Kuai là tiền gì? Cách nói giá tiền tiếng Trung 元/块 2026

Thứ Th 4,
15/07/2026
Đăng bởi Ngoại Ngữ Gia Sư

块 (kuài) là tiền gì? 块 (kuài) chính là cách gọi khẩu ngữ của 元 (yuán) — đơn vị tiền cơ bản của Trung Quốc. Quy tắc cứng: 1 块 (kuài) = 1 元 (yuán) = 10 毛 (máo) = 10 角 (jiǎo) = 100 分 (fēn). Nói cách khác, 块 (kuài) và 元 (yuán) hoàn toàn bằng nhau về giá trị, chỉ khác văn phong: 元 (yuán) là chữ trên hóa đơn, biển giá, ngân hàng; còn 块 (kuài) là chữ người Trung Quốc dùng khi mở miệng mua bán. Về quy đổi, đầu tháng 8/2026 tỷ giá CNY/VND tại Việt Nam trải từ khoảng 3.830 đồng (giá mua chuyển khoản của ngân hàng) đến khoảng 3.950 đồng (giá bán ra), còn tỷ giá tham chiếu trên thị trường quốc tế dao động quanh 3.890 đồng cho 1 元 (yuán); lấy mốc tròn 3.900 đồng thì 1 kuai ≈ 3.900 đồng và 600 kuai ≈ 2,30 – 2,37 triệu đồng.

Dưới đây, chúng tôi hệ thống lại toàn bộ cách nói giá tiền tiếng Trung: ba đơn vị 元 (yuán) – 角 (jiǎo) – 分 (fēn), sự khác nhau giữa khẩu ngữ và văn viết, bảng đọc giá đối chiếu, cách quy đổi ra tiền Việt, mệnh giá 人民币 (rénmínbì) đang lưu hành, cùng bộ mẫu câu hỏi giá – mặc cả – thanh toán dùng được ngay tại chợ, siêu thị và khi mua hàng online.

块 (kuài) là tiền gì và bằng bao nhiêu 元 (yuán)?

块 (kuài) vốn là lượng từ chỉ "cục, miếng, mảng" (ví dụ 一块蛋糕 – yí kuài dàngāo – một miếng bánh). Khi đứng trước hoặc sau con số trong ngữ cảnh mua bán, 块 (kuài) mang nghĩa "đồng" và thay thế hoàn toàn cho 元 (yuán). Đây là từ chỉ tiền phổ biến nhất trong khẩu ngữ Trung Quốc hiện đại, xuất hiện ngay từ trình độ HSK 1.

Ba con số cần nhớ về 1 kuai:

  • 1 块 (kuài) = 1 元 (yuán) — giá trị y hệt, không hơn không kém một xu nào.
  • 1 块 (kuài) = 10 毛 (máo) = 10 角 (jiǎo) — hệ thập phân, giống "1 đồng = 10 hào" trong tiếng Việt cũ.
  • 1 块 (kuài) = 100 分 (fēn) — 分 (fēn) là bậc nhỏ nhất, tương đương "xu".

Từ chung để chỉ "tiền" là 钱 (qián). Vì vậy câu hỏi giá kinh điển luôn kết thúc bằng 钱 (qián): 多少钱? (duōshǎo qián?) — "bao nhiêu tiền?". Bạn cũng sẽ nghe 一块钱 (yí kuài qián) thay vì chỉ 一块 (yí kuài); thêm 钱 (qián) ở cuối làm câu nói tròn vành hơn, nghĩa không đổi.

Ba đơn vị 元 (yuán) – 角 (jiǎo) – 分 (fēn) và quy tắc 1–10–100

Tiền tệ Trung Quốc chia làm ba bậc theo hệ thập phân, giống hệt cách người Việt quen với "đồng – hào – xu". Pinyin (phiên âm La-tinh của chữ Hán, có dấu thanh điệu) giúp bạn phát âm chuẩn ngay cả khi chưa thuộc mặt chữ.

  • 元 (yuán) — đơn vị lớn nhất, tương đương "đồng". Đây là cách viết trên hóa đơn, biển giá, hợp đồng và bảng tỷ giá ngân hàng. Trên chứng từ tài chính, 元 (yuán) đôi khi được viết bằng chữ 圆 (yuán).
  • 角 (jiǎo) — bằng 1/10 của 元 (yuán), tương đương "hào". Hiện lưu hành chủ yếu ở dạng tiền xu 1 角 (jiǎo) và 5 角 (jiǎo); tiền giấy 1 角 (jiǎo) và 5 角 (jiǎo) vẫn hợp pháp nhưng ngày càng hiếm gặp trong mua bán.
  • 分 (fēn) — bằng 1/100 của 元 (yuán), tương đương "xu". Đồng 分 (fēn) vẫn là tiền hợp pháp về mặt pháp lý, nhưng do giá trị quá nhỏ nên gần như không còn xuất hiện trong mua bán thường ngày; bạn chủ yếu gặp 分 (fēn) trên sao kê ngân hàng, hóa đơn điện tử và ứng dụng thanh toán.

Quy tắc cần thuộc lòng: 1 元 (yuán) = 10 角 (jiǎo) = 100 分 (fēn). Vì 毛 (máo) là cách gọi khẩu ngữ của 角 (jiǎo), quy tắc này cũng đọc được là 1 块 (kuài) = 10 毛 (máo) = 100 分 (fēn).

块 (kuài) và 元 (yuán) khác nhau như thế nào?

Đây là điểm học viên hay nhầm nhất, và câu trả lời ngắn gọn là: không khác nhau về giá trị, chỉ khác về văn phong và ngữ cảnh sử dụng. Một chiếc bánh dán giá 10 元 (yuán) trên biển thì người bán vẫn nói 十块 (shí kuài) khi báo giá cho bạn. Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ khác biệt:

Tiêu chí元 (yuán) / 角 (jiǎo)块 (kuài) / 毛 (máo)
Văn phongTrang trọng, văn viếtThân mật, khẩu ngữ
Xuất hiện ở đâuHóa đơn, biển giá, hợp đồng, bảng tỷ giá, bản tin tài chínhChợ, siêu thị, taxi, quán ăn, hội thoại hằng ngày
Giá trị1 元 (yuán) = 10 角 (jiǎo)1 块 (kuài) = 10 毛 (máo), bằng đúng 1 元 (yuán)
Ví dụ 25,8二十五元八角 (èrshíwǔ yuán bā jiǎo)二十五块八 (èrshíwǔ kuài bā)
Tần suất nghe khi đi mua sắmÍt — chủ yếu đọc bằng mắtRất nhiều — hầu như luôn là 块 (kuài)

Mẹo nhớ của chúng tôi: hãy hình dung 块 (kuài) và 毛 (máo) là "tiếng chợ", còn 元 (yuán) và 角 (jiǎo) là "tiếng sách vở". Khi giao tiếp, bạn dùng 块 (kuài) trong hầu hết tình huống mua bán thông thường mà không sợ sai; ngược lại, nói 元 (yuán) ngoài chợ tuy vẫn hiểu được nhưng nghe hơi cứng và "sách vở".

1 kuai bằng bao nhiêu tiền Việt? Cách quy đổi 600 kuai

Vì 1 块 (kuài) = 1 元 (yuán) nên quy đổi kuai ra tiền Việt chính là quy đổi CNY sang VND. Đầu tháng 8/2026, các ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết giá mua chuyển khoản quanh 3.830 đồng và giá bán ra quanh 3.950 đồng cho 1 元 (yuán), trong khi tỷ giá tham chiếu trên thị trường quốc tế dao động quanh 3.890 đồng. Lấy mốc tròn 3.900 đồng, ta có bảng nhẩm nhanh:

Số tiền tiếng TrungCách đọcQuy đổi tham khảo (≈3.900 VND/CNY)
1 块 (kuài)一块 (yí kuài)≈ 3.900 đồng
5 块 (kuài)五块 (wǔ kuài)≈ 19.500 đồng
10 块 (kuài)十块 (shí kuài)≈ 39.000 đồng
100 块 (kuài)一百块 (yìbǎi kuài)≈ 390.000 đồng
600 块 (kuài)六百块 (liùbǎi kuài)≈ 2,34 triệu đồng (2,30 – 2,37 triệu tùy ngân hàng)

Như vậy 600 kuai tương đương khoảng 2,34 triệu đồng theo mốc 3.900 VND, và nằm trong khoảng 2,30 – 2,37 triệu đồng nếu tính theo biên độ mua – bán mà ngân hàng niêm yết đầu tháng 8/2026. Lưu ý quan trọng: tỷ giá thay đổi từng ngày và mỗi ngân hàng niêm yết một mức khác nhau (giá mua tiền mặt luôn thấp hơn giá bán khá nhiều). Trước khi đổi tiền hay chốt đơn hàng, bạn nên kiểm tra tỷ giá công bố trên website chính thức của ngân hàng mình giao dịch thay vì dùng con số ước lượng. Ngoài ra, tên đầy đủ trên bảng tỷ giá là CNY — mã tiền tệ quốc tế theo chuẩn ISO 4217 của đồng Nhân dân tệ.

Cách đọc giá tiền tiếng Trung: bảng đối chiếu khẩu ngữ – văn viết

Nguyên tắc đọc giá rất đơn giản: đọc lần lượt từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ. Trong khẩu ngữ, đơn vị cuối cùng thường được lược bỏ vì người nghe tự hiểu.

Số tiềnKhẩu ngữ (Hán + pinyin)Văn viết (Hán + pinyin)Nghĩa
0,50五毛 (wǔ máo)五角 (wǔ jiǎo)năm hào
1,50一块五 (yí kuài wǔ)一元五角 (yī yuán wǔ jiǎo)một đồng rưỡi
2,00两块 (liǎng kuài)两元 (liǎng yuán)hai đồng
5,50五块五 (wǔ kuài wǔ)五元五角 (wǔ yuán wǔ jiǎo)năm đồng năm hào
25,80二十五块八 (èrshíwǔ kuài bā)二十五元八角 (èrshíwǔ yuán bā jiǎo)hai mươi lăm đồng tám hào
100,00一百块 (yìbǎi kuài)一百元 (yìbǎi yuán)một trăm đồng
105,00一百零五块 (yìbǎi líng wǔ kuài)一百零五元 (yìbǎi líng wǔ yuán)một trăm lẻ năm đồng

Bốn quy tắc phát âm đi kèm bảng trên:

  • Lược đơn vị cuối: khi nói 五块五 (wǔ kuài wǔ), người nghe ngầm hiểu chữ 五 phía sau là 五毛 (wǔ máo). Muốn nói thật rõ, thêm đơn vị và 钱 (qián) vào cuối: 五块五毛钱 (wǔ kuài wǔ máo qián).
  • Số 2 đứng trước đơn vị tiền đọc là 两 (liǎng), không phải 二 (èr): 两块 (liǎng kuài) = hai đồng, 两毛 (liǎng máo) = hai hào. Nhưng khi số 2 nằm ở hàng đơn vị của một số lớn hơn thì vẫn đọc 二 (èr): 十二块 (shí'èr kuài) = 12 đồng, 二十二块 (èrshí'èr kuài) = 22 đồng.
  • Biến điệu của 一 (yī): đứng trước 块 (kuài) thanh 4 thì 一 đọc thành thanh 2 — 一块 (yí kuài); đứng trước 百 (bǎi) thanh 3 thì đọc thành thanh 4 — 一百块 (yìbǎi kuài).
  • Số 0 ở giữa phải đọc 零 (líng): 105 đồng là 一百零五块 (yìbǎi líng wǔ kuài), không nói 一百五块 (con số này bị hiểu thành 150).

Riêng "rưỡi", bạn có thể dùng 半 (bàn): 一块半 (yí kuài bàn) = 1,5 元 (yuán), tự nhiên không kém 一块五 (yí kuài wǔ).

人民币 (rénmínbì) là gì? Mệnh giá lưu hành và chữ số đại tả

人民币 (rénmínbì) là tên chính thức của tiền tệ Trung Quốc, dịch sang tiếng Việt là "Nhân dân tệ", viết tắt quốc tế là RMB, ký hiệu ¥. Cần phân biệt rạch ròi: 人民币 (rénmínbì) là tên đồng tiền (giống "Việt Nam đồng"), còn 元 (yuán) là đơn vị đếm (giống "đồng"). Vì thế câu 一百元人民币 (yìbǎi yuán rénmínbì) nghĩa là "100 đồng Nhân dân tệ". Trên thị trường quốc tế, RMB là tên viết tắt còn CNY mới là mã tiền tệ chuẩn dùng khi giao dịch, chuyển khoản và niêm yết tỷ giá.

Về mệnh giá đang lưu hành, bộ tiền hiện hành thuộc series thứ năm của 人民币 (rénmínbì). Bản 2019 do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc phát hành từ ngày 30/8/2019 gồm tiền giấy 50 元 (yuán), 20 元 (yuán), 10 元 (yuán) và 1 元 (yuán), cùng tiền xu 1 元 (yuán), 5 角 (jiǎo) và 1 角 (jiǎo); tờ 5 元 (yuán) không nằm trong đợt 2019 mà được phát hành riêng ở bản 2020, bắt đầu lưu hành từ ngày 5/11/2020, còn tờ 100 元 (yuán) đã được nâng cấp chống giả ở bản năm 2015. Trong ví người Trung Quốc, tờ 100 元 (yuán) là mệnh giá lớn nhất bạn sẽ gặp.

Một chi tiết ít tài liệu tiếng Việt nhắc tới: trên séc, hóa đơn tài chính và chứng từ ngân hàng, số tiền không được viết bằng chữ số thường mà phải viết bằng 大写 (dàxiě) — bộ chữ số đại tả chống sửa chữa gồm 壹 (yī), 贰 (èr), 叁 (sān), 肆 (sì), 伍 (wǔ), 陆 (liù), 柒 (qī), 捌 (bā), 玖 (jiǔ), 拾 (shí), 佰 (bǎi), 仟 (qiān). Số tiền chẵn được đóng lại bằng chữ 整 (zhěng), tương đương chữ "chẵn" trong tiếng Việt. Ví dụ 1.250,00 元 (yuán) viết là 壹仟贰佰伍拾元整 (yī qiān èr bǎi wǔ shí yuán zhěng). Bạn không cần viết được bộ chữ này, nhưng nhận mặt chữ sẽ giúp đọc hiểu hóa đơn và biên lai.

Mẫu câu hỏi giá, mặc cả, thanh toán và lỗi thường gặp

Bộ câu dưới đây dùng được ngay khi đi chợ, siêu thị hay mua hàng online tại Trung Quốc:

  • 这个多少钱? (zhège duōshǎo qián?) — Cái này bao nhiêu tiền?
  • 一共多少钱? (yígòng duōshǎo qián?) — Tổng cộng bao nhiêu tiền?
  • 太贵了! (tài guì le!) — Đắt quá!
  • 有点儿贵。(yǒudiǎnr guì.) — Hơi đắt một chút.
  • 能便宜一点吗? (néng piányi yìdiǎn ma?) — Có thể rẻ hơn một chút không?
  • 最低多少钱? (zuìdī duōshǎo qián?) — Giá thấp nhất là bao nhiêu?
  • 打折吗? (dǎzhé ma?) — Có giảm giá không?
  • 我要这个。(wǒ yào zhège.) — Tôi muốn cái này.
  • 我再看看。(wǒ zài kànkan.) — Tôi xem thêm đã. (câu rút lui lịch sự khi mặc cả không thành)
  • 可以刷卡吗? (kěyǐ shuākǎ ma?) — Có thể quẹt thẻ không?
  • 可以微信支付吗? (kěyǐ Wēixìn zhīfù ma?) — Có thể thanh toán bằng WeChat không?
  • 我扫你还是你扫我? (wǒ sǎo nǐ háishi nǐ sǎo wǒ?) — Tôi quét mã của bạn hay bạn quét mã của tôi?
  • 请给我发票。(qǐng gěi wǒ fāpiào.) — Làm ơn xuất hóa đơn cho tôi.

Ghép lại thành một tình huống trả giá hoàn chỉnh: 这件衣服三百块,太贵了,能便宜一点吗? (zhè jiàn yīfu sānbǎi kuài, tài guì le, néng piányi yìdiǎn ma?) — "Cái áo này ba trăm đồng, đắt quá, có thể rẻ một chút không?".

Ba lỗi khiến người học nói sai giá tiền

  • Hiểu ngược cách nói giảm giá: 打八折 (dǎ bā zhé) không phải giảm 80% mà là bán bằng 80% giá gốc, tức giảm 20%. Tương tự, 打五折 (dǎ wǔ zhé) là giảm 50%. Nhầm chỗ này có thể khiến bạn tính sai số tiền phải trả tới bốn lần.
  • Nói 二块 (èr kuài) thay vì 两块 (liǎng kuài): đây là lỗi kinh điển, người Trung vẫn hiểu nhưng nghe rất "tây".
  • Quên rằng tiền mặt ngày càng ít dùng: phần lớn giao dịch nhỏ ở Trung Quốc hiện thanh toán qua 微信支付 (Wēixìn zhīfù) hoặc 支付宝 (Zhīfùbǎo) bằng cách 扫二维码 (sǎo èrwéimǎ – quét mã QR). Vì vậy ngoài từ 现金 (xiànjīn – tiền mặt), bạn nên thuộc thêm 零钱 (língqián – tiền lẻ) và 找钱 (zhǎoqián – thối tiền) để không lúng túng khi người bán nói 我没有零钱找你 (wǒ méiyǒu língqián zhǎo nǐ – tôi không có tiền lẻ thối cho bạn).

Câu hỏi thường gặp

Q: Kuai là tiền gì?
A: 块 (kuài) là cách gọi khẩu ngữ của đơn vị tiền 元 (yuán) trong tiếng Trung, nghĩa là "đồng". 1 块 (kuài) = 1 元 (yuán) = 10 毛 (máo) = 100 分 (fēn). Đây là từ chỉ tiền phổ biến nhất khi mua bán ở Trung Quốc, và với tỷ giá đầu tháng 8/2026 quanh mốc 3.890 VND/CNY (giá bán ra tại ngân hàng có thể lên tới khoảng 3.950 VND) thì 1 kuai tương đương xấp xỉ 3.900 đồng Việt Nam.

Q: 块 (kuài) và 元 (yuán) khác nhau như thế nào?
A: Hai từ này hoàn toàn bằng nhau về giá trị (1 块 = 1 元), chỉ khác văn phong: 元 (yuán) dùng trong văn viết, hóa đơn, biển giá và bảng tỷ giá ngân hàng; còn 块 (kuài) dùng trong khẩu ngữ hằng ngày. Ví dụ biển giá ghi 十元 (shí yuán) nhưng người bán sẽ nói 十块 (shí kuài) — đều là "mười đồng".

Q: 600 kuai là bao nhiêu tiền Việt Nam?
A: 600 块 (kuài) = 600 元 (yuán) Nhân dân tệ. Với tỷ giá đầu tháng 8/2026 — thị trường quanh 3.890 VND, ngân hàng mua chuyển khoản quanh 3.830 VND và bán ra quanh 3.950 VND cho 1 CNY — 600 kuai tương đương khoảng 2,30 – 2,37 triệu đồng, tức xấp xỉ 2,34 triệu đồng ở mốc 3.900 VND. Tỷ giá thay đổi mỗi ngày nên bạn hãy kiểm tra bảng giá trên website chính thức của ngân hàng trước khi đổi tiền.

Q: 1 元 (yuán) bằng bao nhiêu 角 (jiǎo) và 分 (fēn)?
A: 1 元 (yuán) = 10 角 (jiǎo) = 100 分 (fēn) theo hệ thập phân. Trong khẩu ngữ, 角 (jiǎo) được gọi là 毛 (máo) nên 1 元 (yuán) cũng bằng 10 毛 (máo). Đồng 分 (fēn) vẫn là tiền hợp pháp nhưng giá trị quá nhỏ nên gần như không còn dùng trong mua bán, chủ yếu xuất hiện trên sao kê và hóa đơn điện tử.

Kết luận

Nắm vững bốn từ 元 (yuán), 块 (kuài), 角 (jiǎo)/毛 (máo) và 人民币 (rénmínbì) là bạn đã có nền tảng vững để hỏi giá, đọc giá và trả giá bằng tiếng Trung. Ba điều cần khắc cốt ghi tâm: khẩu ngữ luôn ưu tiên 块 (kuài) và 毛 (máo); số 2 đứng trước đơn vị tiền đọc là 两 (liǎng) chứ không phải 二 (èr); và câu hỏi giá luôn kết thúc bằng 钱 (qián). Thêm một mẹo nhỏ khi đi mua sắm: 打八折 (dǎ bā zhé) là giảm 20%, không phải giảm 80%.

Để luyện phản xạ nghe – nói con số và mở rộng vốn từ mua sắm theo lộ trình HSK bài bản, bạn có thể tham gia khóa học tiếng Trung tiếng Trung cùng đội ngũ Ngoại Ngữ Gia Sư của chúng tôi. Chúc bạn tự tin mặc cả trên mọi khu chợ Trung Hoa!

📌 Bạn muốn học tiếng Trung?

Ngoại Ngữ Gia Sư — Đồng hành cùng bạn chinh phục Hán ngữ!