-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Chat Với Shop Taobao: 80 Mẫu Câu + Quét Mã Thanh Toán
Thứ Th 7,
22/08/2026
Đăng bởi Ngoại Ngữ Gia Sư
Nhắn với shop Taobao hay 1688 chỉ cần khoảng 80 mẫu câu cố định chia theo 6 tình huống: hỏi tồn kho, hỏi giá sỉ, đổi màu và size, giục hàng, khiếu nại, đòi hoàn tiền. Trong bài này, đội ngũ giáo viên NNGS gom đủ 80 câu đó theo dạng ba dòng chữ Hán – pinyin – nghĩa tiếng Việt, chữ Hán tách riêng một dòng để bôi đen và chép thẳng vào khung chat 阿里旺旺 (Ālǐ Wàngwàng — công cụ chat tích hợp trong Taobao và 1688, phía người bán dùng bản 千牛 Qiānniú) hoặc WeChat. Kèm theo là bảng từ vựng thanh toán quanh chữ 扫码 (sǎomǎ — quét mã), cách đọc thông tin trên trang sản phẩm, quy trình chat sáu bước và 4 hiểu lầm khiến đơn hàng về sai.
Bài này viết cho người nhập hàng, không phải cho khách du lịch. NNGS đã có một bài riêng về từ vựng mua sắm tiếng Trung dành cho người đi chợ Nghĩa Ô, đi trung tâm thương mại ở Quảng Châu, mặc cả trực tiếp với người bán — ở đó bạn cần nói bằng miệng, ngữ điệu và số đếm là chính. Còn bài này là cho người ngồi ở Việt Nam gõ chữ với shop qua màn hình: câu phải ngắn, đúng thuật ngữ sàn, và chép dán được. Nếu bạn cần vốn từ đi chợ trực tiếp, hãy đọc bài từ vựng mua sắm; nếu bạn cần chốt đơn sỉ qua chat, ở lại bài này.
Nhắn với shop Trung Quốc cần biết những gì
Chat với shop Trung Quốc khác hẳn hội thoại giao tiếp thông thường: gần như toàn bộ nội dung xoay quanh 4 nhóm thông tin gồm hàng còn hay hết, giá và số lượng tối thiểu, thời điểm gửi hàng, và cách xử lý khi hàng sai. Đây là quan sát rút ra từ các đoạn chat mà học viên mang tới lớp NNGS, không phải số liệu thống kê. Shop trả lời rất nhanh, câu cực ngắn, gần như không dùng kính ngữ. Vì vậy người nhập hàng không cần nói hay, chỉ cần gõ đúng thuật ngữ sàn và đúng con số.
Ba nguyên tắc mà đội ngũ giáo viên NNGS luôn dặn học viên lớp tiếng Trung thương mại khi bắt đầu chat với shop:
- Một tin nhắn một ý. Đừng gộp "giá bao nhiêu, còn hàng không, bao giờ gửi" vào một dòng. Shop đọc lướt, thấy dài là trả lời sót. Gõ ba tin nhắn riêng, mỗi tin một câu.
- Luôn kèm con số và ảnh chụp màn hình. Câu 我要一百件 (Wǒ yào yìbǎi jiàn — tôi lấy 100 cái) có sức nặng hơn hẳn 我要很多 (Wǒ yào hěn duō — tôi lấy nhiều). Với khiếu nại, ảnh và video gần như luôn được shop yêu cầu trước khi họ đưa ra phương án xử lý.
- Chốt lại bằng chữ trong khung chat. Mọi thoả thuận về giá, màu, size, ngày gửi nên nằm trong lịch sử chat của sàn. Khi tranh chấp, đó là bằng chứng có trọng lượng nhất, còn tin nhắn trao đổi riêng ngoài sàn thường không được xét tới.
Cần trình độ tiếng Trung tới đâu mới chat được
Không cần trình độ cao. Vốn chữ dùng trong 80 câu dưới đây nằm ở mức sơ cấp, phần lớn thuộc phạm vi luyện thi HSK 1 đến HSK 3 của khung sáu cấp quen thuộc lâu nay. Bảng dưới ghi chỉ tiêu từ vựng và chữ Hán của khung sáu cấp đó để bạn tự định vị trình độ hiện tại.
| Cấp (khung 6 cấp) | Từ vựng tích luỹ | Chữ Hán tích luỹ | Làm được gì khi chat với shop |
|---|---|---|---|
| HSK 1 | 150 từ | khoảng 174 chữ | Chào hỏi, hỏi còn hàng không, hỏi giá một món |
| HSK 2 | 300 từ | khoảng 348 chữ | Hỏi số lượng, màu, size, ngày gửi hàng |
| HSK 3 | 600 từ | khoảng 618 chữ | Đủ cho gần hết 80 mẫu câu trong bài này |
| HSK 4 | 1.200 từ | khoảng 1.064 chữ | Đọc trọn mô tả sản phẩm dài, thương lượng giá bậc |
| HSK 5 | 2.500 từ | khoảng 1.685 chữ | Đọc chính sách đổi trả, quy định vận chuyển |
| HSK 6 | 5.000 từ | khoảng 2.663 chữ | Đọc hợp đồng, làm việc trực tiếp với xưởng |
Từ năm 2021, phía Trung Quốc công bố thêm một khung mới thường được gọi là HSK 3.0, chia thành 3 giai đoạn 9 bậc chứ không còn 6 cấp. Hai khung không quy đổi một đổi một theo số thứ tự: chỉ tiêu chữ Hán tích luỹ của khung mới vào khoảng 300 chữ ở bậc 1, 900 chữ ở bậc 3, 1.800 chữ ở bậc 6 và 3.000 chữ cho giai đoạn cao nhất (bậc 7 đến 9). Nghĩa là "bậc 3" của khung mới nặng hơn hẳn "HSK 3" của khung cũ vốn chỉ khoảng 618 chữ. Khi ai đó nói "trình độ HSK 3", hãy hỏi lại họ đang dùng khung nào, nếu không hai bên sẽ hiểu hai chuyện khác nhau.
Ba lưu ý nữa để khỏi nhầm. Thứ nhất, việc chuyển toàn bộ kỳ thi sáu cấp sang chuẩn mới diễn ra theo lộ trình nhiều năm và tới giữa năm 2026 vẫn chưa hoàn tất ở mọi bậc, nên trước khi đăng ký thi hãy đọc thông báo mới nhất trên trang của đơn vị tổ chức thi. Thứ hai, các bảng quy đổi HSK sang CEFR hoặc sang Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam đang lưu hành trên mạng chỉ là quy đổi tham khảo, không phải công nhận chính thức, và mỗi trường hay mỗi đơn vị tuyển dụng có quyền quy định riêng. Thứ ba, lệ phí thi, lịch thi và mức điểm đạt thay đổi theo năm và theo từng điểm thi, nên bài này không nêu con số cụ thể — hãy tra trên kênh chính thức trước khi lên kế hoạch.
Cái khó thật sự không nằm ở ngữ pháp mà ở thuật ngữ ngành: 起订量 (qǐdìngliàng — số lượng đặt tối thiểu), 一件代发 (yíjiàn dàifā — gửi lẻ từng đơn theo kiểu dropship), 混批 (hùnpī — trộn nhiều mẫu cho đủ lô sỉ). Những từ này gần như không xuất hiện trong giáo trình giao tiếp phổ thông, nên có người học vài năm vẫn đứng hình trước một dòng chat ba chữ của shop.
Một đoạn chat mẫu, gõ đúng thứ tự
Đoạn hội thoại dưới đây do đội ngũ giáo viên NNGS soạn theo tình huống thường gặp, không phải ảnh chụp từ tài khoản có thật:
- Bạn: 你好,这款有现货吗?
Nǐ hǎo, zhè kuǎn yǒu xiànhuò ma? — Chào shop, mẫu này có hàng sẵn không? - Shop: 亲,在的,有现货。
Qīn, zài de, yǒu xiànhuò. — Bạn ơi, có ạ, hàng sẵn. - Bạn: 起订量是多少?批发价多少?
Qǐdìngliàng shì duōshao? Pīfājià duōshao? — Số lượng tối thiểu bao nhiêu? Giá sỉ bao nhiêu? - Shop: 五十件起,量大从优。
Wǔshí jiàn qǐ, liàng dà cóng yōu. — Từ 50 cái, lấy nhiều giá tốt hơn. - Bạn: 好的,我先拍一件试样。
Hǎo de, wǒ xiān pāi yí jiàn shìyàng. — Được, tôi đặt trước 1 cái làm mẫu.
Ba điểm đáng học trong đoạn trên: mỗi tin nhắn chỉ một ý, câu nào cũng có con số, và người mua kết lại bằng một hành động cụ thể thay vì hứa hẹn chung chung.
80 mẫu câu chia 6 tình huống: hỏi tồn kho, hỏi giá sỉ, đổi màu và size, giục hàng, khiếu nại, yêu cầu hoàn tiền
Đây là phần lõi của bài: 80 mẫu câu chia thành 6 nhóm theo đúng thứ tự một đơn hàng diễn ra — 14 câu hỏi tồn kho, 14 câu hỏi giá sỉ, 13 câu đổi màu và size, 13 câu giục hàng, 13 câu khiếu nại, 13 câu đòi hoàn tiền. Mỗi câu trình bày ba dòng: chữ Hán, pinyin có dấu thanh, nghĩa tiếng Việt. Dòng chữ Hán để riêng nên bạn bôi đen chép được nguyên câu rồi dán vào khung chat mà không dính pinyin.
Nhóm 1 — Hỏi tồn kho (14 câu)
- 你好,这款有现货吗?
Nǐ hǎo, zhè kuǎn yǒu xiànhuò ma?
Chào shop, mẫu này có hàng sẵn không? - 现货还有多少件?
Xiànhuò hái yǒu duōshao jiàn?
Hàng sẵn còn bao nhiêu cái? - 这个颜色还有库存吗?
Zhège yánsè hái yǒu kùcún ma?
Màu này còn tồn kho không? - 我要一百件,能备货吗?
Wǒ yào yìbǎi jiàn, néng bèihuò ma?
Tôi lấy 100 cái, chuẩn bị hàng kịp không? - 缺货的话什么时候补货?
Quēhuò dehuà shénme shíhou bǔhuò?
Nếu hết hàng thì khi nào có lại? - 这是现货还是预售?
Zhè shì xiànhuò háishi yùshòu?
Đây là hàng sẵn hay hàng đặt trước? - 预售大概等几天?
Yùshòu dàgài děng jǐ tiān?
Hàng đặt trước phải chờ khoảng mấy ngày? - 请发一下实拍图。
Qǐng fā yíxià shípāitú.
Cho tôi xin ảnh chụp thật của hàng. - 可以拍个视频看看吗?
Kěyǐ pāi ge shìpín kànkan ma?
Quay giúp tôi một video xem được không? - 库存表可以发我吗?
Kùcún biǎo kěyǐ fā wǒ ma?
Bảng tồn kho gửi tôi được không? - 这个链接的货是新款吗?
Zhège liànjiē de huò shì xīnkuǎn ma?
Hàng trong link này là mẫu mới phải không? - 尺码全吗?
Chǐmǎ quán ma?
Có đủ size không? - 断码的有哪些?
Duànmǎ de yǒu nǎxiē?
Những size nào đang thiếu? - 我先下单一件试样可以吗?
Wǒ xiān xiàdān yí jiàn shìyàng kěyǐ ma?
Tôi đặt trước 1 cái làm mẫu được không?
Nhóm 2 — Hỏi giá sỉ (14 câu)
- 批发价多少?
Pīfājià duōshao?
Giá sỉ bao nhiêu? - 起订量是多少?
Qǐdìngliàng shì duōshao?
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu? - 拿一百件有折扣吗?
Ná yìbǎi jiàn yǒu zhékòu ma?
Lấy 100 cái có chiết khấu không? - 这个价格能再低一点吗?
Zhège jiàgé néng zài dī yìdiǎn ma?
Giá này bớt thêm chút được không? - 太贵了,便宜一点吧。
Tài guì le, piányi yìdiǎn ba.
Đắt quá, rẻ chút đi. - 这个多少钱一件?
Zhège duōshao qián yí jiàn?
Cái này bao nhiêu tiền một cái? - 包邮吗?
Bāoyóu ma?
Có miễn phí vận chuyển không? - 运费怎么算?
Yùnfèi zěnme suàn?
Phí vận chuyển tính thế nào? - 混批可以吗?
Hùnpī kěyǐ ma?
Trộn nhiều mẫu cho đủ lô sỉ được không? - 长期合作有什么价格?
Chángqī hézuò yǒu shénme jiàgé?
Hợp tác lâu dài thì giá thế nào? - 可以一件代发吗?
Kěyǐ yíjiàn dàifā ma?
Có nhận gửi lẻ từng đơn không? - 报价单可以发我吗?
Bàojiàdān kěyǐ fā wǒ ma?
Gửi tôi bảng báo giá được không? - 这个价格含税吗?
Zhège jiàgé hán shuì ma?
Giá này đã gồm thuế chưa? - 定制的话加多少钱?
Dìngzhì dehuà jiā duōshao qián?
Làm theo yêu cầu riêng thì cộng thêm bao nhiêu?
Nhóm 3 — Đổi màu và size (13 câu)
- 我要换个颜色。
Wǒ yào huàn ge yánsè.
Tôi muốn đổi màu. - 能改成黑色吗?
Néng gǎi chéng hēisè ma?
Đổi sang màu đen được không? - 颜色和图片一样吗?
Yánsè hé túpiàn yíyàng ma?
Màu thật có giống ảnh không? - 有色差吗?
Yǒu sèchā ma?
Có bị lệch màu không? - 我要 L 码,请改一下订单。
Wǒ yào L mǎ, qǐng gǎi yíxià dìngdān.
Tôi lấy size L, sửa lại đơn giúp tôi. - 尺码偏大还是偏小?
Chǐmǎ piān dà háishi piān xiǎo?
Size bị rộng hay bị chật so với chuẩn? - 有尺码表吗?
Yǒu chǐmǎ biǎo ma?
Có bảng size không? - 我身高一米七,穿哪个码?
Wǒ shēngāo yì mǐ qī, chuān nǎge mǎ?
Tôi cao 1m70, mặc size nào? - 还没发货就帮我改吧。
Hái méi fāhuò jiù bāng wǒ gǎi ba.
Chưa gửi hàng thì sửa giúp tôi nhé. - 备注写清楚了,请按备注做。
Bèizhù xiě qīngchu le, qǐng àn bèizhù zuò.
Ghi chú đã viết rõ, làm theo ghi chú giúp tôi. - 混色可以吗?每个颜色十件。
Hùnsè kěyǐ ma? Měi ge yánsè shí jiàn.
Trộn màu được không? Mỗi màu 10 cái. - 材质是什么?
Cáizhì shì shénme?
Chất liệu là gì? - 差价我补,请改成加厚款。
Chājià wǒ bǔ, qǐng gǎi chéng jiāhòu kuǎn.
Chênh lệch tôi bù, đổi sang bản dày giúp tôi.
Nhóm 4 — Giục hàng (13 câu)
- 什么时候发货?
Shénme shíhou fāhuò?
Khi nào gửi hàng? - 麻烦今天发货,我很急。
Máfan jīntiān fāhuò, wǒ hěn jí.
Phiền gửi trong hôm nay, tôi đang gấp. - 单号发我一下。
Dānhào fā wǒ yíxià.
Gửi tôi mã vận đơn với. - 发什么快递?
Fā shénme kuàidì?
Gửi bằng hãng chuyển phát nào? - 可以发顺丰吗?运费我出。
Kěyǐ fā Shùnfēng ma? Yùnfèi wǒ chū.
Gửi SF Express được không? Phí ship tôi trả. - 请发到我的广州仓库。
Qǐng fā dào wǒ de Guǎngzhōu cāngkù.
Gửi tới kho Quảng Châu của tôi. - 地址改一下,我发给你。
Dìzhǐ gǎi yíxià, wǒ fā gěi nǐ.
Sửa địa chỉ giúp, tôi gửi lại cho bạn ngay. - 已经三天了还没发货。
Yǐjīng sān tiān le hái méi fāhuò.
Đã ba ngày rồi vẫn chưa gửi hàng. - 物流一直没更新。
Wùliú yìzhí méi gēngxīn.
Hành trình vận đơn mãi không cập nhật. - 今天能出库吗?
Jīntiān néng chūkù ma?
Hôm nay xuất kho được không? - 请分开发两个包裹。
Qǐng fēnkāi fā liǎng ge bāoguǒ.
Chia thành hai kiện gửi riêng giúp tôi. - 麻烦包装结实一点。
Máfan bāozhuāng jiēshi yìdiǎn.
Phiền đóng gói chắc chắn hơn chút. - 发货前拍照给我确认。
Fāhuò qián pāizhào gěi wǒ quèrèn.
Trước khi gửi chụp ảnh cho tôi xác nhận.
Nhóm 5 — Khiếu nại (13 câu)
- 收到的货和图片不一样。
Shōudào de huò hé túpiàn bù yíyàng.
Hàng nhận được không giống ảnh. - 少发了五件。
Shǎo fā le wǔ jiàn.
Gửi thiếu 5 cái. - 发错颜色了。
Fā cuò yánsè le.
Gửi sai màu rồi. - 有质量问题,线头很多。
Yǒu zhìliàng wèntí, xiàntóu hěn duō.
Hàng có lỗi chất lượng, chỉ thừa rất nhiều. - 包装破了,里面也坏了。
Bāozhuāng pò le, lǐmiàn yě huài le.
Kiện hàng bị rách, bên trong cũng hỏng. - 这是照片和视频,请看一下。
Zhè shì zhàopiàn hé shìpín, qǐng kàn yíxià.
Đây là ảnh và video, shop xem giúp tôi. - 请给我一个解决方案。
Qǐng gěi wǒ yí ge jiějué fāng'àn.
Cho tôi một phương án xử lý. - 补发还是退款?
Bǔfā háishi tuìkuǎn?
Gửi bù hay hoàn tiền? - 我要补发少的那五件。
Wǒ yào bǔfā shǎo de nà wǔ jiàn.
Tôi muốn được gửi bù 5 cái còn thiếu. - 尺寸不对,比标的小两厘米。
Chǐcùn bú duì, bǐ biāo de xiǎo liǎng límǐ.
Kích thước sai, nhỏ hơn công bố 2 xăng-ti-mét. - 你们的描述不符。
Nǐmen de miáoshù bùfú.
Mô tả của shop không đúng thực tế. - 请尽快回复,我等着回客户。
Qǐng jǐnkuài huífù, wǒ děngzhe huí kèhù.
Trả lời sớm giúp, tôi còn phải trả lời khách. - 下次请注意质检。
Xiàcì qǐng zhùyì zhìjiǎn.
Lần sau chú ý khâu kiểm hàng giúp tôi.
Nhóm 6 — Yêu cầu hoàn tiền (13 câu)
- 我要退款。
Wǒ yào tuìkuǎn.
Tôi muốn hoàn tiền. - 我已经申请退款了。
Wǒ yǐjīng shēnqǐng tuìkuǎn le.
Tôi đã gửi yêu cầu hoàn tiền. - 请同意退款申请。
Qǐng tóngyì tuìkuǎn shēnqǐng.
Duyệt yêu cầu hoàn tiền giúp tôi. - 只退款不退货可以吗?
Zhǐ tuìkuǎn bú tuìhuò kěyǐ ma?
Chỉ hoàn tiền, không trả hàng, được không? - 退多少?请说清楚。
Tuì duōshao? Qǐng shuō qīngchu.
Hoàn bao nhiêu? Nói rõ giúp tôi. - 运费谁承担?
Yùnfèi shéi chéngdān?
Phí vận chuyển bên nào chịu? - 退货地址发我。
Tuìhuò dìzhǐ fā wǒ.
Gửi tôi địa chỉ trả hàng. - 部分退款可以,退三十块。
Bùfen tuìkuǎn kěyǐ, tuì sānshí kuài.
Hoàn một phần cũng được, hoàn 30 tệ. - 钱什么时候到账?
Qián shénme shíhou dàozhàng?
Bao giờ tiền về tài khoản? - 已经超过约定时间了。
Yǐjīng chāoguò yuēdìng shíjiān le.
Đã quá thời hạn hai bên hẹn. - 不处理我就申请平台介入。
Bù chǔlǐ wǒ jiù shēnqǐng píngtái jièrù.
Không xử lý thì tôi yêu cầu sàn can thiệp. - 谢谢配合,希望下次继续合作。
Xièxie pèihé, xīwàng xiàcì jìxù hézuò.
Cảm ơn đã phối hợp, mong lần sau tiếp tục hợp tác. - 这次处理得很好,我会再来。
Zhè cì chǔlǐ de hěn hǎo, wǒ huì zài lái.
Lần này xử lý tốt, tôi sẽ quay lại đặt tiếp.
Hai câu cuối không thừa. Trong nghề nhập hàng, một lời cảm ơn sau khi shop xử lý xong là cách rẻ nhất để giữ quan hệ, và thường giúp lần sau dễ được ưu tiên giữ hàng hay báo giá tốt hơn. Học viên lớp tiếng Trung thương mại tại NNGS được luyện riêng nhóm câu "đóng cuộc hội thoại" này vì nó ảnh hưởng tới mối quan hệ lâu dài với nhà cung cấp.
Từ vựng thanh toán: 扫码 (sǎomǎ) quét mã, 支付宝 (Zhīfùbǎo) Alipay, 微信支付 (Wēixìn zhīfù) WeChat Pay
扫码 (sǎomǎ — quét mã) là động từ ghép của 扫 (sǎo — quét) và 码 (mǎ — mã), nghĩa đen là dùng camera điện thoại quét một mã QR để thanh toán, thêm bạn bè hoặc mở liên kết. Trong ngữ cảnh mua bán, 扫码支付 (sǎomǎ zhīfù — thanh toán bằng quét mã) được dùng rất phổ biến trong giao dịch hằng ngày tại Trung Quốc, chạy trên hai ví lớn nhất là 支付宝 (Zhīfùbǎo — Alipay) và 微信支付 (Wēixìn zhīfù — WeChat Pay). Nắm 14 từ trong bảng dưới là đủ để đọc hầu hết thông báo thanh toán.
Điểm dễ nhầm nhất: có hai loại mã ngược chiều nhau. 付款码 (fùkuǎnmǎ — mã trả tiền) là mã hiện trên điện thoại của bạn để người bán quét; còn 收款码 (shōukuǎnmǎ — mã nhận tiền) là mã của người bán để bạn quét. Khi shop nhắn 扫我的收款码 (sǎo wǒ de shōukuǎnmǎ — quét mã nhận tiền của tôi) tức là họ muốn bạn chủ động chuyển tiền, thường là chuyển ngoài sàn — và đây chính là kiểu giao dịch mà sàn không đứng ra bảo vệ khi có tranh chấp.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Gặp ở đâu |
|---|---|---|---|
| 扫码 | sǎomǎ | quét mã | Nút thanh toán, lời nhắn của shop |
| 二维码 | èrwéimǎ | mã QR | Ảnh shop gửi trong chat |
| 付款码 | fùkuǎnmǎ | mã trả tiền (của bạn) | Trong ví, để người bán quét |
| 收款码 | shōukuǎnmǎ | mã nhận tiền (của người bán) | Bạn quét để chuyển tiền |
| 支付宝 | Zhīfùbǎo | ví Alipay | Cổng thanh toán Taobao, 1688 |
| 微信支付 | Wēixìn zhīfù | ví WeChat Pay | Chuyển tiền qua WeChat |
| 支付 | zhīfù | thanh toán | Nút xác nhận đơn |
| 付款 | fùkuǎn | trả tiền | Trạng thái đơn hàng |
| 转账 | zhuǎnzhàng | chuyển khoản | Khi shop đòi trả ngoài sàn |
| 到账 | dàozhàng | tiền đã về tài khoản | Thông báo hoàn tiền |
| 余额 | yú'é | số dư | Màn hình ví |
| 支付失败 | zhīfù shībài | thanh toán thất bại | Báo lỗi khi trả tiền |
| 实名认证 | shímíng rènzhèng | xác thực danh tính | Yêu cầu khi mở ví |
| 订单号 | dìngdānhào | mã đơn hàng | Dùng khi khiếu nại |
Ba câu thanh toán dùng nhiều nhất: 我扫码付款 (Wǒ sǎomǎ fùkuǎn — tôi quét mã trả tiền), 支付失败了,怎么办?(Zhīfù shībài le, zěnme bàn? — thanh toán thất bại rồi, làm sao đây?), và 我已经付款了,请发货 (Wǒ yǐjīng fùkuǎn le, qǐng fāhuò — tôi đã trả tiền rồi, gửi hàng giúp tôi). Ba câu này bù cho ba tình huống mà 80 mẫu câu ở trên chưa phủ.
Đọc hiểu thông tin trên trang sản phẩm Taobao và 1688
Một trang sản phẩm Taobao hay 1688 lặp đi lặp lại khoảng 15 nhãn cố định. Đọc được 15 nhãn này thì bạn tự lọc được nguồn hàng trước khi mở chat, tiết kiệm phần lớn thời gian hỏi đáp. Hai sàn khác nhau ở chỗ: Taobao thiên về bán lẻ nên hiếm khi hiện 起订量 (qǐdìngliàng — số lượng đặt tối thiểu), còn 1688 là sàn bán buôn nên gần như trang nào cũng có nhãn này ngay dưới giá.
| Nhãn trên trang | Pinyin | Nghĩa | Điều cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| 现货 | xiànhuò | hàng có sẵn | Thường gửi trong 1–2 ngày, an toàn nhất |
| 预售 | yùshòu | hàng đặt trước | Phải hỏi rõ số ngày chờ |
| 起订量 | qǐdìngliàng | số lượng đặt tối thiểu | Đặc trưng của 1688 |
| 批发价 | pīfājià | giá sỉ | Thường chia bậc theo số lượng |
| 混批 | hùnpī | trộn mẫu cho đủ lô sỉ | Không phải shop nào cũng nhận |
| 一件代发 | yíjiàn dàifā | gửi lẻ từng đơn | Giá cao hơn giá sỉ theo lô |
| 包邮 | bāoyóu | miễn phí vận chuyển | Gần như luôn chỉ miễn trong nội địa Trung Quốc |
| 运费 | yùnfèi | phí vận chuyển | Tính theo cân nặng và vùng |
| 发货地 | fāhuòdì | nơi gửi hàng | Càng gần biên giới càng nhanh về |
| 颜色分类 | yánsè fēnlèi | phân loại màu | Chọn sai là giao sai |
| 规格 | guīgé | quy cách, thông số | Kích thước, số lượng mỗi hộp |
| 材质 | cáizhì | chất liệu | Hỏi lại nếu mô tả chung chung |
| 月销 | yuèxiāo | lượng bán trong tháng | Một chỉ báo tham khảo về độ tin cậy của shop |
| 支持退换 | zhīchí tuìhuàn | hỗ trợ đổi trả | Đọc kỹ điều kiện kèm theo |
| 客服 | kèfú | chăm sóc khách hàng | Nút mở khung chat |
Thứ tự đọc mà đội ngũ giáo viên NNGS khuyên dùng: xem 发货地 (fāhuòdì — nơi gửi hàng) trước để ước lượng thời gian về kho, rồi tới 现货 (xiànhuò — hàng sẵn) hay 预售 (yùshòu — hàng đặt trước), rồi 起订量 (qǐdìngliàng — số lượng đặt tối thiểu), cuối cùng mới nhìn giá. Nhìn giá đầu tiên là một trong những lý do phổ biến khiến người mới ôm tiền cọc chờ những lô hàng phải đợi ba tuần.
Cụm từ shop hay trả lời và nghĩa thật của chúng
Shop Trung Quốc trả lời bằng một bộ khoảng 12 cụm cố định, phần lớn là tiếng lóng thương mại điện tử mà từ điển thông thường dịch không sát. Hiểu sai một cụm là mất một ngày chờ vô ích. Bảng dưới ghi nghĩa mặt chữ và nghĩa thật trong bối cảnh mua bán, dựa trên các đoạn chat mà học viên lớp tiếng Trung thương mại của NNGS mang tới lớp.
| Shop nhắn | Pinyin | Dịch mặt chữ | Nghĩa thật khi mua hàng |
|---|---|---|---|
| 亲 | qīn | thân mến | Cách gọi khách quen thuộc trên sàn, tương đương "bạn ơi" |
| 在的 | zài de | có ở đây | Nhân viên đang trực chat, cứ hỏi tiếp |
| 稍等 | shāo děng | đợi chút | Họ đi kiểm kho, có thể mất 10–30 phút |
| 量大从优 | liàng dà cóng yōu | số lượng lớn thì ưu đãi | Giá còn thương lượng được, hãy báo số lượng cụ thể |
| 最低了 | zuì dī le | thấp nhất rồi | Khó giảm thêm đơn giá, nhưng vẫn có thể xin ship hoặc quà kèm |
| 不还价 | bù huánjià | không mặc cả | Giá niêm yết cứng, đừng mất thời gian trả giá |
| 可以拍 | kěyǐ pāi | có thể chụp | Đặt đơn được rồi; 拍 (pāi) ở đây nghĩa là bấm mua, không phải chụp ảnh |
| 拍下备注 | pāi xià bèizhù | đặt xong ghi chú | Đặt hàng rồi ghi yêu cầu vào ô ghi chú của đơn |
| 明天发 | míngtiān fā | mai gửi | Nhiều khi là hàng chưa về kho; nên hỏi lại 现货吗 (xiànhuò ma — có hàng sẵn không) |
| 给您申请 | gěi nín shēnqǐng | xin phép giúp bạn | Nhân viên phải trình quản lý, chưa phải câu trả lời cuối |
| 亲,链接拍错了 | qīn, liànjiē pāi cuò le | bạn đặt nhầm link | Đơn sẽ bị huỷ, phải đặt lại đúng đường dẫn |
| 已经是活动价 | yǐjīng shì huódòngjià | đã là giá khuyến mãi | Giá đang trong đợt giảm, hết đợt thường tăng lại |
Một mẹo nhỏ: khi shop nhắn 稍等 (shāo děng — đợi chút) mà quá 30 phút chưa quay lại, hãy gửi tiếp câu 请尽快回复,我等着回客户 (Qǐng jǐnkuài huífù, wǒ děngzhe huí kèhù — trả lời sớm giúp, tôi còn phải trả lời khách). Nêu ra rằng bạn đang có khách chờ là cách gây sức ép lịch sự và thường khá hiệu quả trên các sàn Trung Quốc.
Quy trình chat sáu bước cho một đơn hàng
Biết 80 câu mà gõ sai thứ tự thì vẫn mất thời gian. Bảng dưới xếp lại đúng trình tự một đơn hàng, mỗi bước gắn với một câu chốt lấy từ danh sách phía trên. Người mới nên bám nguyên trình tự này trong vài đơn đầu, sau đó mới rút gọn theo thói quen riêng.
| Bước | Việc cần làm | Câu chốt nên gõ | Vì sao quan trọng |
|---|---|---|---|
| 1 | Đọc trang sản phẩm trước khi mở chat | 这是现货还是预售?(Zhè shì xiànhuò háishi yùshòu? — hàng sẵn hay đặt trước?) | Loại sớm những link phải chờ ba tuần |
| 2 | Xác nhận tồn kho và xin ảnh thật | 现货还有多少件?(Xiànhuò hái yǒu duōshao jiàn? — hàng sẵn còn bao nhiêu cái?) | Ảnh quảng cáo và hàng trong kho có thể khác nhau |
| 3 | Hỏi giá theo bậc số lượng | 拿一百件有折扣吗?(Ná yìbǎi jiàn yǒu zhékòu ma? — lấy 100 cái có chiết khấu không?) | Báo số lượng cụ thể mới nhận được giá thật |
| 4 | Đặt một cái làm mẫu trước lô lớn | 我先下单一件试样可以吗?(Wǒ xiān xiàdān yí jiàn shìyàng kěyǐ ma? — đặt trước 1 cái làm mẫu được không?) | Rẻ hơn nhiều so với ôm cả lô hàng lỗi |
| 5 | Gõ lại toàn bộ đơn rồi mới trả tiền | 对吗?(Duì ma? — đúng chưa?) | Biến thoả thuận miệng thành bằng chứng trong chat |
| 6 | Kiểm hàng và mở khiếu nại trong hạn | 请给我一个解决方案。(Qǐng gěi wǒ yí ge jiějué fāng'àn. — cho tôi một phương án xử lý.) | Quá hạn xác nhận nhận hàng là mất quyền khiếu nại |
Bước 5 là bước bị bỏ qua nhiều nhất và cũng là bước đắt giá nhất. Một tin nhắn xác nhận gồm mẫu mã, màu, size, số lượng, đơn giá, tổng tiền và ngày gửi mất chưa tới một phút để gõ, nhưng khi shop giao sai thì chính dòng tin đó quyết định bạn được xử lý hay phải tự chịu.
Gõ chữ Hán để dán vào khung chat khi máy chưa cài tiếng Trung
Nhiều người nhập hàng biết câu cần nói nhưng không gõ được chữ Hán. Có ba cách xử lý, xếp theo mức độ tiện dụng.
- Chép thẳng từ bài này. Nhanh nhất cho người mới: bôi đen dòng chữ Hán, chép, rồi dán vào khung chat. Cách này không cần cài gì thêm và không bao giờ sai chính tả chữ Hán.
- Bật bàn phím pinyin có sẵn trên máy. Điện thoại và máy tính hiện nay đều có sẵn bộ gõ tiếng Trung giản thể trong phần cài đặt bàn phím, chỉ cần thêm ngôn ngữ là dùng được. Bạn gõ pinyin không dấu, máy gợi ý chữ Hán để chọn. Đây là lý do bộ 80 câu trong bài ghi đủ pinyin: nhìn pinyin là gõ ra được chữ.
- Gõ pinyin rồi chọn chữ theo nghĩa. Cạm bẫy lớn nhất của bộ gõ pinyin là chữ đồng âm. Ví dụ pinyin "mǎ" ứng với nhiều chữ khác nhau, trong đó 码 (mǎ — mã, cỡ số) mới là chữ dùng cho 尺码 (chǐmǎ — size) và 付款码 (fùkuǎnmǎ — mã trả tiền). Chọn nhầm chữ là shop đọc không hiểu.
Thêm hai lưu ý nhỏ về dấu câu. Tiếng Trung dùng dấu câu toàn chiều rộng, tức là ,?。 chứ không phải , ? . như tiếng Việt; giữ nguyên dấu như trong bài là an toàn nhất. Và đừng gửi ảnh chụp màn hình chứa chữ Hán thay cho chữ gõ trực tiếp: nhân viên shop phải đọc lại bằng mắt, chậm hơn nhiều, còn lịch sử chat thì không tìm kiếm được theo từ khoá khi bạn cần trích lại bằng chứng.
4 hiểu lầm khiến đơn hàng sai và cách phòng
Bốn lỗi dưới đây chiếm phần lớn các đơn hàng về sai mà học viên mang tới lớp NNGS hỏi lại. Cả bốn đều không phải lỗi ngữ pháp — chúng là lỗi hiểu sai một từ duy nhất, và chỉ cần một câu hỏi ngắn gửi trước khi bấm đặt hàng là phòng được.
- Tưởng 包邮 (bāoyóu — miễn phí vận chuyển) là miễn ship về Việt Nam. Nhãn này gần như luôn chỉ áp dụng trong nội địa Trung Quốc, tức là miễn phí đoạn từ shop tới kho trung chuyển. Chặng quốc tế do đơn vị vận chuyển của bạn tính riêng theo cân nặng hoặc thể tích. Phòng bằng câu 包邮到哪里?(Bāoyóu dào nǎlǐ? — miễn ship tới đâu?).
- Nhầm đơn vị đếm 件 (jiàn — cái), 套 (tào — bộ), 箱 (xiāng — thùng), 打 (dá — tá, 12 cái). Giá 5 tệ một 件 (jiàn — cái) khác hẳn 5 tệ một 打 (dá — tá). Nhiều đơn đội số lượng gấp mười vì đọc lướt đơn vị. Phòng bằng câu 一件还是一套?(Yí jiàn háishi yí tào? — một cái hay một bộ?) và luôn nhắc lại tổng số trước khi trả tiền.
- Coi 发货 (fāhuò — gửi hàng) là hàng đã tới nơi. 发货 (fāhuò) chỉ có nghĩa shop đã bàn giao cho đơn vị chuyển phát; từ chỉ hàng đã tới là 到货 (dàohuò — hàng về tới nơi), còn 签收 (qiānshōu — ký nhận) mới là đã nhận. Ba mốc này thường cách nhau nhiều ngày. Phòng bằng cách hỏi 大概几天到货?(Dàgài jǐ tiān dàohuò? — khoảng mấy ngày thì hàng về?).
- Lẫn lộn 退款 (tuìkuǎn — hoàn tiền), 退货 (tuìhuò — trả hàng) và 换货 (huànhuò — đổi hàng). Bấm nhầm nút trên sàn là quy trình đi theo hướng khác hẳn, có khi phải gửi hàng ngược về Trung Quốc và tự trả phí. Phòng bằng cách nói thẳng ý định: 只退款不退货可以吗?(Zhǐ tuìkuǎn bú tuìhuò kěyǐ ma? — chỉ hoàn tiền không trả hàng được không?).
Một nguyên tắc bao trùm cả bốn lỗi: trước khi bấm trả tiền, hãy gõ lại toàn bộ đơn hàng thành một tin nhắn xác nhận gồm mẫu mã, màu, size, số lượng, đơn giá, tổng tiền và ngày gửi, rồi hỏi 对吗?(Duì ma? — đúng chưa?). Chỉ mất khoảng 30 giây, nhưng có lẽ đó là câu tiết kiệm tiền nhất trong cả 80 mẫu câu ở trên.
Dùng bộ 80 mẫu câu này thế nào cho hiệu quả
Cách dùng hợp lý nhất là mở bài ở một cửa sổ riêng cạnh khung chat và tra theo tình huống, chứ đừng cố học thuộc cả 80 câu ngay từ đầu. Người nhập hàng cần tốc độ phản hồi, không cần thuộc lòng. Sau vài đơn, bạn sẽ thấy phần lớn hội thoại chỉ xoay quanh khoảng mười lăm câu quen thuộc — đó chính là bộ câu nên học thuộc, phần còn lại để tra khi cần.
Nếu bạn muốn đi xa hơn mức chép dán, chẳng hạn tự đàm phán điều khoản, đọc mô tả kỹ thuật dài, hay gọi điện trực tiếp cho xưởng, đó là nội dung của lớp tiếng Trung thương mại và các lớp tiếng Trung doanh nghiệp dạy theo yêu cầu của NNGS. Chương trình bám vào tình huống có thật của học viên: đàm phán giá theo bậc số lượng, xử lý đơn lỗi, làm việc với đơn vị vận chuyển và kho trung chuyển. Lịch khai giảng, thời lượng và học phí thay đổi theo từng khoá và từng hình thức lớp, nên hãy liên hệ NNGS để nhận thông tin cập nhật thay vì tham chiếu một mức giá cũ.
Bài này là phiên bản dành cho người nhập hàng qua màn hình. Nếu bạn sắp bay sang Quảng Châu hay Nghĩa Ô và cần vốn từ để nói trực tiếp, mặc cả tại quầy, hỏi đường và gọi món, hãy đọc bài từ vựng mua sắm tiếng Trung của NNGS — hai bài bổ sung cho nhau, một bài cho ngón tay và một bài cho miệng.
📌 Bạn muốn học tiếng Trung?
Ngoại Ngữ Gia Sư — Đồng hành cùng bạn chinh phục Hán ngữ!