rẻ.
- Kính ngữ chỉ "của quý vị": 贵姓 (guìxìng) là cách hỏi họ một cách lịch sự, dịch sát là "quý tính", nghe trong câu 您贵姓?(nín guìxìng?) nghĩa là "xin hỏi quý danh?". Tương tự có 贵国 (guìguó) nghĩa là "quý quốc", dùng trong giao tiếp trang trọng.
Vì vậy, nghe 您贵姓 (nín guìxìng) mà hiểu thành "họ của bạn đắt à" là sai hoàn toàn: cùng một chữ, nhưng ngữ cảnh mua bán và ngữ cảnh xã giao cho ra hai ý khác nhau.
4. Bảng phân biệt các từ chỉ giá cả hay bị dùng lẫn
Nhóm từ xoay quanh giá cả còn khá đông. Bảng dưới đây gom những chữ mà học viên hay dùng nhầm chỗ, kèm pinyin (hệ phiên âm La-tinh ghi âm đọc chữ Hán) đã đối chiếu từ điển.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| 价格 | jiàgé | Giá cả, mức giá (HSK 4) | Biển giá, hợp đồng, văn viết |
| 单价 | dānjià | Đơn giá, giá một đơn vị | Hỏi giá lẻ khi định mua số lượng lớn |
| 廉价 | liánjià | Giá rẻ, rẻ tiền | Văn viết; đôi khi hàm ý hàng rẻ nên kém |
| 实惠 | shíhuì | Đáng đồng tiền, có lợi thực chất | Khen món hàng nhiều mà giá mềm |
| 划算 | huásuàn | Hời, đáng mua | Khen một quyết định mua là khôn ngoan |
| 优惠 | yōuhuì | Ưu đãi | Chương trình khuyến mãi của cửa hàng |
| 折扣 | zhékòu | Chiết khấu | Văn viết thương mại, hóa đơn |
| 降价 | jiàngjià | Hạ giá, giảm giá bán | Cửa hàng chủ động giảm giá bán |
| 涨价 | zhǎngjià | Tăng giá | Giá thị trường đi lên |
Lưu ý sắc thái: 便宜 (piányi) là nhận xét trung tính về giá, còn 廉价 (liánjià) khi đặt trước danh từ có thể ngầm chê chất lượng. Muốn khen mà không gây hiểu lầm, dùng 实惠 (shíhuì) hoặc 划算 (huásuàn) an toàn hơn.
5. Hỏi giá đúng cách: chọn câu theo tình huống
Câu hỏi giá không chỉ có một mẫu. Chọn đúng câu giúp người bán hiểu ngay là đang hỏi giá lẻ hay giá cả lô.
- 这个多少钱?(zhège duōshǎo qián?): Cái này bao nhiêu tiền? Câu dùng được cho gần như mọi món hàng.
- 这个怎么卖?(zhège zěnme mài?): Cái này bán thế nào? Ghép từ 怎么 (zěnme) nghĩa là "thế nào" và 卖 (mài) nghĩa là "bán". Người bán sẽ báo cả giá lẫn cách tính, ví dụ theo cân hay theo con.
- 单价多少?(dānjià duōshǎo?): Đơn giá bao nhiêu? Dùng khi định lấy nhiều và muốn biết giá một món.
- 一共多少钱?(yígòng duōshǎo qián?): Tổng cộng bao nhiêu tiền? Dùng lúc chốt đơn.
- 最低多少钱?(zuìdī duōshǎo qián?): Thấp nhất bao nhiêu? Câu này đặt thẳng vấn đề, nên chỉ dùng ở chợ hoặc khu bán lẻ có thương lượng.
Về đơn vị tiền trong câu trả lời, người bán hầu như luôn nói 块 (kuài) chứ ít khi nói 元 (yuán). Hai chữ bằng nhau về giá trị, chỉ khác văn phong: 元 (yuán) là chữ trên biển giá và hóa đơn, 块 (kuài) là chữ của khẩu ngữ, với quy tắc 1 块 (kuài) bằng 10 毛 (máo), trong đó 毛 (máo) chính là cách nói khẩu ngữ của 角 (jiǎo), và 1 角 (jiǎo) bằng 10 分 (fēn).
6. 讲价 (jiǎngjià), 砍价 (kǎnjià) và 讨价还价 (tǎojià huánjià) khác nhau chỗ nào?
"Mặc cả" tiếng Trung không có một chữ duy nhất. Ba chữ dưới đây cùng nói về việc thương lượng giá nhưng khác nhau về mức độ và văn cảnh.
| Chữ Hán | Pinyin | Sắc thái | Ví dụ dùng |
|---|---|---|---|
| 讲价 | jiǎngjià | Trung tính, nghĩa là bàn bạc về giá; chữ 讲 (jiǎng) vốn nghĩa là "nói, bàn" | 我们讲讲价吧 (wǒmen jiǎngjiǎng jià ba): Bàn lại giá chút đi |
| 砍价 | kǎnjià | Khẩu ngữ mạnh hơn; chữ 砍 (kǎn) nghĩa là "chặt", tức chặt thẳng vào giá | 这里可以砍价吗?(zhèlǐ kěyǐ kǎnjià ma?): Ở đây mặc cả được không? |
| 讨价还价 | tǎojià huánjià | Thành ngữ bốn chữ thuộc nhóm từ nâng cao, tả cả quá trình kì kèo qua lại | Dùng để kể lại một buổi chợ kì kèo rất lâu |
Một tín hiệu cần nhận ra ngay: người bán đáp 一口价 (yīkǒujià), nghĩa là "giá chốt, không mặc cả", thì nên dừng thương lượng. Ở siêu thị và cửa hàng thương hiệu, giá đã niêm yết nên hỏi mặc cả sẽ khiến cả hai bên khó xử.
7. Ba mẫu trả giá không mất lòng người bán
Trả giá không nằm ở việc hạ số thật thấp, mà ở chỗ đưa ra một lý do để người bán có cớ nhượng. Ba mẫu dưới đây đi theo ba lý do khác nhau.
- Mẫu 1, chê nhẹ thay vì chê thẳng. Thay vì bật ra 太贵了 (tài guì le) nghe như phủ nhận món hàng, hãy nói 有点儿贵 (yǒudiǎnr guì), nghĩa là "hơi đắt một chút". Cụm 有点儿 (yǒudiǎnr) mang sắc thái phàn nàn nhẹ, giữ cửa cho câu tiếp theo: 能便宜一点儿吗?(néng piányi yìdiǎnr ma?), nghĩa là "rẻ hơn chút được không?".
- Mẫu 2, lấy số lượng đổi giá. Nêu 数量 (shùliàng), tức số lượng, để người bán thấy phần lời bù lại: 多买几件能便宜吗?(duō mǎi jǐ jiàn néng piányi ma?), nghĩa là "mua nhiều mấy món thì rẻ hơn được không?". Đây là mẫu hợp với người nhập hàng, vì thương lượng dựa trên đơn hàng chứ không dựa cảm tính.
- Mẫu 3, xin bỏ phần lẻ. Khi tổng tiền lẻ, xin cắt phần lẻ dễ được chấp nhận hơn xin giảm sâu. Phần lẻ gọi là 零头 (língtóu), còn hành động bỏ phần lẻ là 抹零 (mǒlíng). Câu dùng: 零头抹了吧 (língtóu mǒ le ba), nghĩa là "bỏ phần lẻ đi nhé". Theo từ điển, 抹零 (mǒlíng) là việc người bán cắt phần lẻ của hóa đơn, chẳng hạn 98,5 元 (yuán) tính tròn thành 98 元 (yuán); ngoài chợ, mức cắt đôi khi rộng hơn thế, và không bên nào mất mặt.
Sau khi chốt, một câu khen giúp lần mua sau dễ hơn: 这个价格很实惠 (zhège jiàgé hěn shíhuì), nghĩa là "mức giá này đáng đồng tiền". Điều nên tránh là mặc cả xong rồi bỏ đi, vì ở nhiều khu chợ, việc đó bị xem là thiếu thiện chí.
8. Hiểu đúng 打折 (dǎzhé): 打八折 (dǎ bā zhé) là giảm 20%
Đây là chỗ gây nhầm nhiều nhất khi mua sắm ở Trung Quốc. Chữ 打折 (dǎzhé) nghĩa là giảm giá, thuộc nhóm từ HSK 4 ở cả bảng cũ lẫn HSK 3.0, nhưng con số đứng giữa cụm 打 (dǎ) X 折 (zhé) cho biết phần trăm phải trả, không phải phần trăm được giảm.
| Cách nói | Pinyin | Phải trả | Tức là giảm | Hàng 100 元 (yuán) còn lại |
|---|---|---|---|---|
| 打九折 | dǎ jiǔ zhé | 90% | 10% | 90 |
| 打八折 | dǎ bā zhé | 80% | 20% | 80 |
| 打七五折 | dǎ qī wǔ zhé | 75% | 25% | 75 |
| 打五折 hay 对折 | dǎ wǔ zhé, duìzhé | 50% | 50% | 50 |
| 打三折 | dǎ sān zhé | 30% | 70% | 30 |
Quy tắc ngược với thói quen của người Việt: con số càng nhỏ thì hàng càng rẻ. Thấy biển 三折 (sān zhé) nghĩa là hàng đang bán ba phần mười giá gốc, tức giảm tới 70%. Riêng 对折 (duìzhé) là cách nói khác của 打五折 (dǎ wǔ zhé), nghĩa là bán còn một nửa. Câu hỏi giảm giá thường dùng là 能打折吗?(néng dǎzhé ma?), nghĩa là "có giảm giá được không?".
Câu hỏi thường gặp
Q: Rẻ tiếng Trung là gì?
A: "Rẻ" trong tiếng Trung là 便宜 (piányi). Đây là tính từ, đặt sau chủ ngữ, ví dụ 这个很便宜 (zhège hěn piányi) nghĩa là "cái này rẻ lắm". Bảng từ vựng HSK 3.0 (bản 2021) xếp 便宜 (piányi) vào cấp 1, bảng HSK cũ xếp từ này vào cấp 2. Từ trái nghĩa là 贵 (guì), nghĩa là đắt.
Q: 便宜 đọc là piányi hay biànyí?
A: Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa. Đọc piányi thì 便宜 (piányi) nghĩa là rẻ, món hời, và đây là âm dùng khi mua bán. Đọc biànyí thì nghĩa là tiện, thích hợp với hoàn cảnh, gần như chỉ gặp trong văn viết và thành ngữ 便宜行事 (biànyí xíngshì), nghĩa là tùy tình hình mà linh động xử lý. Ở chợ hay cửa hàng, luôn đọc là piányi.
Q: "Đắt quá" tiếng Trung nói thế nào?
A: Nói 太贵了 (tài guì le), trong đó 太 (tài) nghĩa là "quá", 贵 (guì) nghĩa là "đắt", còn 了 (le) là trợ từ nhấn mạnh. Muốn nhẹ hơn để còn chỗ thương lượng thì dùng 有点儿贵 (yǒudiǎnr guì), nghĩa là "hơi đắt một chút", rồi nối tiếp bằng 能便宜一点儿吗?(néng piányi yìdiǎnr ma?).
Q: Mặc cả tiếng Trung là gì và nói thế nào?
A: "Mặc cả" có ba chữ thường gặp: 讲价 (jiǎngjià) là bàn về giá, sắc thái trung tính; 砍价 (kǎnjià) là khẩu ngữ mạnh hơn vì 砍 (kǎn) nghĩa là chặt; 讨价还价 (tǎojià huánjià) là thành ngữ tả cả quá trình kì kèo. Câu mở đầu thường dùng: 这里可以砍价吗?(zhèlǐ kěyǐ kǎnjià ma?), nghĩa là "ở đây mặc cả được không?". Nghe đáp 一口价 (yīkǒujià) thì đó là giá chốt, không thương lượng nữa.
Q: 打八折 (dǎ bā zhé) là giảm bao nhiêu phần trăm?
A: 打八折 (dǎ bā zhé) nghĩa là trả 80% giá gốc, tức được giảm 20%. Con số trong cụm 打 (dǎ) X 折 (zhé) luôn chỉ phần phải trả chứ không phải phần được giảm, nên số càng nhỏ thì giá càng rẻ: 打五折 (dǎ wǔ zhé) là còn một nửa, 打三折 (dǎ sān zhé) là chỉ trả 30% và giảm tới 70%.
Kết luận
Toàn bộ cụm từ vựng đắt rẻ trong tiếng Trung xoay quanh hai chữ gốc: 便宜 (piányi) là rẻ, 贵 (guì) là đắt. Nhớ thêm ba điểm là đủ dùng trong hầu hết tình huống mua bán: 便宜 (piányi) chỉ đọc piányi khi nói chuyện giá cả, 贵 (guì) còn có nghĩa kính ngữ trong 贵姓 (guìxìng), và con số trong cụm 打 (dǎ) X 折 (zhé) là phần phải trả chứ không phải phần được giảm. Ba mẫu trả giá ở mục 7, gồm chê nhẹ bằng 有点儿贵 (yǒudiǎnr guì), lấy 数量 (shùliàng) đổi giá và xin bỏ 零头 (língtóu), đều dựa trên cùng một nguyên tắc: đưa lý do trước, đưa con số sau.
Phần khó còn lại nằm ở thanh điệu. Đọc 贵 (guì) sai thanh bốn hoặc bỏ khinh thanh ở 便宜 (piányi) khiến người bán phải hỏi lại, và trong một cuộc trả giá thì mỗi lần hỏi lại đều làm mất nhịp. Đây là phần cần người nghe và sửa trực tiếp, tức là học cùng gia sư kèm riêng chứ khó tự luyện qua tài liệu. Trung tâm Ngoại Ngữ Gia Sư dạy kèm theo lịch linh hoạt tại 131 Lê Đình Thám (Phường Tân Sơn Nhì) và 168 Hoa Lan (Phường Cầu Kiệu); phụ huynh và học viên muốn hỏi lộ trình cùng học phí có thể gọi hotline 028 7778 1618.
📌 Bạn muốn học tiếng Trung?
Ngoại Ngữ Gia Sư — Đồng hành cùng bạn chinh phục Hán ngữ!
Bài viết liên quan
- Lời chúc 20/11 tiếng Trung 2026: 28 câu chúc thầy cô có pinyin
- 11/11 tiếng Trung là 双十一 (shuāng shíyī): Ngày Độc thân 2026
- Nên học tiếng Trung giao tiếp hay HSK? Chọn theo mục tiêu 2026
- Anh yêu em tiếng Trung là 我爱你 (wǒ ài nǐ): cách nói và 70 câu
- Xin chào tiếng Trung là 你好 (nǐ hǎo): cách đọc và 50 câu chào hỏi