-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cảm ơn tiếng Trung là gì? 谢谢 (xièxie), 36 câu mẫu và cách đáp
Thứ Th 4,
30/09/2026
Đăng bởi Ngoại Ngữ Gia Sư
Cảm ơn tiếng Trung là 谢谢 (xièxie). Chữ đầu đọc thanh 4, giọng đi từ cao xuống thấp thật dứt khoát; chữ sau đọc thanh nhẹ, ngắn và thấp, nên cả từ nghe gần giống "xiê xiê" nhưng âm sau nhỏ hơn hẳn. Ba cách cảm ơn thông dụng nhất là 谢谢 (xièxie) nói được với bất kỳ ai; 谢谢你 (xièxie nǐ) hoặc 谢谢您 (xièxie nín) khi muốn nói rõ cảm ơn người nào, trong đó 您 (nín) là đại từ kính trọng; và 非常感谢 (fēicháng gǎnxiè): cảm ơn rất nhiều, hợp với email, phát biểu. Khi được cảm ơn, câu đáp an toàn nhất là 不客气 (bù kèqi): không có gì.
Người Việt có sẵn một lợi thế: chữ 谢 (xiè) chính là "tạ" trong "cảm tạ", "đa tạ". Còn "cảm ơn" của tiếng Việt, theo Wiktionary và bài "Lắt léo chữ nghĩa" của tác giả An Chi trên báo Thanh Niên ngày 20/02/2022, có gốc từ 感恩 (gǎn'ēn); có điều trong tiếng Trung hiện đại, 感恩 (gǎn'ēn) nghĩa là mang ơn sâu sắc, không thay được 谢谢 (xièxie) trong giao tiếp hằng ngày.
Bài viết này của trung tâm Ngoại Ngữ Gia Sư đi từ phát âm, mức độ trang trọng, tin nhắn, email, 36 câu cảm ơn theo đối tượng, cách đáp lại, đến văn hóa cảm ơn của người Trung Quốc. Người mới học có thể ghép phần này với bài 30 câu giao tiếp tiếng Trung thông dụng của trung tâm để có đủ bộ chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi.
Ghi chú pinyin: 一 (yī) và 不 (bù) giữ thanh gốc như trong từ điển, ví dụ 不客气 (bù kèqi), 一直 (yīzhí); khi nói, 不 (bù) đứng trước thanh 4 sẽ chuyển thành thanh 2, nên 不客气 (bù kèqi) nghe là "bú kèqi".
Cảm ơn tiếng Trung đọc thế nào: 谢谢 (xièxie) gồm thanh 4 và thanh nhẹ
谢谢 (xièxie) là dạng lặp của động từ 谢 (xiè): cảm tạ. Từ điển 汉典 (Hàndiǎn) giải nghĩa 谢谢 (xièxie) là bày tỏ lòng cảm ơn trước ý tốt của người khác; phần 国语辞典 (Guóyǔ Cídiǎn) trong cùng mục từ ghi chữ thứ hai đọc thanh nhẹ. Mục 轻声 (qīngshēng): thanh nhẹ trên Wikipedia tiếng Trung xếp 谢谢 (xièxie) vào nhóm từ lặp có âm sau đọc nhẹ, và mô tả thanh nhẹ sau thanh 4 là một giọng thấp, hơi đi xuống, giống thanh 4 bị rút ngắn.
Cách đọc từng âm cho người Việt
| Âm (Hán tự và pinyin) | Thanh | Cách đọc gần đúng | Lỗi hay mắc |
|---|---|---|---|
| 谢 (xiè), chữ thứ nhất | 4 | Gần "xiê": đầu lưỡi chạm sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên vòm, môi dẹt; giọng rơi nhanh từ cao xuống | Uốn lưỡi thành "shiè", hoặc bỏ âm e đọc thành "xi", "xia" |
| 谢 (xie), chữ thứ hai | Nhẹ | Giữ khẩu hình nhưng ngắn chừng một nửa, giọng thấp, không nhấn | Đọc to và dài bằng chữ đầu, nghe cứng như đang bực |
| 感 (gǎn) | 3 | Gần "cản", g không bật hơi, kết thúc bằng n | Đọc "cảm" theo Hán Việt, khép môi ở cuối |
| 不 (bù) trong 不客气 (bù kèqi) | 4, nói thành 2 | "Bú", vì đứng trước 客 (kè) thanh 4 | Đọc "bù" nặng, câu nghe cụt |
| 客 (kè) | 4 | Gần "khơ", k bật hơi, môi không tròn | Đọc "khách" hoặc "kê" |
| 气 (qì), đọc nhẹ trong 客气 (kèqi) | Nhẹ | Gần "chi" bật hơi, ngắn và nhẹ | Đọc thành "khí" hoặc nhấn như thanh 4 |
Mẹo luyện: thu âm lại, nếu hai chữ dài bằng nhau là chưa có thanh nhẹ.
Những lỗi người Việt hay gặp khi nói 谢谢 (xièxie)
- Đọc hai chữ nặng như nhau. Cả hai âm cùng rơi mạnh nghe như dấu nặng cụt, lời cảm ơn thành thiếu thiện chí.
- Uốn lưỡi phụ âm x. x trong pinyin là âm mặt lưỡi, lưỡi phẳng; cong lưỡi lên sẽ gần với sh.
- Mang thói quen Hán Việt vào. 感谢 (gǎnxiè) bị đọc thành "cảm xiê" với âm m ở cuối; đúng là gǎn, kết thúc bằng n.
Các mức độ cảm ơn: từ 谢谢 (xièxie) đến 万分感谢 (wànfēn gǎnxiè)
Người Trung Quốc tăng mức độ cảm ơn bằng ba cách: thêm người nhận, thêm phó từ, hoặc chuyển từ 谢谢 (xièxie) sang 感谢 (gǎnxiè), 感激 (gǎnjī). Bảng dưới xếp từ suồng sã (mức 1) đến trang trọng nhất (mức 5).
| Mức | Cách nói (Hán tự và pinyin) | Nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢啦 (xiè la) | Cảm ơn nha | Bạn bè, tin nhắn, việc nhỏ |
| 2 | 谢谢 (xièxie) | Cảm ơn | Mọi người, mọi lúc |
| 2 | 谢谢你 (xièxie nǐ) | Cảm ơn bạn | Người ngang hàng hoặc nhỏ tuổi hơn |
| 3 | 谢谢您 (xièxie nín) | Cảm ơn anh, chị, ông, bà | Người lớn tuổi, thầy cô, cấp trên, khách hàng |
| 3 | 太谢谢你了 (tài xièxie nǐ le) | Cảm ơn bạn nhiều lắm | Được giúp việc lớn, giọng mừng rỡ |
| 4 | 非常感谢 (fēicháng gǎnxiè) | Cảm ơn rất nhiều | Email, phát biểu, chăm sóc khách hàng |
| 5 | 万分感谢 (wànfēn gǎnxiè) | Muôn phần cảm tạ | Văn viết; được giúp việc rất lớn |
| 5 | 感激不尽 (gǎnjī bù jìn) | Cảm kích khôn xiết | Mang ơn lớn; lời nói hoặc thư trang trọng |
Theo 汉典 (Hàndiǎn), 万分 (wànfēn) chỉ mức độ cực cao, nên dùng 万分感谢 (wànfēn gǎnxiè) cho việc nhặt giúp cây bút là quá lời. Trong 太谢谢你了 (tài xièxie nǐ le), chữ 了 (le) cuối câu không bỏ được vì 太 (tài) đi với 了 (le) tạo thành khung cảm thán.
Cảm ơn trong tin nhắn và mạng xã hội: 谢啦 (xiè la), 3Q, 多谢 (duōxiè)
Trên 微信 (Wēixìn): WeChat và các nhóm chat, lời cảm ơn thường ngắn, thêm trợ từ 啦 (la) hoặc viết tắt. Các cách dưới đây hợp với bạn bè; với cấp trên, khách hàng thì quay lại 谢谢 (xièxie) hay 感谢 (gǎnxiè).
| Cách viết (Hán tự và pinyin) | Nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|
| 谢啦 (xiè la) | Cảm ơn nha | Vui vẻ, thân; 啦 (la) làm câu mềm đi |
| 谢了 (xiè le) | Cảm ơn nhé | Gọn, kiểu khẩu ngữ giữa bạn bè |
| 多谢 (duōxiè) | Đa tạ, cảm ơn nhiều | Dùng được mọi nơi; ở vùng nói tiếng Quảng Đông là lời cảm ơn quen thuộc |
| 3Q (sān Q) | Thank you | Tiếng lóng mạng, số 3 đọc sān gần với "thank"; không dùng trong văn bản chính thức |
| 辛苦啦 (xīnkǔ la) | Vất vả rồi nha | Ghi nhận công sức người kia bỏ ra |
| 感谢有你 (gǎnxiè yǒu nǐ) | Cảm ơn vì có bạn | Chú thích ảnh, thiệp, bài đăng kỷ niệm |
Về 3Q (sān Q): trang tin 中华网 (Zhōnghuá Wǎng) và Wikipedia tiếng Anh đều giải thích đây là cách đọc lái của "thank you", dùng thân mật trên mạng.
多谢 (duōxiè) ở Quảng Đông, Hồng Kông và từ 唔该 (m4 goi1)
多谢 (duōxiè) là từ của tiếng phổ thông, 汉典 (Hàndiǎn) giải nghĩa là tỏ ý cảm ơn. Trong tiếng Quảng Đông (phiên âm: do1 ze6), từ này có phạm vi riêng. Từ điển tiếng Quảng Đông 粤典 (Yuè Diǎn, words.hk) ghi 多谢 (do1 ze6) thường dùng khi nhận quà hoặc được khen. Wiktionary phân biệt rõ hơn: 多谢 (do1 ze6) dùng khi nhận quà, được ủng hộ, được vỗ tay, tức những ơn lớn hơn; còn việc do người nói nhờ vả và những việc giúp nhỏ, như nhân viên nhà hàng rót nước, thì nói 唔该 (m4 goi1), và dùng 唔该 (m4 goi1) cho món quà có thể bị coi là thất lễ. Phiên âm tiếng Quảng Đông ở đây theo hệ Jyutping.
Mẫu tin nhắn cảm ơn qua WeChat
- 收到啦,谢谢你专门跑一趟!(Shōudào la, xièxie nǐ zhuānmén pǎo yī tàng!): Nhận được rồi, cảm ơn bạn đã cất công chạy một chuyến!
- 谢谢你的生日祝福,太开心了!(Xièxie nǐ de shēngrì zhùfú, tài kāixīn le!): Cảm ơn lời chúc sinh nhật của bạn, vui quá!
Câu cuối là lời đáp quen thuộc trong ngày sinh nhật. Muốn chủ động gửi lời chúc trước, bài chúc mừng sinh nhật tiếng Trung của trung tâm có 40 câu chúc chia theo người nhận.
Cảm ơn trang trọng trong công việc và email: 感谢您的 (gǎnxiè nín de), 衷心感谢 (zhōngxīn gǎnxiè), 承蒙关照 (chéngméng guānzhào)
Trong thư từ và phát biểu, 感谢 (gǎnxiè) gần như thay hẳn 谢谢 (xièxie). Khung dễ dùng nhất là 感谢您的 (gǎnxiè nín de) cộng một danh từ: thư, sự kiên nhẫn, sự ủng hộ, sự tin tưởng.
| Câu (Hán tự và pinyin) | Nghĩa tiếng Việt | Dùng khi |
|---|---|---|
| 感谢您的来信。(Gǎnxiè nín de láixìn.) | Cảm ơn anh (chị) đã gửi thư. | Mở đầu thư trả lời |
| 感谢您的耐心等待。(Gǎnxiè nín de nàixīn děngdài.) | Cảm ơn quý khách đã kiên nhẫn chờ. | Trả lời chậm, chăm sóc khách hàng |
| 感谢您的支持与配合。(Gǎnxiè nín de zhīchí yǔ pèihé.) | Cảm ơn sự ủng hộ và phối hợp của anh (chị). | Kết thư, thông báo |
| 感谢您在百忙之中抽出时间。(Gǎnxiè nín zài bǎimáng zhī zhōng chōuchū shíjiān.) | Cảm ơn anh (chị) đã dành thời gian dù rất bận. | Sau cuộc họp, buổi phỏng vấn |
| 衷心感谢贵公司的信任。(Zhōngxīn gǎnxiè guì gōngsī de xìnrèn.) | Chân thành cảm ơn quý công ty đã tin tưởng. | Đối tác, khách hàng doanh nghiệp |
| 一直以来承蒙关照,不胜感激。(Yīzhí yǐlái chéngméng guānzhào, bùshèng gǎnjī.) | Lâu nay được anh (chị) quan tâm giúp đỡ, vô cùng cảm kích. | Cuối năm, chuyển công tác, kết thúc dự án |
| 如能尽快回复,不胜感激。(Rú néng jǐnkuài huífù, bùshèng gǎnjī.) | Nếu anh (chị) sớm phản hồi, chúng tôi rất cảm kích. | Thư nhờ việc |
| 再次感谢!(Zàicì gǎnxiè!) | Một lần nữa xin cảm ơn! | Câu cuối email |
承蒙 (chéngméng), theo 汉典 (Hàndiǎn), là lời khách sáo dùng khi được người khác giúp đỡ, tiếp đãi hay coi trọng, và từ điển này lấy chính 承蒙关照 (chéngméng guānzhào) làm ví dụ. Đừng lẫn với 请多关照 (qǐng duō guānzhào): mong được giúp đỡ nhiều, câu nói lúc mới quen hoặc ngày đầu vào công ty. 不胜感激 (bùshèng gǎnjī) thường đứng sau một lời đề nghị, với ý "được vậy thì cảm kích vô cùng".
Mẫu email cảm ơn đối tác sau chuyến công tác
- 主题:感谢您的热情接待 (Zhǔtí: Gǎnxiè nín de rèqíng jiēdài): Tiêu đề: Cảm ơn sự tiếp đón nhiệt tình của anh
- 尊敬的李经理:(Zūnjìng de Lǐ jīnglǐ:): Kính gửi trưởng phòng Lý,
- 感谢您上周在广州对我们团队的热情接待。(Gǎnxiè nín shàng zhōu zài Guǎngzhōu duì wǒmen tuánduì de rèqíng jiēdài.): Cảm ơn anh đã tiếp đón đoàn chúng tôi rất nhiệt tình tại Quảng Châu tuần trước.
- 如有需要我方配合的地方,请随时告知。(Rú yǒu xūyào wǒfāng pèihé de dìfang, qǐng suíshí gàozhī.): Nếu có việc gì cần phía chúng tôi phối hợp, xin anh cứ báo bất cứ lúc nào.
- 此致 (Cǐ zhì) / 敬礼 (Jìnglǐ): Trân trọng
此致 (cǐ zhì) và 敬礼 (jìnglǐ) là cặp chào cuối thư trang trọng, viết thành hai dòng riêng trên chữ ký.
Câu cảm ơn theo đối tượng: thầy cô, bố mẹ, bạn bè, người lạ (36 câu)
Quy tắc chung: người lớn tuổi, thầy cô, người mới gặp thì dùng 您 (nín); bạn bè, người nhỏ tuổi hơn thì dùng 你 (nǐ); nói với cả bố lẫn mẹ thì dùng 你们 (nǐmen).
Cảm ơn thầy cô: 老师 (lǎoshī)
Trung Quốc có 教师节 (Jiàoshī Jié): Ngày Nhà giáo vào 10/9, theo trang của Bộ Giáo dục Trung Quốc được ấn định ngày 21/1/1985. Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11 sắp tới cũng là dịp hợp để gửi một câu dưới đây cho giáo viên người Trung Quốc.
| STT | Câu cảm ơn (Hán tự và pinyin) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢谢老师!(Xièxie lǎoshī!) | Em cảm ơn thầy (cô)! | Cuối mỗi buổi học |
| 2 | 老师辛苦了!(Lǎoshī xīnkǔ le!) | Thầy (cô) vất vả rồi ạ! | Cuối buổi, cuối khóa |
| 3 | 老师,谢谢您的耐心指导。(Lǎoshī, xièxie nín de nàixīn zhǐdǎo.) | Thưa thầy, cảm ơn thầy đã kiên nhẫn hướng dẫn em. | Sau buổi sửa bài |
| 4 | 谢谢您这一年的教导,我学到了很多。(Xièxie nín zhè yī nián de jiàodǎo, wǒ xuédào le hěn duō.) | Cảm ơn cô đã dạy dỗ em suốt một năm qua, em học được rất nhiều. | Cuối năm học |
| 5 | 谢谢老师帮我改作文,我终于知道自己错在哪儿了。(Xièxie lǎoshī bāng wǒ gǎi zuòwén, wǒ zhōngyú zhīdào zìjǐ cuò zài nǎr le.) | Cảm ơn cô đã chữa bài viết, cuối cùng em cũng biết mình sai chỗ nào. | Có chi tiết riêng |
| 6 | 要不是您一直鼓励我,我不可能考得这么好。(Yàobùshì nín yīzhí gǔlì wǒ, wǒ bù kěnéng kǎo de zhème hǎo.) | Nếu thầy không luôn động viên, em đã không thi tốt như vậy. | Sau kỳ thi |
| 7 | 谢谢您给我写推荐信,我被录取了!(Xièxie nín gěi wǒ xiě tuījiànxìn, wǒ bèi lùqǔ le!) | Cảm ơn thầy đã viết thư giới thiệu, em đậu rồi ạ! | Báo tin vui |
| 8 | 祝您教师节快乐,谢谢您!(Zhù nín Jiàoshī Jié kuàilè, xièxie nín!) | Chúc cô ngày Nhà giáo vui vẻ, cảm ơn cô! | 10/9 ở Trung Quốc, 20/11 ở Việt Nam |
| 9 | 毕业了,最想感谢的人就是您。(Bìyè le, zuì xiǎng gǎnxiè de rén jiù shì nín.) | Tốt nghiệp rồi, người em muốn cảm ơn nhất chính là cô. | Thiệp tốt nghiệp |
Cảm ơn bố mẹ: 爸妈 (bà mā)
Nhiều gia đình Trung Quốc ít nói cảm ơn trong việc thường ngày (xem phần văn hóa bên dưới), nên các câu này hợp với dịp đặc biệt: tốt nghiệp, lễ cưới, sinh nhật bố mẹ, tháng lương đầu tiên.
| STT | Câu cảm ơn (Hán tự và pinyin) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 10 | 爸,妈,谢谢你们。(Bà, mā, xièxie nǐmen.) | Bố, mẹ, con cảm ơn bố mẹ. | Ngắn mà nặng lòng |
| 11 | 妈,谢谢您这么多年的照顾。(Mā, xièxie nín zhème duō nián de zhàogù.) | Mẹ ơi, cảm ơn mẹ đã chăm sóc con bao nhiêu năm nay. | Thiệp, tin nhắn |
| 12 | 爸,谢谢您一直支持我的决定。(Bà, xièxie nín yīzhí zhīchí wǒ de juédìng.) | Bố ơi, cảm ơn bố đã luôn ủng hộ quyết định của con. | Khi chọn trường, chọn việc |
| 13 | 你们辛苦了,今天的饭我来做。(Nǐmen xīnkǔ le, jīntiān de fàn wǒ lái zuò.) | Bố mẹ vất vả rồi, hôm nay để con nấu cơm. | Cảm ơn bằng hành động |
| 14 | 谢谢爸妈给了我一个温暖的家。(Xièxie bà mā gěi le wǒ yī gè wēnnuǎn de jiā.) | Cảm ơn bố mẹ đã cho con một mái nhà ấm áp. | Phát biểu tốt nghiệp |
| 15 | 妈,您做的菜还是最好吃的,谢谢妈!(Mā, nín zuò de cài háishi zuì hǎochī de, xièxie mā!) | Mẹ ơi, món mẹ nấu vẫn ngon nhất, cảm ơn mẹ! | Về nhà sau thời gian xa |
| 16 | 谢谢你们把我养大,以后换我照顾你们。(Xièxie nǐmen bǎ wǒ yǎng dà, yǐhòu huàn wǒ zhàogù nǐmen.) | Cảm ơn bố mẹ đã nuôi con khôn lớn, sau này đến lượt con chăm sóc bố mẹ. | Tháng lương đầu tiên |
| 17 | 谢谢爸爸每天接我放学。(Xièxie bàba měitiān jiē wǒ fàngxué.) | Cảm ơn bố ngày nào cũng đón con tan học. | Trẻ nhỏ nói với bố |
| 18 | 感谢爸妈对我的养育之恩。(Gǎnxiè bà mā duì wǒ de yǎngyù zhī ēn.) | Cảm ơn công ơn sinh thành dưỡng dục của bố mẹ. | Lễ cưới, lễ tốt nghiệp; trang trọng |
Cảm ơn bạn bè: 朋友 (péngyou)
Với bạn bè, câu càng ngắn càng tự nhiên; hẹn trả lại một bữa ăn nhiều khi được lòng hơn một câu cảm ơn dài.
| STT | Câu cảm ơn (Hán tự và pinyin) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 19 | 谢啦!(Xiè la!) | Cảm ơn nha! | Việc nhỏ |
| 20 | 太谢谢你了,你真是我的救星!(Tài xièxie nǐ le, nǐ zhēn shì wǒ de jiùxīng!) | Cảm ơn cậu nhiều lắm, cậu đúng là cứu tinh của tớ! | Được cứu khỏi việc gấp |
| 21 | 谢了,改天请你吃饭。(Xiè le, gǎitiān qǐng nǐ chīfàn.) | Cảm ơn nhé, hôm nào tớ mời cậu đi ăn. | Hẹn trả ơn |
| 22 | 要不是你,我今天肯定迟到了。(Yàobùshì nǐ, wǒ jīntiān kěndìng chídào le.) | Không có cậu thì hôm nay tớ trễ chắc rồi. | Cảm ơn gián tiếp |
| 23 | 有你这样的朋友真好,谢谢你!(Yǒu nǐ zhèyàng de péngyou zhēn hǎo, xièxie nǐ!) | Có người bạn như cậu thật tốt, cảm ơn cậu! | Lúc được an ủi |
| 24 | 谢谢你的礼物,我特别喜欢!(Xièxie nǐ de lǐwù, wǒ tèbié xǐhuan!) | Cảm ơn quà của cậu, tớ thích lắm! | Nhận quà |
| 25 | 这次多谢你帮忙,下次有事尽管找我。(Zhè cì duōxiè nǐ bāngmáng, xià cì yǒu shì jǐnguǎn zhǎo wǒ.) | Lần này cảm ơn cậu giúp nhiều, lần sau có việc cứ tìm tớ. | Hứa giúp lại |
| 26 | 让你破费了,下次我请。(Ràng nǐ pòfèi le, xià cì wǒ qǐng.) | Để cậu tốn kém rồi, lần sau tớ mời. | Được mời ăn |
| 27 | 感谢有你!(Gǎnxiè yǒu nǐ!) | Cảm ơn vì có cậu! | Chú thích ảnh chung |
Cảm ơn người lạ giúp đỡ: 陌生人 (mòshēngrén)
Với người lạ, nhân viên phục vụ, tài xế, 谢谢 (xièxie) là đủ; thêm 您 (nín) khi người kia lớn tuổi hơn.
| STT | Câu cảm ơn (Hán tự và pinyin) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 28 | 谢谢您帮我指路。(Xièxie nín bāng wǒ zhǐ lù.) | Cảm ơn bác đã chỉ đường giúp cháu. | Hỏi đường |
| 29 | 麻烦您了,谢谢!(Máfan nín le, xièxie!) | Làm phiền anh (chị) rồi, cảm ơn! | Nhờ trông đồ, nhờ gọi giúp |
| 30 | 不好意思,耽误您时间了,谢谢!(Bù hǎoyìsi, dānwu nín shíjiān le, xièxie!) | Ngại quá, làm mất thời gian của anh (chị), cảm ơn! | Sau khi hỏi han lâu |
| 31 | 谢谢师傅!(Xièxie shīfu!) | Cảm ơn bác tài! | Tài xế, thợ sửa; 师傅 (shīfu) là cách gọi lịch sự người làm nghề |
| 32 | 谢谢您帮我拍照!(Xièxie nín bāng wǒ pāizhào!) | Cảm ơn anh (chị) đã chụp ảnh giúp! | Đi du lịch |
| 33 | 太感谢了,我的钱包差点儿就丢了!(Tài gǎnxiè le, wǒ de qiánbāo chàdiǎnr jiù diū le!) | Cảm ơn nhiều lắm, suýt nữa tôi mất ví rồi! | Được trả lại đồ |
| 34 | 谢谢,不用了。(Xièxie, bù yòng le.) | Cảm ơn, không cần đâu. | Từ chối lịch sự lời mời chào |
| 35 | 谢谢您的提醒!(Xièxie nín de tíxǐng!) | Cảm ơn anh (chị) đã nhắc! | Bị rơi đồ, quên đồ |
| 36 | 谢谢你给我让座。(Xièxie nǐ gěi wǒ ràng zuò.) | Cảm ơn cháu đã nhường ghế. | Xe buýt, tàu điện |
Đáp lại lời cảm ơn: 不客气 (bù kèqi), 不用谢 (bù yòng xiè) và các cách khác
Trong danh sách 150 từ HSK 1 (bản HSK 2.0), 谢谢 (xièxie) và 不客气 (bù kèqi) đều có mặt, và đây là cặp câu người mới học nên thuộc đầu tiên. Người bản ngữ còn nhiều cách đáp khác:
| Câu đáp (Hán tự và pinyin) | Nghĩa | Dùng với ai, khi nào |
|---|---|---|
| 不客气 (bù kèqi) | Không có gì | Mọi đối tượng, an toàn nhất |
| 不用谢 (bù yòng xiè) | Không cần cảm ơn đâu | Hằng ngày |
| 别客气 (bié kèqi) | Đừng khách sáo | Thân thiện, ngang hàng |
| 不用客气 (bù yòng kèqi) | Không cần khách sáo đâu | Ấm hơn 不客气 (bù kèqi) một chút |
| 没事 (méi shì) | Có sao đâu | Bạn bè, người lạ, việc nhỏ |
| 应该的 (yīnggāi de) | Việc nên làm mà | Việc thuộc trách nhiệm: nhân viên với khách, con với bố mẹ |
| 这是我应该做的 (zhè shì wǒ yīnggāi zuò de) | Đây là việc tôi nên làm | Trang trọng, với người lớn tuổi, cấp trên |
| 小事一桩 (xiǎoshì yī zhuāng) | Chuyện nhỏ thôi | Bạn bè |
| 举手之劳 (jǔshǒu zhī láo) | Nhấc tay là xong, chẳng đáng gì | Việc giúp nhỏ, giọng khiêm nhường |
| 跟我还客气什么 (gēn wǒ hái kèqi shénme) | Với tớ mà còn khách sáo gì | Bạn thân, người nhà |
Một bài trên 光明网 (Guāngmíng Wǎng) ngày 24/12/2024 cũng khuyên chọn câu đáp theo quan hệ: đùa với người thân thiết, 别客气 (bié kèqi) với người quen, 这是我该做的 (zhè shì wǒ gāi zuò de) với người lớn tuổi và 贵人 (guìrén): người từng giúp đỡ, nâng đỡ. Phần 国语辞典 (Guóyǔ Cídiǎn) trên 汉典 (Hàndiǎn) có ví dụ 这不过是举手之劳,何必言谢呢?(Zhè bùguò shì jǔshǒu zhī láo, hébì yán xiè ne?): Chỉ là nhấc tay một cái, cần gì phải cảm ơn?
Lỗi hay gặp nhất là đáp lời cảm ơn bằng 没关系 (méi guānxi). Câu này nghĩa là "không sao đâu", dùng để đáp lời xin lỗi.
Khi được khen hoặc được tặng quà
- 哪里哪里 (nǎli nǎli): đâu có, đâu có; 汉典 (Hàndiǎn) ghi một nghĩa của 哪里 (nǎli) là cách phủ định khiêm tốn; khi đáp lời khen, người ta thường nói lặp hai lần.
- 你太客气了 (nǐ tài kèqi le): bạn khách sáo quá; nói khi người kia cảm ơn quá nhiều hoặc tặng quà quá trọng.
- 一点小意思 (yīdiǎn xiǎoyìsi): chút lòng thành thôi; người tặng quà nói khi được cảm ơn.
Cảm ơn kèm lý do: 谢谢你的 (xièxie nǐ de) + danh từ và 感谢 (gǎnxiè) + người + động từ
Người mới học đôi khi dịch "cảm ơn vì..." thành 谢谢因为 (xièxie yīnwèi), cách nói này không tự nhiên. Tiếng Trung đặt lý do ngay sau người nhận, hoặc dùng 的 (de) để biến lý do thành danh từ.
| Cấu trúc | Ví dụ (Hán tự và pinyin) | Nghĩa |
|---|---|---|
| 谢谢 (xièxie) + 你 (nǐ) hoặc 您 (nín) + 的 (de) + danh từ | 谢谢你的帮助。(Xièxie nǐ de bāngzhù.) | Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. |
| Như trên | 谢谢您的邀请。(Xièxie nín de yāoqǐng.) | Cảm ơn lời mời của anh (chị). |
| 谢谢 (xièxie) + người + động từ | 谢谢你来接我。(Xièxie nǐ lái jiē wǒ.) | Cảm ơn bạn đã đến đón tôi. |
| 谢谢 (xièxie) + người + 为 (wèi) + ai + động từ + 的 (de) + danh từ | 谢谢你为我做的一切。(Xièxie nǐ wèi wǒ zuò de yīqiè.) | Cảm ơn tất cả những gì bạn đã làm cho tôi. |
| 感谢 (gǎnxiè) + người + động từ | 感谢您抽空参加。(Gǎnxiè nín chōukòng cānjiā.) | Cảm ơn anh (chị) đã dành thời gian tham dự. |
| 感谢 (gǎnxiè) + người + 对 (duì) + ai + 的 (de) + danh từ | 感谢大家对我的支持。(Gǎnxiè dàjiā duì wǒ de zhīchí.) | Cảm ơn mọi người đã ủng hộ tôi. |
| 多亏 (duōkuī) + người | 多亏了你,我才找到这家店。(Duōkuī le nǐ, wǒ cái zhǎodào zhè jiā diàn.) | Nhờ có bạn tôi mới tìm được quán này. |
Cấu trúc với 对 (duì) nghe trang trọng, hay gặp trong lời phát biểu. 多亏 (duōkuī) theo 汉典 (Hàndiǎn) là nhờ người khác giúp mà tránh được điều không may hoặc được lợi.
Cảm ơn mà không cần chữ 谢 (xiè)
Người Trung Quốc có nhiều câu mang ý cảm ơn nhưng không chứa chữ 谢 (xiè):
- 辛苦了 (xīnkǔ le): vất vả rồi. 汉典 (Hàndiǎn) ghi 辛苦 (xīnkǔ) còn là lời khách sáo khi nhờ việc và lời thăm hỏi khi gặp mặt; nói với tài xế, đồng nghiệp làm thêm giờ, giáo viên cuối buổi.
- 麻烦你了 (máfan nǐ le): làm phiền bạn rồi; nửa cảm ơn nửa xin lỗi, dùng khi nhờ việc. Nặng hơn là 给你添麻烦了 (gěi nǐ tiān máfan le): gây phiền cho bạn rồi.
- 让你破费了 (ràng nǐ pòfèi le): để bạn tốn kém rồi; 汉典 (Hàndiǎn) ghi 破费 (pòfèi) là lời khách sáo khi người khác tiêu tiền vì người nói, dùng khi được mời ăn, được tặng quà.
- 不好意思 (bù hǎoyìsi): ngại quá; hay đi cùng 谢谢 (xièxie) khi nhờ người lạ.
Phân biệt 谢谢 (xièxie) và 感谢 (gǎnxiè)
汉典 (Hàndiǎn) liệt kê 感谢 (gǎnxiè) là từ gần nghĩa của 谢谢 (xièxie). Khác biệt nằm ở sắc thái và cách kết hợp: 感谢 (gǎnxiè) trang trọng hơn, hay dùng trong email và phát biểu.
| Tiêu chí | 谢谢 (xièxie) | 感谢 (gǎnxiè) |
|---|---|---|
| Sắc thái | Khẩu ngữ, dùng hằng ngày | Trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết, phát biểu, email |
| Đứng riêng thành câu | Rất tự nhiên: 谢谢!(Xièxie!) | Thường có người nhận đi kèm: 感谢大家!(Gǎnxiè dàjiā!) |
| Đi với từ chỉ mức độ | Hay dùng khung 太谢谢了 (tài xièxie le) | 非常 (fēicháng), 衷心 (zhōngxīn), 万分 (wànfēn), 深表 (shēn biǎo) + 感谢 (gǎnxiè) |
| Làm tân ngữ | 说声谢谢 (shuō shēng xièxie): nói tiếng cảm ơn | 表示感谢 (biǎoshì gǎnxiè), 致以衷心的感谢 (zhìyǐ zhōngxīn de gǎnxiè): bày tỏ lời cảm ơn |
| Từ ghép quen gặp | 谢谢大家 (xièxie dàjiā): cảm ơn mọi người | 感谢信 (gǎnxièxìn): thư cảm ơn |
| Cấp HSK (bản 2.0) | HSK 1 | HSK 4 |
- 谢谢你帮我搬家。(Xièxie nǐ bāng wǒ bānjiā.): Cảm ơn cậu giúp tớ chuyển nhà. Nói trực tiếp với bạn, dùng 谢谢 (xièxie).
- 我想对所有老师表示感谢。(Wǒ xiǎng duì suǒyǒu lǎoshī biǎoshì gǎnxiè.): Tôi muốn bày tỏ lời cảm ơn đến tất cả thầy cô. Sau 表示 (biǎoshì) thường dùng 感谢 (gǎnxiè) hoặc 谢意 (xièyì), hầu như không dùng 谢谢 (xièxie).
Các từ gần nghĩa: 感激 (gǎnjī), 感恩 (gǎn'ēn), 道谢 (dàoxiè), 致谢 (zhìxiè), 答谢 (dáxiè)
| Từ (Hán tự và pinyin) | Nghĩa theo 汉典 (Hàndiǎn) | Ví dụ (Hán tự và pinyin) |
|---|---|---|
| 感激 (gǎnjī) | Cảm kích, biết ơn tự đáy lòng | 我非常感激你。(Wǒ fēicháng gǎnjī nǐ.): Tôi rất biết ơn bạn. |
| 感恩 (gǎn'ēn) | Biết ơn ân huệ người khác ban cho; có trong 感恩节 (Gǎn'ēn Jié): Lễ Tạ ơn | 要有一颗感恩的心。(Yào yǒu yī kē gǎn'ēn de xīn.): Phải có một tấm lòng biết ơn. |
| 道谢 (dàoxiè) | Nói lời cảm ơn | 他连忙向我道谢。(Tā liánmáng xiàng wǒ dàoxiè.): Anh ấy vội vàng cảm ơn tôi. |
| 致谢 (zhìxiè) | Bày tỏ lòng cảm tạ | 谨此致谢。(Jǐn cǐ zhìxiè.): Xin trân trọng cảm ơn. |
| 答谢 (dáxiè) | Đáp tạ sau khi nhận ơn hoặc được tiếp đãi | 答谢宴 (dáxièyàn): tiệc đáp tạ |
Văn hóa cảm ơn của người Trung Quốc: khi nào 谢谢 (xièxie) lại thành 客气 (kèqi)
客气 (kèqi) theo 汉典 (Hàndiǎn) là thái độ khiêm nhường, lễ độ, gần với "khách sáo" của tiếng Việt; phần 国语辞典 (Guóyǔ Cídiǎn) dẫn câu Bảo Ngọc nói với Đại Ngọc ở hồi 89 《红楼梦》 (Hónglóu Mèng): 妹妹还是这么客气 (mèimei háishi zhème kèqi): em vẫn khách sáo như thế.
Chuyện này có số liệu. Jiaqi Yu và Shereen Chaudhry (Trường Kinh doanh Booth, Đại học Chicago) phân tích 335 bài phát biểu nhận giải tại các lễ trao giải điện ảnh, âm nhạc ở Trung Quốc và Mỹ: chỉ 19,3% người đoạt giải ở Trung Quốc cảm ơn những người thân thiết với họ, so với 71,1% ở Mỹ. Trong thí nghiệm tiếp theo, 56,7% người tham gia ở Mỹ chọn gửi đoạn ghi âm cảm ơn một người thân thiết, ở Trung Quốc là 32%. Nghiên cứu đăng trên Journal of Personality and Social Psychology năm 2024 (tập 126, số 1), được Chicago Booth Review (22/02/2024) và PsyPost (06/05/2024) đưa tin. Theo nhóm tác giả, người Trung Quốc kỳ vọng nhiều hơn ở người thân thiết, nên cảm ơn trịnh trọng cho việc được coi là đương nhiên dễ nghe như người ngoài.
Bài trên 光明网 (Guāngmíng Wǎng) nói trên cũng cho rằng lịch sự quá mức đôi khi là dấu hiệu của khoảng cách. Một chuyên mục ý kiến trên 余姚新闻网 (Yúyáo Xīnwén Wǎng) cho thấy hai luồng: có người thấy cảm ơn người nhà là 见外 (jiànwài): coi nhau như người ngoài, có người cho rằng đó là cách tôn trọng người thân. Như vậy không có quy tắc "người Trung Quốc không cảm ơn người nhà"; khác biệt nằm ở mức độ và hoàn cảnh. Câu tục ngữ 大恩不言谢 (dà ēn bù yán xiè): ơn lớn không nói suông lời cảm ơn cũng cùng tinh thần, ơn càng lớn càng nên đáp bằng việc làm.
- Với bạn thân và việc nhỏ, 谢啦 (xiè la) là đủ; muốn cảm ơn nhiều hơn thì hẹn 改天请你吃饭 (gǎitiān qǐng nǐ chīfàn): hôm nào mời bạn đi ăn.
- Khi người Trung Quốc đáp 客气什么 (kèqi shénme) hay 别见外 (bié jiànwài), đó không phải lời trách mà là cách nói "chúng ta là người nhà rồi".
Luyện tập: 8 câu có đáp án
Phần A: chọn câu phù hợp.
- Câu 1. Gửi giám đốc đối tác sau buổi họp: (a) 谢啦!(Xiè la!) (b) 感谢您在百忙之中抽出时间。(Gǎnxiè nín zài bǎimáng zhī zhōng chōuchū shíjiān.)
- Câu 2. Người lạ nói 谢谢 (xièxie) vì được chỉ đường: (a) 没关系。(Méi guānxi.) (b) 不客气。(Bù kèqi.)
- Câu 3. Được khen nói tiếng Trung hay: (a) 哪里哪里。(Nǎli nǎli.) (b) 不用谢。(Bù yòng xiè.)
Phần B: điền từ. Gợi ý: 的 (de), 辛苦 (xīnkǔ), 破费 (pòfèi).
- Câu 4. 谢谢你____礼物!(Xièxie nǐ ____ lǐwù!)
- Câu 5. 这么贵的礼物,让你____了。(Zhème guì de lǐwù, ràng nǐ ____ le.)
- Câu 6. 师傅,____了!(Shīfu, ____ le!)
Phần C: dịch sang tiếng Trung. Câu 7: Cảm ơn mọi người đã ủng hộ tôi. Câu 8: Không cần cảm ơn đâu, chuyện nhỏ thôi.
Đáp án. Câu 1: (b). Câu 2: (b); 没关系 (méi guānxi) dùng để đáp lời xin lỗi. Câu 3: (a). Câu 4: 的 (de). Câu 5: 破费 (pòfèi). Câu 6: 辛苦 (xīnkǔ). Câu 7: 感谢大家对我的支持。(Gǎnxiè dàjiā duì wǒ de zhīchí.) Câu 8: 不用谢,小事一桩。(Bù yòng xiè, xiǎoshì yī zhuāng.)
Câu hỏi thường gặp
Cảm ơn tiếng Trung là gì, đọc thế nào?
Là 谢谢 (xièxie). Chữ đầu thanh 4, đọc dứt khoát từ cao xuống; chữ sau thanh nhẹ, ngắn và thấp, nghe gần "xiê xiê". Muốn lễ phép hơn thì nói 谢谢您 (xièxie nín); trang trọng hơn nữa dùng 非常感谢 (fēicháng gǎnxiè).
谢谢 (xièxie) và 感谢 (gǎnxiè) khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa cảm ơn. 谢谢 (xièxie) là khẩu ngữ, đứng riêng thành câu rất tự nhiên; 感谢 (gǎnxiè) trang trọng hơn, hay dùng trong email, phát biểu, đi với 非常 (fēicháng), 衷心 (zhōngxīn) hoặc đứng sau 表示 (biǎoshì).
Được cảm ơn bằng tiếng Trung thì đáp lại thế nào?
Câu an toàn nhất là 不客气 (bù kèqi), khi nói đọc "bú kèqi". Thân mật có 没事 (méi shì), 小事一桩 (xiǎoshì yī zhuāng); trang trọng có 这是我应该做的 (zhè shì wǒ yīnggāi zuò de). Không đáp bằng 没关系 (méi guānxi), vì câu này dùng để đáp lời xin lỗi.
多谢 (duōxiè) có phải chỉ người Quảng Đông mới nói?
Không. 多谢 (duōxiè) là từ tiếng phổ thông, nghĩa là cảm ơn nhiều, dùng được ở mọi vùng. Trong tiếng Quảng Đông, 多谢 (do1 ze6) là lời cảm ơn khi nhận quà, lời khen, còn khi được phục vụ hay được giúp một việc nhỏ đã nhờ thì người ta hay nói 唔该 (m4 goi1).
Có nên nói 谢谢 (xièxie) với bạn thân, người nhà người Trung Quốc không?
Với việc lớn và dịp quan trọng thì nên. Với việc nhỏ hằng ngày, cảm ơn quá trịnh trọng dễ nghe 客气 (kèqi), như đang giữ khoảng cách; với bạn thân, 谢啦 (xiè la) kèm một lời mời ăn là đủ.
Kết luận
Tóm lại, cảm ơn tiếng Trung là 谢谢 (xièxie) với chữ sau đọc nhẹ. Muốn lễ phép thì thêm 您 (nín), muốn trang trọng thì chuyển sang 感谢 (gǎnxiè) cùng 非常 (fēicháng) hoặc 衷心 (zhōngxīn); được cảm ơn thì đáp 不客气 (bù kèqi). Với bạn thân và người nhà, lời cảm ơn nhẹ kèm hành động thường tự nhiên hơn.
Mỗi ngày chọn năm câu trong bảng 36 câu, đọc to đúng thanh rồi dùng thử khi nhắn tin. Ai cần giảng viên nghe và sửa từng âm, hoặc muốn luyện hội thoại theo tình huống công việc, có thể tham khảo lớp 1 kèm 1 của trung tâm Ngoại Ngữ Gia Sư; học phí tùy trình độ đầu vào, mục tiêu và số buổi mỗi tuần, trung tâm sẽ báo mức cụ thể sau khi trao đổi về nhu cầu học. 谢谢你读到这里 (xièxie nǐ dú dào zhèlǐ)!
📌 Bạn muốn học tiếng Trung?
Ngoại Ngữ Gia Sư, đồng hành cùng bạn chinh phục Hán ngữ!
Bài viết liên quan
- Lời chúc 20/11 tiếng Trung 2026: 28 câu chúc thầy cô có pinyin
- 11/11 tiếng Trung là 双十一 (shuāng shíyī): Ngày Độc thân 2026
- Nên học tiếng Trung giao tiếp hay HSK? Chọn theo mục tiêu 2026
- Anh yêu em tiếng Trung là 我爱你 (wǒ ài nǐ): cách nói và 70 câu
- Xin chào tiếng Trung là 你好 (nǐ hǎo): cách đọc và 50 câu chào hỏi